Asus Zenfone 2 ZE551ML-6C230WW (70059934) _Intel Atom Z3560 1.8Ghz_2GB_32GB_Red _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell 16 DC16251 (DC6C7557W1) – Sức mạnh vượt trội, hiệu năng ổn định cho mọi nhu cầu
🏷️ Tổng quan sản phẩm
Laptop Dell 16 DC16251 (DC6C7557W1) là dòng máy tầm trung cao cấp thuộc series Dell Inspiron mới nhất, được trang bị chip Intel Core 7 150U, RAM DDR5 16GB và card rời NVIDIA MX570A 2GB.
Với thiết kế tinh tế, hiệu năng mạnh mẽ và màn hình lớn 16 inch FHD+, đây là chiếc laptop lý tưởng cho học tập, làm việc văn phòng, chỉnh sửa ảnh, và giải trí đa phương tiện.
⚙️ Cấu hình chi tiết Dell 16 DC16251 (DC6C7557W1)
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ 7 150U (Up to 5.4GHz, 12MB Cache) – chip dòng Ultra tiết kiệm điện năng, hiệu năng cao |
|
RAM |
16GB (2x8GB) DDR5 5200MHz – hỗ trợ đa nhiệm mượt mà |
|
Ổ cứng |
1TB SSD NVMe PCIe – tốc độ truy xuất nhanh, khởi động trong vài giây |
|
Card đồ họa |
NVIDIA GeForce MX570A 2GB – xử lý tốt tác vụ đồ họa, chỉnh sửa video nhẹ |
|
Màn hình |
16 inch FHD+ (1920x1200), độ sáng 300 nits, công nghệ ComfortView giảm ánh sáng xanh |
|
Cổng kết nối |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort 1.4, Power Delivery) |
|
Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, 802.11ax) + Bluetooth® 5.3 |
|
Pin |
4 cell, 54Wh – dùng liên tục từ 6–8 tiếng |
|
Trọng lượng |
1.98 kg – cân bằng giữa hiệu năng và tính di động |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng Dell Việt Nam |
|
Tình trạng |
Hàng mới 100%, phân phối chính hãng, đã bao gồm VAT |
🌟 Điểm nổi bật của Laptop Dell 16 DC16251 (DC6C7557W1)
⚡ 1. Hiệu năng ổn định với Intel Core 7 150U
Được trang bị Intel Core 7 150U (thuộc dòng Meteor Lake), Dell DC16251 mang lại tốc độ xử lý nhanh chóng, khả năng tiết kiệm điện tối ưu, phù hợp cho mọi nhu cầu từ học tập, làm việc đến giải trí.
🎨 2. Card đồ họa NVIDIA MX570A – xử lý đồ họa mượt mà
Card đồ họa NVIDIA GeForce MX570A 2GB giúp người dùng có thể làm việc với Photoshop, Premiere, AutoCAD hoặc chơi các tựa game phổ thông một cách trơn tru.
🖥️ 3. Màn hình lớn 16 inch FHD+ – Không gian hiển thị ấn tượng
Màn hình 16 inch FHD+ (1920x1200) cho khung hình rộng hơn, kết hợp công nghệ ComfortView giúp bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài.
🔋 4. Pin bền, kết nối đa dạng
Pin 54Wh cho thời lượng làm việc liên tục, cùng hệ thống cổng kết nối đầy đủ: USB-A, USB-C, HDMI, hỗ trợ truyền dữ liệu nhanh và sạc PD.
💼 5. Thiết kế sang trọng, chắc chắn
Vỏ máy kim loại màu bạc hiện đại, trọng lượng chỉ 1.98 kg, giúp dễ dàng mang theo đến văn phòng, lớp học hoặc công tác xa.
🧠 Đối tượng phù hợp
🌈 Đánh giá khách hàng thực tế
|
⭐ |
Nhận xét |
Người dùng |
|---|---|---|
|
⭐⭐⭐⭐⭐ |
“Màn hình 16 inch rất đã, hiển thị sắc nét. Hiệu năng ổn định, máy chạy mát.” |
Minh Quân – Nhân viên IT |
|
⭐⭐⭐⭐½ |
“RAM DDR5 giúp mở nhiều tab và ứng dụng nhanh. Pin đủ dùng cả ngày làm việc.” |
Phương Thảo – Kế toán |
|
⭐⭐⭐⭐ |
“Thiết kế tinh tế, bàn phím gõ êm. GPU MX570A giúp chạy Photoshop rất mượt.” |
Ngọc Linh – Designer |
|
⭐⭐⭐⭐⭐ |
“Giá tốt so với cấu hình. Dell bền và ổn định, rất đáng mua!” |
Trọng Huy – Sinh viên |
👉 Điểm đánh giá trung bình: 4.7/5.0 sao
⚖️ So sánh Dell 16 DC16251 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell 16 DC16251 (DC6C7557W1) |
HP Pavilion 16 |
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 7 150U |
Intel Core i7-1355U |
AMD Ryzen 7 7735HS |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
|
Card đồ họa |
NVIDIA MX570A 2GB |
Intel Iris Xe |
RTX 3050 4GB |
|
Ổ cứng |
1TB SSD |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
Màn hình |
16” FHD+ 300nits |
15.6” FHD |
16” 2.5K 120Hz |
|
Trọng lượng |
1.98 kg |
1.78 kg |
1.95 kg |
|
Giá bán tham khảo |
~25–27 triệu |
~24 triệu |
~28 triệu |
🔹 Kết luận: Dell DC16251 nổi bật với ổ cứng lớn 1TB, cấu hình mạnh, thiết kế đẹp và độ bền cao đặc trưng của Dell, phù hợp cho người cần laptop ổn định và đáng tin cậy.
Câu hỏi thường gặp
1️⃣ Dell 16 DC16251 có phù hợp để chơi game không?
Có thể chơi các tựa game phổ thông như Valorant, FIFA Online, Liên Minh Huyền Thoại, CS2… ở mức thiết lập trung bình.
2️⃣ RAM của máy có thể nâng cấp không?
Có. Máy có 2 khe RAM, có thể nâng cấp tối đa lên 32GB DDR5.
3️⃣ Màn hình FHD+ khác gì FHD?
FHD+ (1920x1200) có tỷ lệ 16:10, giúp hiển thị thêm nội dung theo chiều dọc – rất tiện cho làm việc và học tập.
4️⃣ Máy có hỗ trợ sạc nhanh không?
Có. Cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery (PD) cho phép sạc nhanh tiện lợi qua adapter 65W trở lên.
| CPU | Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache) |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s |
| Hard Disk | 1TB SSD NVMe |
| VGA | Nvidia GT 2GB MX570A |
| Display | 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) ports 1 x USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Type-C w/ DP 1.4, PD DisplayPort™ and Power Delivery shortened |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E (6 if 6E unavailable) AX211, 2x2, 802.11ax + Bluetooth |
| Battery | 4 cell - 54Whr |
| Weight | 1.98 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 Dedicated
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits
Weight: 2,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® Quadro® T500 with 4GB GDDR6
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144hz IPS 16:9 250 Nit Anti Glare Display Adaptive Sync
Weight: 2,20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 140W TGP
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 275HX (24 nhân: 8 P-core + 16 E-core, 36MB cache, tối đa 5.4GHz)
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5-6400 SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB, 2 khe dual-channel
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 NVMe® (Còn 1 khe M.2 2280 PCIe® 5.0 x4, hỗ trợ mở rộng tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti Laptop GPU, 12GB GDDR7, 140W, 992 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, 240Hz, 100% DCI-P3, Dolby Vision®, G-SYNC®, Advanced Optimus
Weight: 2.57 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 7 150U (Up to 5.4Ghz, 12Mb Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5200MT/s
HDD: 1TB SSD NVMe
VGA: Nvidia GT 2GB MX570A
Display: 16" FHD+ , 300Nits with Comfort View
Weight: 1.98 kg