Màn Hình - LCD BenQ GW2470H Stylish Monitor GW2470H 23.8 inch Full HD (1920x1080) LED Backlight with Eye-Care _VGA _HDMI _917VT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop DELL PRO 14 PC14250 – Laptop mỏng nhẹ, hiệu năng ổn định cho văn phòng
DELL PRO 14 PC14250 (71076111) là lựa chọn lý tưởng cho học tập, văn phòng và làm việc di động. Máy được trang bị CPU Intel Core i5-120U 12MB Cache, Turbo Boost lên đến 5.0 GHz, RAM 16GB DDR5 5200MHz, ổ cứng 1TB PCIe Gen4 NVMe, và màn hình 14 inch FHD+ IPS chống chói 300 nits. Thiết kế mỏng nhẹ, trọng lượng chỉ 1.35 kg, pin đủ dùng cho cả ngày làm việc.
🔹 Thông số kỹ thuật DELL PRO 14 PC14250 (71076111)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-120U, 12MB Cache, Turbo Boost lên đến 5.0 GHz |
|
RAM |
16GB DDR5 5200MHz |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe Gen4 NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
14.0" FHD+ IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch |
|
Cổng kết nối |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort/Power Delivery), 1 x Thunderbolt™ 4 (USB4/DisplayPort/Power Delivery), 1 x HDMI 2.1 |
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell 45Wh |
|
Trọng lượng |
1.35 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Hàng phân phối chính hãng |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
|---|---|
|
Anh Nam, Hà Nội |
“Máy mỏng nhẹ, di chuyển dễ dàng, chạy mượt các ứng dụng văn phòng.” |
|
Chị Hương, TP.HCM |
“Màn hình IPS rõ nét, pin dùng được cả ngày, thiết kế hiện đại.” |
|
Minh, Đà Nẵng |
“Ổ cứng 1TB và RAM 16GB đáp ứng nhu cầu lưu trữ và multitasking tốt.” |
🔎 So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
DELL PRO 14 PC14250 |
HP ProBook 445 G9 |
Lenovo ThinkBook 14 G4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-120U |
AMD Ryzen 5 5625U |
Intel Core i5-1240P |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe Gen4 |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
Card đồ họa |
Intel Graphics |
AMD Radeon |
Intel Iris Xe |
|
Màn hình |
14" FHD+ IPS |
14" FHD |
14" FHD IPS |
|
Pin |
45Wh |
42Wh |
45Wh |
|
Trọng lượng |
1.35 kg |
1.48 kg |
1.38 kg |
|
Giá tham khảo |
18.490.000₫ |
17.990.000₫ |
17.500.000₫ |
Nhận xét: DELL PRO 14 PC14250 nổi bật với CPU i5 thế hệ mới, RAM 16GB và SSD 1TB, phù hợp văn phòng, học tập và làm việc di động.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
→ Có, RAM DDR5 có thể nâng cấp tối đa tùy theo cấu hình chuẩn của Dell.
2. Máy có màn hình cảm ứng không?
→ Không, màn hình chỉ FHD+ IPS chống chói.
3. Máy có cài sẵn Windows bản quyền không?
→ Có, Windows 11 Home SL bản quyền.
4. Máy có phù hợp cho thiết kế đồ họa cơ bản không?
→ Máy phù hợp các tác vụ văn phòng và thiết kế đồ họa nhẹ.
5. Pin dùng được bao lâu?
→ Khoảng 6-7 giờ cho công việc văn phòng và lướt web cơ bản.
| CPU | Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz) |
| Memory | 16GB DDR5 5200MHz |
| Hard Disk | 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD) |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with DisplayPort™ Alt mode/Power Delivery 1 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) port with Power Delivery 3.1 & DisplayPort™ 2.1 Alt Mode/USB Type-C®/USB4/Power Delivery 1 x HDMI 2.1 (TMDS) port |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E (6 where 6E unavailable) AX211, 2x2, 802.11ax + Bluetooth® 5.3 wireless card |
| Battery | 3cell 45Wh |
| Weight | 1.35 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz AIT Non-Touch Anti-Glare InfinityEdge
Weight: 5.70 Kg
CPU: Intel Core i5-1340P 1.9GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5 6000MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16" WQHD+ (3200x2000) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 120Hz refresh rate, 500nits peak brightness, 100% DCI-P3 color gamut, 1,000,000:1, Display HDR True Black 500, Eye Care Display, Anti Glare Low Refrection
Weight: 1250 g
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel Core 5 120U (12MB, Up to 5.0GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz
HDD: 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.35 kg