Màn Hình - LCD Asus XG27VQ ROG Strix Curved (90LM03G0-B01920) 27 inch Full HD 144Hz (1920x1080) FreeSync™ _HDMI _DisplayPort _418P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
ASUS Vivobook Go 14 E1404FA-EB482W – Laptop mỏng nhẹ, RAM 16GB, Ryzen 5 mạnh mẽ cho học tập & văn phòng
Tổng quan sản phẩm
ASUS Vivobook Go 14 E1404FA-EB482W là mẫu laptop 14 inch gọn nhẹ, cấu hình AMD Ryzen™ 5 7520U + RAM 16GB LPDDR5, đáp ứng mượt mà các tác vụ học tập, văn phòng, làm việc online và giải trí hằng ngày. Với trọng lượng chỉ 1.38kg, đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng, người thường xuyên di chuyển.
Cấu hình chi tiết ASUS Vivobook Go 14
Ưu điểm nổi bật
✅ RAM 16GB LPDDR5 – đa nhiệm mượt, mở nhiều tab không lag
✅ Ryzen 5 7520U – hiệu năng ổn định, tiết kiệm điện
✅ SSD 512GB NVMe – khởi động nhanh, lưu trữ thoải mái
✅ Wi-Fi 6E – kết nối internet nhanh & ổn định
✅ Nhẹ chỉ 1.38kg – dễ dàng mang theo mỗi ngày
⭐ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐ Nguyễn Văn H. – Nhân viên văn phòng
“Máy chạy mượt, RAM 16GB rất đã, mở nhiều file Excel không bị đơ.”
⭐ Lê Thị M. – Sinh viên
“Nhẹ, pin ổn, dùng học online và làm bài rất thoải mái.”
⭐ Phạm Quốc T. – Kinh doanh online
“Giá hợp lý so với cấu hình, SSD 512GB dùng rất sướng.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐⭐⭐⭐☆ 4.6/5
⚖️ Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS Vivobook Go 14 |
HP 14s |
Lenovo IdeaPad 3 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7520U |
Intel i5 Gen 12 |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
16GB LPDDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 5 |
|
Trọng lượng |
1.38kg |
1.46kg |
1.65kg |
|
Điểm mạnh |
RAM lớn, nhẹ |
CPU mạnh |
Giá rẻ |
👉 Kết luận: Vivobook Go 14 vượt trội nhờ RAM 16GB + Wi-Fi 6E + thiết kế nhẹ, rất phù hợp làm việc lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
1. ASUS Vivobook Go 14 E1404FA có nâng cấp RAM được không?
👉 Không, RAM LPDDR5 onboard. Tuy nhiên 16GB đã dư dùng cho văn phòng và học tập.
2. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp: nhẹ, pin ổn, cấu hình mạnh trong tầm giá.
3. Có chơi game được không?
👉 Chơi tốt các game nhẹ & eSports, không phù hợp game nặng.
4. Pin sử dụng được bao lâu?
👉 Khoảng 6–8 tiếng tùy mức độ sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5 on board |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth 5.0 |
| Battery | 3Cell 42WHrs, 3S1P |
| Weight | 1.38 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th gen Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB
Memory: 1x 4GB UDIMM DDR4-3200 (4 slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal (1x 2.5"/3.5" HDD + 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.3 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1425 MHz / Maximum Graphics Power 115W
Display: 17.3 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 96% sRGB
Weight: 2,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg