RAM PC Kingston 16GB 3000MHz DDR4 CL15 DIMM (Kit of 2) HyperX FURY Black-HX430C15BPK2/16
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
1. Laptop Dell Pro 14 PC14250 (PC14250-255U-32512W) – Mỏng nhẹ, hiệu năng mạnh mẽ cho doanh nhân
Dell Pro 14 PC14250 là chiếc laptop lý tưởng cho người dùng doanh nghiệp và làm việc di động, kết hợp hiệu năng cao, RAM 32GB DDR5, SSD 512GB PCIe Gen4, cùng CPU Intel Core Ultra 7 255U mạnh mẽ, đáp ứng mọi nhu cầu từ văn phòng đến thiết kế nhẹ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐
"Dell Pro 14 nhẹ, chạy mượt các ứng dụng văn phòng và hội họp trực tuyến. Màn hình IPS hiển thị đẹp, pin ổn định." – Nguyễn A., Doanh nhân
⭐⭐⭐⭐⭐
"Thiết kế nhỏ gọn nhưng hiệu năng mạnh. Thunderbolt 4 giúp kết nối nhiều thiết bị dễ dàng. Rất phù hợp cho dân văn phòng di chuyển nhiều." – Trần B., Kỹ sư IT
Bảng so sánh với đối thủ
|
Tính năng |
Dell Pro 14 PC14250 |
Lenovo ThinkPad L14 Gen 4 |
HP ProBook 445 G9 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 255U |
Intel Core i7-1265U |
AMD Ryzen 7 7840U |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
|
SSD |
512GB PCIe Gen4 |
512GB PCIe |
512GB PCIe |
|
Card đồ họa |
Intel Graphics |
Intel Iris Xe |
AMD Radeon |
|
Màn hình |
14" FHD+ IPS |
14" FHD IPS |
14" FHD IPS |
|
Trọng lượng |
1.35 kg |
1.6 kg |
1.4 kg |
|
Giá tham khảo |
Trung bình |
Trung bình |
Trung bình |
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Pro 14 PC14250 có phù hợp cho làm việc di động không?
Có, máy nhẹ chỉ 1.35 kg, pin ổn định và màn hình chống chói rất tiện khi di chuyển.
2. Có nâng cấp RAM hoặc SSD được không?
Máy hỗ trợ nâng cấp RAM tối đa 64GB và SSD M.2 PCIe Gen4.
3. Laptop có hỗ trợ kết nối nhiều màn hình ngoài không?
Có, thông qua Thunderbolt 4 và USB Type-C DisplayPort 2.0.
4. Bảo hành chính hãng có sẵn không?
Có, bảo hành 12 tháng toàn quốc.
| CPU | Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB |
| Memory | 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4 |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port, 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port with PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C with DisplayPort 2.0/Power Delivery 3.1, 1 x Thunderbolt 4 (40 Gbps) port with DisplayPort 2.1/USB Type-C/USB4/Power Delivery 3.1, 1 x global headset port, 1 x RJ45 ethernet port (1 Gbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6 802.11ax + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3 Cell - 45Whr |
| Weight | 1.35 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlit Non Touch Display
Weight: 2.00 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) VA Three-Sided Micro-Edge Anti-Glare 250Nits 72% NTSC
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7840HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe TLC M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, Micro-edge, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.75 GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz up to 5.2GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5 5600MT/s (1 x 32GB) 2 khe tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2230 PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200), 60Hz, IPS, Anti-Glare, 300 nit, 45% NTSC
Weight: 1.35 kg