Màn Hình - LCD Samsung LS19F350HNEXXV 19.5 inch HD (1366 x 768) LED _D-Sub _16817S
Túi đựng laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP ProBook 445 G9 (6M169PA): Cỗ Máy Hiệu Năng 8 Nhân Siêu Di Động
HP ProBook 445 G9 (6M169PA) là một cỗ máy hiệu năng không thỏa hiệp, được chế tạo để mang lại sức mạnh xử lý đỉnh cao trong một thân máy 14-inch nhỏ gọn. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những chuyên gia cần một công cụ làm việc di động mà không có bất kỳ sự thỏa hiệp nào về hiệu năng.
1. Nền Tảng Hiệu Năng Tối Thượng - Sẵn Sàng Làm Việc
2. Kết Nối Của Tương Lai, Ngay Hôm Nay
3. Di Động & Bảo Mật Toàn Diện
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 5825U (up to 4.5GHz, 8 Cores, 16 Threads) |
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp AMD Radeon™ Graphics |
|
Màn hình |
14" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Bảo mật |
Cảm biến vân tay (Fingerprint Sensor) |
|
Cổng kết nối |
1x USB4™ Type-C® 40Gbps (Sạc & Xuất hình), 3x USB-A, HDMI 2.0b |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.2 |
|
Pin |
3-cell, 51Wh (Dung lượng cao) |
|
Trọng lượng |
1.4 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Power User Di Động
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Hiệu Năng 8 Nhân Siêu Di Động" Này?
★★★★★ Anh Tuấn - Lập trình viên Full-stack
"CPU Ryzen 7 8 nhân là một con quái vật thực sự trong một thân hình nhỏ gọn. Thời gian biên dịch các dự án lớn của tôi giảm đi đáng kể. 16GB RAM có sẵn là một cấu hình hoàn hảo, không cần nâng cấp. Cổng USB4™ cũng là một điểm cộng khổng lồ, tôi có thể kết nối ra màn hình 4K và sạc máy chỉ với một sợi cáp."
★★★★★ Chị Mai - Quản lý Dự án & Sáng tạo Nội dung
"Tôi cần một chiếc máy vừa mạnh để chạy các phần mềm quản lý và thiết kế, vừa đủ nhẹ để mang theo khắp nơi. Chiếc ProBook này đáp ứng hoàn hảo. Hiệu năng của nó vượt xa mong đợi so với một chiếc máy chỉ nặng 1.4kg. Một cỗ máy không thỏa hiệp cho người hay di chuyển."
★★★★★ Anh Khoa - Chuyên viên Phân tích Dữ liệu
"Sức mạnh 8 nhân 16 luồng xử lý các bộ dữ liệu lớn trên Excel và Power BI một cách mượt mà. 16GB RAM đảm bảo tôi có thể đa nhiệm với nhiều file cùng lúc mà không hề giật lag. Đây là một công cụ làm việc hiệu quả thực sự."
2. So Sánh: Lựa Chọn Hiệu Năng Không Thỏa Hiệp
|
Tiêu chí |
HP ProBook 445 G9 (6M169PA) |
Đối thủ (Ryzen 7, 8GB RAM) |
Đối thủ (Core i7 U-Series, 16GB RAM) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng Đa luồng (CPU) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★☆☆ (Khá) |
|
Hiệu năng "Sẵn sàng làm việc" |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★☆☆ (Cần nâng cấp) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
|
Kết nối Tương lai |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★☆☆ (Cơ bản) |
★★★★☆ (Tốt) |
|
Giá trị Tổng thể |
"Hiệu năng tối thượng, siêu di động" |
"Hiệu năng nghẽn, cần đầu tư thêm" |
"Hy sinh hiệu năng đa luồng" |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. CPU Ryzen™ 7 5825U mạnh hơn CPU Intel® Core™ i7 ở điểm nào?
2. Lợi ích thực sự của cổng USB4™ là gì?
3. Tại sao 16GB RAM là một lợi thế cực lớn trên cỗ máy này?
| CPU | AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng ) |
| Memory | 16GB DDR4-3200 MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Other | 3x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1x USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) 1x headphone/microphone combo 1x HDMI 2.0b 1x AC power Fingerprint |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 3 Cell 51WHr |
| Weight | 1.4 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Silver |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7 _ 8700T Processor (2.40 GHz, 12M Cache, up to 4.00 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 21.5 inch Diagonal FHD IPS (1920 x 1080) Widescreen LCD Anti Glare WLED Backlit Touch Screen
Weight: 5.80 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10300H Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650Ti with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Wide Viewing Angle 100% sRGB 8 Bit
Weight: 1,90 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 5825U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng )
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg