MUC RICOH SP C310S (CYAN) – Dùng cho SP C242 series (IN 2500 TRANG) (406353)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX607VJB-RL151W | Core 5 210H | RTX 3050 6GB | 16" 144Hz | Thunderbolt 4
🔥 Tổng quan sản phẩm
ASUS TUF Gaming F16 FX607VJB-RL151W là mẫu laptop gaming màn hình lớn 16:10, tối ưu hiệu năng – không gian hiển thị – độ bền. Máy trang bị Intel Core™ 5 210H, RTX 3050 6GB (AI TOPs 143), màn hình 16" WUXGA 144Hz và Thunderbolt 4, phù hợp game thủ, sinh viên kỹ thuật và người làm đồ họa cơ bản.
⚙️ Thông số kỹ thuật
🚀 Hiệu năng & trải nghiệm
🛡️ Thiết kế & độ bền
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình 16:10 rất đã khi code và làm việc.” – Quang Huy
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 6GB chạy game mượt, có Thunderbolt 4 tiện mở rộng.” – Minh Đức
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế TUF bền, tản mát.” – Anh Tuấn
Điểm trung bình: ⭐ 4.6/5
🆚 So sánh nhanh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Cổng nổi bật |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F16 FX607VJB-RL151W |
Core 5 210H |
RTX 3050 6GB |
16" WUXGA 144Hz |
Thunderbolt 4 |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Lenovo LOQ 16 |
i5-12450H |
RTX 3050 6GB |
16" 165Hz |
– |
⭐⭐⭐⭐ |
|
MSI Katana 15 |
i7-12650H |
RTX 3050 6GB |
15.6" 144Hz |
– |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Acer Nitro 16 |
R7-7735HS |
RTX 3050 6GB |
16" 165Hz |
USB-C |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Ưu thế của TUF F16: Thunderbolt 4 + độ bền TUF + màn 16:10.
Câu hỏi thường gặp
1) RTX 3050 6GB khác gì bản 4GB?
→ VRAM lớn hơn, ổn định FPS hơn ở game nặng/texture cao.
2) Có nâng cấp RAM/SSD được không?
→ Có. RAM hỗ trợ tối đa 64GB, SSD M.2 dễ nâng cấp.
3) Thunderbolt 4 dùng để làm gì?
→ Kết nối eGPU, dock, xuất màn hình độ phân giải cao, truyền dữ liệu nhanh.
4) Phù hợp đối tượng nào?
→ Game thủ phổ thông, sinh viên CNTT/kỹ thuật, người làm việc cần màn 16:10.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng) |
| Memory | 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe |
| VGA | GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs |
| Display | 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 1 x Thunderbolt 4 Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4 cell 56 Wh |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5 _ 9500T Processor (9M Cache, 2.20 GHz, Upto 3,7GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 20 inch Diagonal HD+ (1600 x 900) Widescreen LCD Anti Glare WLED Backlit
Weight: 5.80 Kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 9 185H 2.3GHz up to 5.1GHz 24MB
Memory: 64GB (32x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (Free 1 slot M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 12GB GDDR6 Up to 2100MHz Boost Clock 150W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost AI TOPs: 542 TOPs
Display: 18" UHD+ (3840 x 2400), Mini LED, IPS-Level, 120Hz, 100% DCI-P3(Typical), VESA DisplayHDR™ 1000 Certified
Weight: 2.89 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz RAM (1 x 16 GB) 2 SODIMM
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 135U (1.60GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x-6400MHz onboard
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB, Touch
Weight: 1.31 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.2 GHz - 4.8 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 1 x 16GB 5600MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, 143 AI TOPs
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg