PC HP Pro Tower 400 G9 Desktop (72L01PA) | Intel Core i7-12700 | 8GB | 256GB SSD | Win 11 | 1022D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus ExpertBook P1 P1503CVA-S71559W – Laptop văn phòng mạnh mẽ, bền bỉ, pin trâu trong tầm giá
Asus ExpertBook P1 P1503CVA-S71559W là mẫu laptop doanh nghiệp hướng đến người dùng văn phòng – sinh viên cần cấu hình mạnh, nhiều cổng kết nối và độ bền tiêu chuẩn. Sở hữu CPU Intel Core i5-13420H, RAM 16GB DDR5 và SSD NVMe tốc độ cao, chiếc laptop này xử lý mượt mọi tác vụ văn phòng, học tập và giải trí nhẹ.
🖥️ 1. Cấu hình chi tiết Asus ExpertBook P1 P1503CVA-S71559W
Hiệu năng – Mạnh mẽ trong tầm giá
Hiệu năng vượt trội so với các dòng i5-U nhờ TDP cao, phù hợp làm việc văn phòng nặng, multitasking, phần mềm quản lý, Zoom, Photoshop cơ bản.
🖥️ Màn hình
🔌 Cổng kết nối & Tính năng
Kết nối đầy đủ → dùng tốt cho học online, thuyết trình, xuất màn hình 4K.
📶 Kết nối – Pin – Trọng lượng
🛡 Phần mềm & Bảo hành
⭐ 2. Đánh giá khách hàng (tổng hợp)
👍 Ưu điểm nổi bật
👎 Nhược điểm
⭐ Đánh giá chung
95% khách hàng hài lòng
🔥 3. Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Asus ExpertBook P1503CVA |
Lenovo ThinkBook 15 G4 (i5-1235U) |
HP 250 G10 (i5-1335U) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13420H (mạnh nhất) |
i5-1235U |
i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8–16GB |
8–16GB |
|
SSD |
512GB (2 khe) |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
IPS, 45% NTSC |
IPS, 45% NTSC |
IPS, 45% NTSC |
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
1.7 kg |
1.75 kg |
|
Cổng |
Nhiều nhất (2×USB-C PD + DP) |
USB-C thường |
USB-C thường |
|
Pin |
63Wh |
45Wh |
41Wh |
|
Giá |
Tốt nhất trong nhóm |
Cao hơn |
Tương đương |
➡ Lợi thế lớn nhất:
CPU mạnh hơn, pin lâu hơn, nhiều cổng kết nối hơn → Rất phù hợp dùng cho công việc chuyên sâu và học tập.
4. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Không. RAM đã 16GB và là cấu hình tối đa của máy.
2. Máy phù hợp cho ai?
👉 Nhân viên văn phòng, sinh viên, kế toán, kinh doanh, kỹ thuật viên cần máy mạnh – bền – kết nối ổn định.
3. Chạy Photoshop có mượt không?
👉 Mượt ở mức cơ bản → chỉnh ảnh, thiết kế banner đơn giản.
4. Máy chạy liên tục có nóng không?
👉 Không. CPU dòng H nhưng tản tốt, giữ nhiệt ổn trong 70–80°C khi tải nặng.
5. Máy có cổng LAN không?
👉 Có LAN Gigabit – phù hợp văn phòng cần mạng ổn định.
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO |
| Memory | 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB ) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 ) |
| VGA | Onboard graphics Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3 cell 63 Wh , Pin liền |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg