Asus Z00LD Zenfone 2 Laser ZE550KL-1A042WW_ S410(1.2GHz)_2GB_16GB_Black _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Flex 5 14ABR8 (82XX00DLVN): Ryzen 7 7730U, 16GB, 512GB SSD, màn 14" WUXGA cảm ứng xoay gập 360 độ, bảo hành 24 tháng
Laptop 2-trong-1 14 inch – CPU Ryzen 7 8 nhân, RAM 16GB, màn hình cảm ứng 16:10, thiết kế linh hoạt, hỗ trợ bút cảm ứng, lý tưởng cho sinh viên, văn phòng, sáng tạo
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ABR8 (82XX00DLVN) là mẫu laptop 2-trong-1 đa năng, nổi bật với bản lề xoay gập 360 độ, vi xử lý AMD Ryzen 7 7730U (8 nhân/16 luồng), RAM 16GB LPDDR4x, SSD 512GB PCIe 4.0 tốc độ cao, và gói bảo hành 24 tháng. Máy sở hữu màn hình cảm ứng 14 inch WUXGA (1920x1200) tỉ lệ 16:10, được trang bị đầy đủ tính năng hiện đại như Wi-Fi 6, USB-C Power Delivery, là lựa chọn hoàn hảo cho người dùng sáng tạo, lập trình viên và sinh viên cần một thiết bị linh hoạt, đa nhiệm đỉnh cao.
Thiết kế xoay gập 360° linh hoạt – Sáng tạo không giới hạn
Màn hình cảm ứng 14 inch WUXGA 16:10 – Không gian rộng, tương tác trực quan
Hiệu năng đỉnh cao với Ryzen 7 và RAM 16GB
Đầy đủ tiện ích: Wi-Fi 6, USB-C đa năng, pin lớn
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T, up to 4.5GHz, 16MB L3 cache) |
|
RAM |
16GB LPDDR4x 4266MHz Onboard (Không nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, Glossy, Cảm ứng, 45% NTSC, TÜV Low Blue Light |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 3.2 Gen 2 (PD 3.0, DP 1.4), 2x USB 3.2 Gen 1, HDMI 1.4b, SD Card Reader, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 cell, 52.5Wh |
|
Trọng lượng |
1.55kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Xám |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo IdeaPad Flex 5 (82XX00DLVN) phù hợp với ai?
Máy lý tưởng cho sinh viên, lập trình viên, người dùng sáng tạo và nhân viên văn phòng cần một thiết bị linh hoạt, hiệu năng cao cho cả công việc và giải trí.
2. RAM của máy có nâng cấp được không?
Không, RAM 16GB được hàn trên bo mạch chủ (Onboard) và không thể nâng cấp.
3. Máy có đi kèm bút cảm ứng không?
Không, máy hỗ trợ bút cảm ứng Lenovo Digital Pen nhưng bút được bán riêng, không đi kèm trong hộp.
4. Máy có cảm biến vân tay không?
Phiên bản này không được trang bị cảm biến vân tay, nhưng có camera với màn trập vật lý để bảo vệ quyền riêng tư.
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ABR8 (82XX00DLVN) |
Asus Vivobook S 14 Flip OLED (TN3402 - Cấu hình tham khảo) |
HP Envy x360 15 (ey-series - Cấu hình tham khảo) |
Dell Inspiron 14 2-in-1 (7435 - Cấu hình tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T) |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T) |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T) |
AMD Ryzen 7 7730U (8C/16T) |
|
RAM |
16GB LPDDR4x Onboard |
16GB LPDDR4X Onboard |
16GB DDR4 (Nâng cấp được) |
16GB LPDDR4x Onboard |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 16:10, Cảm ứng, 45% NTSC |
14" 2.8K (2880x1800) OLED, 16:10, 90Hz, Cảm ứng, 100% DCI-P3 |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 16:9, Cảm ứng |
14" FHD+ (1920x1200) IPS, 16:10, Cảm ứng |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics |
AMD Radeon Graphics |
AMD Radeon Graphics |
AMD Radeon Graphics |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C (PD, DP), 2x USB-A, HDMI, SD Card Reader |
1x USB-C (USB4), 1x USB-C, 1x USB-A, HDMI |
2x USB-C (PD, DP), 2x USB-A, HDMI, SD Card Reader |
2x USB-C (PD, DP), 1x USB-A, HDMI, SD Card Reader |
|
Pin |
52.5Wh |
70Wh |
51Wh |
54Wh |
|
Trọng lượng |
1.55kg |
~1.5kg |
~1.8kg (Lớn hơn) |
~1.58kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
Đánh giá :
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 16GB Soldered LPDDR4x-4266 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x SD card reader 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | Integrated 52.5Wh |
| Weight | 1.55 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 6800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.7GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti LapTop GPU (8GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal QHD (2560 x 1440) 165Hz 3ms Response Time IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 300 Nits 100% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ 7 155U 2.1GHz up to 4.8GHz 12MB
Memory: 32GB LPDDR5 6400MHz Onboard
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD (1 slot)
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.8K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120Hz, 0,2ms, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz 12MB
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen3x4 (Còn trống 1x 2.5" SATA HDD slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 104 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i7-13650HX (2.60 GHz, 24 MB L3 Cache, up to 4.90 GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz (2 slot, up max to 32GB)
HDD: 512 GB SSD PCIe M.2 Gen 4 (2 slot M.2 PCIe)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 (6GB GDDR6) 105 Watt TGP
Display: 16.0 inch WUXGA (1920x1200) Full HD+ 165Hz, sRGB:100.00%, Adobe:75.35%, G-Sync, MUX Switch + NVIDIA Advanced Optimus
Weight: 2.27 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Weight: 1.55 kg