Lenovo Phab 2 Plus (ZA1C0053VN) MT8735 (1.3GHZ) _3GB _32GB _6.4 inch FHD IPS _ANDROID 6.0_712F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 (21QC0000VA): Core Ultra 5 225H, RAM 24GB DDR5, SSD 512GB PCIe 4.0, Arc 130T, Màn 14 inch WUXGA IPS, Thunderbolt 4, Wi-Fi 7, Bảo Hành 36 Tháng
Thiết kế doanh nhân hiện đại, bền bỉ
Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 (21QC0000VA) sở hữu thiết kế sang trọng, bền bỉ với khung máy đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810H, trọng lượng 1.46kg – phù hợp cho doanh nhân, quản lý, kỹ sư, nhân viên văn phòng cần laptop di động, chắc chắn, phong cách.
Hiệu năng vượt trội: Core Ultra 5 225H, RAM 24GB DDR5, SSD PCIe 4.0, Intel Arc 130T
Laptop trang bị Intel® Core™ Ultra 5 225H (14 nhân, Turbo tối đa 4.9GHz, 18MB cache), RAM 24GB DDR5-5600MHz (8GB + 16GB SODIMM, nâng tối đa 64GB), SSD 512GB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 cho khả năng xử lý đa nhiệm cực mạnh, lưu trữ nhanh, đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng, học tập, dữ liệu lớn, lập trình, đồ họa và AI. Đồ họa Intel® Arc™ 130T GPU tích hợp hỗ trợ multimedia, AI, chỉnh sửa ảnh/video cơ bản.
Màn hình 14 inch WUXGA IPS, 400 nits, chống lóa
Màn hình 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, tần số quét 60Hz, công nghệ DBEF5 cho hình ảnh sáng rõ, tiết kiệm pin, phù hợp làm việc, học tập, giải trí cơ bản.
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7
Pin 52.5Wh, sạc nhanh 65W USB-C, No OS, bảo hành 36 tháng chính hãng
Pin 52.5Wh sạc nhanh 65W USB-C, chưa cài hệ điều hành (No OS) giúp bạn chủ động cài Windows hoặc Linux, bảo hành Lenovo chính hãng toàn quốc 36 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 225H (14 nhân: 4P + 8E + 2LPE, Turbo tối đa 4.9GHz, 18MB cache) |
|
RAM |
24GB DDR5-5600MHz (2 khe: 8GB + 16GB, nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel® Arc™ 130T GPU (tích hợp, hỗ trợ AI) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5, tỷ lệ 16:10 |
|
Cổng kết nối |
2 x USB-C Thunderbolt 4/USB4 (40Gbps, PD 3.0, DisplayPort 2.1), 2 x USB-A 3.2 Gen 1 (1 Always On), 1 x HDMI 2.1 (4K/60Hz), 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi® 7 BE201 (802.11be 2x2), Bluetooth 5.4 |
|
Pin/Sạc |
52.5Wh, sạc nhanh 65W USB-C (3-pin) |
|
Trọng lượng |
1.46kg |
|
Hệ điều hành |
No OS (không cài sẵn hệ điều hành) |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
36 tháng toàn quốc |
|
Tiêu chí |
ThinkPad T14 Gen 6 (21QC0000VA) |
Dell Latitude 7440 (2024) |
HP EliteBook 840 G11 |
MacBook Air M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 225H |
Intel Core i7-155U |
Intel Core i7-155U |
Apple M3 |
|
RAM |
24GB DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
8GB/16GB/24GB Unified |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
256GB/512GB/1TB/2TB NVMe |
|
Đồ họa |
Intel Arc 130T (AI) |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Apple GPU |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS, 400 nits |
14" FHD+ IPS, 100% sRGB |
14" FHD IPS, 100% sRGB |
13.6" Liquid Retina |
|
Trọng lượng |
1.46kg |
1.27kg |
1.36kg |
1.24kg |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 |
Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, MagSafe |
|
Pin/Sạc |
52.5Wh, sạc nhanh 65W |
58Wh |
51.3Wh |
Lên đến 18 giờ |
|
Hệ điều hành |
No OS (tùy chọn) |
Windows 11 |
Windows 11 |
macOS Sonoma |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
36 tháng |
12 tháng |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB |
| Memory | 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ 130T GPU |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 65W USB-C® (3-pin) 52.5Wh |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB)
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 (8GB Onboard, Free 1 Slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe (1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: NVIDIA Geforce MX350 2GB GDDR5
Display: 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: 13th Gen Intel Core i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVidia Geforce RTX 4060 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC
Weight: 2.1 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500HX Processor 24M Cache, up to 4.70 GHz
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 165Hz SlimBezel, sRGB 100%, Acer ComfyView, 500 nits
Weight: 2.6 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics | NPU Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 14" 2.8K (2880x1800) OLED 400nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz, DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision®,
Weight: 1.09 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 8GB + 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg