Ram PC Corsair Dominator Platinum Series 32GB (4 x 8GB) Bus 3200MHz DDR4 CL16 (CMD32GX4M4B3200C16) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IAL (21SJ0070VN): Core Ultra 5 225H, 16GB DDR5, SSD 512GB, màn 14" WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 14 inch – Intel Core Ultra 5 Gen 14, RAM DDR5, SSD PCIe Gen 4, màn hình rộng 16:10, đa cổng hiện đại, bảo mật tốt, bảo hành Lenovo 2 năm
Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IAL (21SJ0070VN) là mẫu laptop doanh nghiệp thế hệ mới trang bị vi xử lý Intel Core Ultra 5 225H (18MB cache, Turbo 4.9GHz), RAM 16GB DDR5-5600 (onboard), SSD PCIe Gen 4 512GB, màn hình 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, tỉ lệ 16:10, 300 nits, chống chói, pin 45Wh, trọng lượng 1.36kg. Máy nổi bật với cổng Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card reader, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, bảo mật vân tay, camera FHD, phù hợp doanh nghiệp, kỹ sư, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop 14 inch mạnh, gọn nhẹ, đa nhiệm, nhiều cổng và bảo hành 24 tháng Lenovo.
Màn hình 14 inch WUXGA 16:10 IPS – Không gian hiển thị rộng, tối ưu đa nhiệm
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà
Đa cổng kết nối hiện đại, Wi-Fi 6, pin 45Wh
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 225H (18MB cache, max 4.9GHz) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 (onboard) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe Gen 4 M.2 |
|
Đồ họa |
Intel Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 16:10, 300 nits, 45% NTSC, 60Hz, chống chói |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
45Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Xám |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Minh Tuấn – Leader IT:
“Màn hình 16:10 tối ưu, vi xử lý Ultra 5 Gen 14 mạnh mẽ, RAM 16GB, nhiều cổng hiện đại, bảo hành Lenovo 2 năm.”
Lê Thị Hoa – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, màn hình rộng, Wi-Fi 6 nhanh, Thunderbolt 4 tiện dụng, pin đáp ứng cả ngày.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IAL (21SJ0070VN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, kỹ sư, văn phòng, sinh viên cần laptop 14 inch mạnh, nhỏ gọn, đa cổng, dễ nâng cấp.
2. RAM/SSD có nâng cấp được không?
RAM onboard, SSD PCIe Gen 4 dễ thay/thêm dung lượng (kiểm tra thực tế với đại lý).
3. Máy có những cổng kết nối gì?
Thunderbolt 4, USB-C, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm.
4. Máy có hỗ trợ bảo mật vân tay, Wi-Fi 6 không?
Có, cảm biến vân tay (tùy model), camera FHD, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IAL (21SJ0070VN) |
Dell Inspiron 14 5445 (Ultra 5 125H) |
HP ProBook 440 G10 (Ultra 5 125H) |
Asus ExpertBook B1 B1402 (Ultra 5 125H) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 225H (18MB, up to 4.9GHz) |
Intel Core Ultra 5 125H (18MB, up to 4.5GHz) |
Intel Core Ultra 5 125H (18MB, up to 4.5GHz) |
Intel Core Ultra 5 125H (18MB, up to 4.5GHz) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 (onboard) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe Gen 4 M.2 |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits, 45% NTSC, 60Hz |
14" FHD (1920x1080) IPS, 16:9, 250 nits |
14" FHD (1920x1080) IPS, 16:9, 250 nits |
14" FHD (1920x1080) IPS, 16:9, 250 nits |
|
Đồ họa |
Intel Graphics tích hợp |
Intel Graphics tích hợp |
Intel Graphics tích hợp |
Intel Graphics tích hợp |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
45Wh |
54Wh |
51Wh |
50Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
1.45kg |
1.38kg |
1.45kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
12 tháng Dell |
12 tháng HP |
24 tháng Asus chính hãng |
Đánh giá:
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz |
| Hard Disk | 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4 |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare |
| Driver | None |
| Other | USB-C® (Thunderbolt™ 4, USB 40Gbps) with power delivery 3.0 & DisplayPort 2.1 USB-C® (USB 10Gbps) 2 x USB-A (USB 5Gbps) HDMI® 2.1 (supports resolution up to 4K@60Hz) Headphone / mic combo Ethernet (RJ45) SD card reader (4-in-1: SD/SDHC/SDXC/MMC) |
| Wireless | WiFi 6 802.11AX (2 x 2) + BT 5.2 |
| Battery | Integrated 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13620H 2.4GHz up to 4.9GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC (Up to 96GB (2x 48GB DDR5 SO-DIMM)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5" 3K (3072x1920) IPS 430nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 18M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB M.2 PCIe SSD Gen4
VGA: Intel® Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1080) IPS, 16:10 aspect ratio, 60Hz, 45% NTSC, 300nit, antiglare
Weight: 1.36 kg