LCD HP P24v (9TT78AA) | 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare | VGA | HDMI | 1220F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX607VJ-RL034W – Intel Core 5 210H, RTX 3050, Màn 16:10 144Hz
ASUS TUF Gaming F16 FX607VJ-RL034W là mẫu laptop gaming thế hệ mới sở hữu màn hình 16 inch tỉ lệ 16:10, viền mỏng hiện đại, kết hợp Intel® Core™ 5 210H và RTX™ 3050A 65W, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game – học tập – làm việc đồ họa trong phân khúc tầm trung.
🚀 Hiệu Năng Ổn Định Với Intel Core 5 210H & RTX 3050A
👉 Đáp ứng mượt:
🎮 Màn Hình 16 Inch FHD+ 144Hz – Không Gian Hiển Thị Rộng Hơn
👉 Phù hợp cả chơi game lẫn làm việc đa nhiệm, lập trình, học tập.
🛡️ Chuẩn Độ Bền TUF – Thiết Kế Cứng Cáp, Tản Nhiệt Tốt
🔌 Kết Nối Hiện Đại – Sẵn Sàng Gaming & Làm Việc
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming F16 FX607VJ-RL034W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn 16:10 dùng sướng, code và làm việc thoải mái hơn 15.6.” – Anh Quân
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050A 65W chơi game ổn, máy mát.” – Minh Hoàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế TUF cứng cáp, cổng kết nối đầy đủ.” – Tuấn Phát
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5
📊 So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F16 FX607VJ |
Core 5 210H |
RTX 3050A |
16” FHD+ 144Hz |
Màn 16:10 |
|
Acer Nitro 16 |
Ryzen 5 |
RTX 3050 |
16” 165Hz |
Giá mềm |
|
Lenovo LOQ 16 |
i5-12450H |
RTX 3050 |
16” 144Hz |
Thiết kế gọn |
|
MSI Katana 15 |
i7-12650H |
RTX 3050 |
15.6” |
CPU mạnh |
➡ ASUS TUF F16 nổi bật nhờ màn hình 16:10, cổng HDMI 2.1 và độ bền cao.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming F16 FX607VJ-RL034W chơi game tốt không?
👉 Có, RTX 3050A 65W chơi mượt eSports và game AAA mức Medium–High.
2. Máy có nâng cấp được RAM và SSD không?
👉 Có, hỗ trợ RAM tối đa 64GB và 2 khe SSD PCIe 4.0.
3. Màn hình 16:10 có lợi gì?
👉 Hiển thị nhiều nội dung hơn, rất phù hợp lập trình, học tập và làm việc.
4. Pin 56Wh dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 giờ cho tác vụ văn phòng, học online.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache) |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost) |
| Display | 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85° |
| Driver | None |
| Other | 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x HDMI 2.1 FRL 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery (data speed up to 10Gbps) 1x RJ45 LAN port |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 4-cell Li-ion, 56WHrs |
| Weight | 2.20 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-11370H Processor 12M Cache, up to 4.80 GHz, with IPU
Memory: 16GB LPDDR4X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, 16:10, 400Nits, 100% sRGB
Weight: 1.3 Kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC ( Up to 96GB (2x 48GB DDR5 SO-DIMM))
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 1000 Ada Generation Laptop GPU 6GB DDR6 | NPU Intel AI Boost
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, TÜV Low Blue Light
Weight: 2.2Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.73 kg
CPU: Intel Core i5-13420H, 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel® Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel Smart Cache
Memory: 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC (1x 32GB - 2 Slots)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (Two M.2 2280 PCIe® 4.0 x4 slots)
VGA: NVIDIA® RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.82 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg