Cáp Chuyển USB 3.0 to Lan 10/100/1000 Mbps Chính Hãng Ugreen CR111 (20256) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX608JMR-RV048W – Hiệu Năng Đỉnh Cao Cho Game Thủ & Sáng Tạo
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn D. |
★★★★★ |
RTX 5060 xử lý các game AAA cực mượt, render video 4K nhanh chóng. |
|
Lê H. |
★★★★☆ |
Màn hình 16" 165Hz rộng rãi, màu sắc sống động, pin ổn định. |
|
Trần T. |
★★★★★ |
Nâng cấp RAM và SSD dễ dàng, thiết kế bền bỉ, tản nhiệt hiệu quả. |
Tóm tắt: ASUS TUF Gaming F16 FX608JMR-RV048W là lựa chọn cao cấp cho game thủ và nhà sáng tạo nội dung, nhờ GPU RTX 5060 mạnh mẽ, màn hình 16" 165Hz và khả năng nâng cấp linh hoạt.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F16 FX608JMR-RV048W |
i7-14650HX |
RTX 5060 |
16GB DDR5 |
1TB NVMe |
16" FHD+ IPS 165Hz |
57.900.000₫ |
|
MSI Raider GE66 12UH |
i7-12700H |
RTX 4070 |
16GB DDR5 |
1TB NVMe |
15.6" FHD 240Hz |
56.500.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6 |
i7-12700H |
RTX 4060 |
16GB DDR5 |
1TB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
55.900.000₫ |
Nhận xét: ASUS F16 FX608JMR-RV048W nổi bật nhờ GPU RTX 5060 thế hệ mới, màn hình 16" 165Hz và khả năng nâng cấp RAM tối đa 64GB, phù hợp cả gaming lẫn làm việc sáng tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop có chạy mượt game AAA hiện nay không?
2. RAM và SSD có nâng cấp được không?
3. Pin thực tế khi chơi game là bao lâu?
4. Màn hình có G-Sync và chống chói không?
| CPU | Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Display | 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits, |
| Driver | None |
| Other | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x HDMI 2.1 FRL 3 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery (data speed up to 10Gbps) 1 x RJ45 LAN port 1 x Thunderbolt™ 4 with support for DisplayPort™ / G-SYNC (data speed up to 40Gbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 90WHrs |
| Weight | 2.20 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i3 (1.1GHz Dual Core Turbo Boost up to 3.2GHz, with 4MB L3 Cache)
Memory: 8GB Onboard LPDDR4 Bus 3733MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Iris® Plus Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal LED Backlit Display with IPS Technology; (2560 x 1600) Native Resolution at 227 Pixels Per inch with Support for Millions of Colors
Weight: 1,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1220P Processor (1.10 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) 16:9 Aspect Ratio IPS Level Panel LED Backlit 250 Nits 45% NTSC Color Gamut Anti Glare Display Screen-to-Body Ratio: 82 %
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 12GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (4GB Onboad + 8GB x1 slot)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe Class 35 M2
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch LED Backlit HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel with 45% NTSC
Weight: 1,60 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Upgrade)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg