iPad 10.2 inch Wi-Fi 32GB Silver (MW752ZA/A) | 0620PD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IRL (21SG007SVN): Core 5 210H, 16GB DDR5, SSD 512GB, màn 14" WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 14 inch – Intel Core 5 Gen 14, RAM DDR5, SSD PCIe 4.0, màn hình 16:10, đa cổng kết nối, pin khỏe, trọng lượng nhẹ
Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IRL (21SG007SVN) là mẫu laptop doanh nghiệp thế hệ mới, trang bị vi xử lý Intel Core 5 210H (8 nhân 12 luồng, Turbo 4.8GHz), RAM 16GB DDR5-5600 (2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe NVMe 512GB, màn hình 14 inch WUXGA 16:10 IPS chống chói, pin 45Wh, trọng lượng chỉ 1.36kg. Máy nổi bật với đa cổng kết nối hiện đại như Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN RJ-45, Wi-Fi 6E, bảo mật vân tay, phù hợp doanh nghiệp, văn phòng, kỹ sư, sinh viên cần laptop nhỏ gọn, mạnh mẽ, nhiều cổng, bảo hành 24 tháng.
Màn hình 14 inch WUXGA 16:10 IPS – Không gian hiển thị sắc nét, tối ưu đa nhiệm
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà, dễ nâng cấp
Kết nối đa dạng, bảo mật tốt, Wi-Fi 6E, pin 45Wh
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H (8C/12T, P-core 2.2–4.8GHz, E-core 1.6–3.6GHz, 12MB cache) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 (2 khe, nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe M.2 |
|
Đồ họa |
Intel Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits, chống chói, 45% NTSC, 60Hz |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4/USB4, USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
45Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Xám |
Đánh giá khách hàng
Hoàng Mạnh Dũng – Quản lý dự án:
“Màn hình 16:10 tối ưu công việc, Core 5 đời mới, RAM DDR5 đa nhiệm mạnh, nhiều cổng hiện đại, nhẹ, bảo hành Lenovo 2 năm.”
Nguyễn Thị Hồng – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, màn hình rộng, Wi-Fi 6E ổn định, kết nối Thunderbolt 4, pin đủ dùng cả ngày.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IRL (21SG007SVN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, kỹ sư, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop 14 inch mạnh, nhỏ gọn, nhiều cổng, dễ nâng cấp.
2. RAM/SSD có nâng cấp được không?
Có, RAM nâng tối đa 64GB DDR5, SSD PCIe dễ thay/thêm dung lượng.
3. Máy có những cổng kết nối gì?
Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm.
4. Máy có hỗ trợ bảo mật vân tay, camera IR, Wi-Fi 6E không?
Có, cảm biến vân tay (tùy model), camera FHD + IR, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo ThinkBook 14 Gen 8 IRL (21SG007SVN) |
Dell Latitude 3440 (Core 5 210H) |
HP ProBook 440 G10 (Core 5 210H) |
Asus ExpertBook B1 B1402 (Core 5 210H) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H (8C/12T, 2.2–4.8GHz) |
Intel Core 5 210H (8C/12T, 2.2–4.8GHz) |
Intel Core 5 210H (8C/12T, 2.2–4.8GHz) |
Intel Core 5 210H (8C/12T, 2.2–4.8GHz) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe M.2 |
512GB SSD PCIe NVMe |
512GB SSD PCIe NVMe |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits, 45% NTSC, 60Hz |
14" FHD (1920x1080) IPS, 250 nits |
14" FHD (1920x1080) IPS, 250 nits |
14" FHD (1920x1080) IPS, 250 nits |
|
Đồ họa |
Intel Graphics tích hợp |
Intel Graphics tích hợp |
Intel Graphics tích hợp |
Intel Graphics tích hợp |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
45Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
1.52kg |
1.38kg |
1.45kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
12 tháng Dell |
12 tháng HP |
24 tháng Asus chính hãng |
Đánh giá :
| CPU | Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | Integrated 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050Ti with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Slim Bezel LCD 144Hz Acer ComfyView LED Backlit
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 1x 2.5" /3.5" Drive)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 730
Weight: 4.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB DDR5 5600Mhz (2 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg