Ugreen HDMI cable 1.4 HD101 full copper 19+1 5M Black GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz) |
| Memory | 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ |
| Display | 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 % |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Thế hệ 2 Loại A 2x Thunderbolt™ 4, tương thích USB4, hỗ trợ xuất hình ảnh / sạc nhanh 1x HDMI 2.1 TMDS 1 Jack cắm âm thanh combo 3.5mm 1x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Hai băng tần) 2*2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Weight | 1.29 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (24M bộ nhớ đệm, lên đến 4,80 GHz)
Memory: 32gb DDR5 SO-DIMM ( 2 khe)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™
Display: 14.0-inch, WUXGA (1920 x 1200) 16:10, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 400 nit , sRGB: 100%, Tỷ lệ màn hình trên kích thước:84 %
Weight: 1.29 kg