Ram PC Corsair VENGEANCE® RGB PRO 32GB (2 x 16GB) DDR4 DRAM 3200MHz C16 — Black (CMW32GX4M2Z3200C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 (21QC000JVN): Core Ultra 7 255H, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, Arc 140T, Màn 14" WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 7, Windows 11 Pro
Thiết kế bền bỉ, gọn nhẹ, chuẩn doanh nhân
Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 (21QC000JVN) sở hữu thiết kế hiện đại, khung máy chắc chắn, trọng lượng chỉ 1.46kg – lý tưởng cho doanh nhân, quản lý, kỹ sư, nhân viên văn phòng cần một chiếc laptop di động, bền bỉ, hiệu năng cao.
Hiệu năng mạnh mẽ: Core Ultra 7 255H, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, Arc 140T
Laptop trang bị Intel® Core™ Ultra 7 255H (16 nhân, Turbo tối đa 5.1GHz, 24MB cache), RAM 32GB DDR5-5600 (2x16GB SODIMM, nâng tối đa 64GB), SSD 1TB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 tốc độ cao, đảm bảo khả năng xử lý đa nhiệm, lưu trữ dữ liệu lớn, truy xuất cực nhanh. Đồ họa tích hợp Intel® Arc™ 140T GPU hỗ trợ AI, multimedia, thiết kế, xử lý ảnh và video chuyên nghiệp.
Màn hình 14 inch WUXGA IPS, 400 nits, DBEF5 tiết kiệm điện, chống lóa
Màn hình 14" WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, tần số quét 60Hz, công nghệ DBEF5 tiết kiệm điện, tỷ lệ 16:10 – cho hình ảnh sắc nét, không gian làm việc rộng, bảo vệ mắt khi sử dụng lâu dài.
Kết nối đa dạng, hiện đại: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7, Ethernet
Pin 65W USB-C, Windows 11 Pro bản quyền, bảo hành 36 tháng Lenovo
Pin lớn, sạc nhanh 65W USB-C, máy cài sẵn Windows 11 Pro bản quyền, bảo hành Lenovo chính hãng toàn quốc 36 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core Ultra 7 255H (16C/16T, 6P+8E+2LPE, tối đa 5.1GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 (2x16GB SODIMM, nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel® Arc™ 140T GPU (tích hợp) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5, 16:10 |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel® Wi-Fi® 7 BE201, Bluetooth 5.4 |
|
Pin/Sạc |
65W USB-C (3-pin), pin lớn |
|
Trọng lượng |
1.46kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Đánh Giá Khách Hàng
Nguyễn Tuấn Anh – Quản lý dự án:
“Hiệu năng cực mạnh, RAM 32GB đa nhiệm xuất sắc, SSD 1TB truy xuất nhanh, màn hình sáng rõ, nhiều cổng kết nối mới nhất, rất hài lòng.”
Lê Thị Thủy – Chuyên viên thiết kế:
“Màn hình đẹp, hình ảnh sắc nét, Wi-Fi 7 siêu nhanh, máy bền chắc, pin lâu, sạc nhanh, bảo hành Lenovo yên tâm.”
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. ThinkPad T14 Gen 6 (21QC000JVN) phù hợp với ai?
Phù hợp với doanh nhân, kỹ sư, quản lý, designer, lập trình viên cần laptop cấu hình mạnh, màn hình đẹp, nhiều cổng kết nối, bảo hành lâu.
2. RAM 32GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ nâng tối đa 64GB (2 khe RAM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng, nâng cấp linh hoạt.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy đã cài sẵn Windows 11 Pro bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 BE201.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad T14 Gen 6 (21QC000JVN) |
Dell Latitude 7440 (2024) |
HP EliteBook 840 G10 |
MacBook Air M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 255H |
Intel Core i7-155U |
Intel Core i7-155U |
Apple M3 |
|
RAM |
32GB DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
8GB/16GB/24GB Unified |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
256GB/512GB/1TB/2TB NVMe |
|
Đồ họa |
Intel Arc 140 |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB |
| Memory | 2x 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ 140T GPU |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 65W USB-C® (3-pin) |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-11300H (3.1GHz~4.4GHz) 4 Cores 8 Threads
Memory: 16GB LPDDR4x 4266MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, 16:10, 400Nits, 100% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 250 Nits
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB
Memory: 8GB UDIMM DDR4-3200 (Two DDR4 UDIMM slots, dual-channel capable, Up to 64GB DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Up to two drives, 1x 3.5" HDD + 1x M.2 SSD • 3.5" HDD up to 2TB • M.2 SSD up to 1TB)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12 MB cache, 12 cores, 14 threads, up to 4.8 GHz)
Memory: 16GB (2 x 8 GB) DDR5, 5600 MT/s
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel® Integrated Graphics
Display: 14.0 inch FHD 1920x1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg