Màn Hình - LCD BenQ GW2470H Stylish Monitor GW2470H 23.8 inch Full HD (1920x1080) LED Backlight with Eye-Care _VGA _HDMI _917VT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
ASUS Vivobook Go 14 E1404FA-EB482W – Laptop mỏng nhẹ, RAM 16GB, Ryzen 5 mạnh mẽ cho học tập & văn phòng
Tổng quan sản phẩm
ASUS Vivobook Go 14 E1404FA-EB482W là mẫu laptop 14 inch gọn nhẹ, cấu hình AMD Ryzen™ 5 7520U + RAM 16GB LPDDR5, đáp ứng mượt mà các tác vụ học tập, văn phòng, làm việc online và giải trí hằng ngày. Với trọng lượng chỉ 1.38kg, đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng, người thường xuyên di chuyển.
Cấu hình chi tiết ASUS Vivobook Go 14
Ưu điểm nổi bật
✅ RAM 16GB LPDDR5 – đa nhiệm mượt, mở nhiều tab không lag
✅ Ryzen 5 7520U – hiệu năng ổn định, tiết kiệm điện
✅ SSD 512GB NVMe – khởi động nhanh, lưu trữ thoải mái
✅ Wi-Fi 6E – kết nối internet nhanh & ổn định
✅ Nhẹ chỉ 1.38kg – dễ dàng mang theo mỗi ngày
⭐ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐ Nguyễn Văn H. – Nhân viên văn phòng
“Máy chạy mượt, RAM 16GB rất đã, mở nhiều file Excel không bị đơ.”
⭐ Lê Thị M. – Sinh viên
“Nhẹ, pin ổn, dùng học online và làm bài rất thoải mái.”
⭐ Phạm Quốc T. – Kinh doanh online
“Giá hợp lý so với cấu hình, SSD 512GB dùng rất sướng.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐⭐⭐⭐☆ 4.6/5
⚖️ Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS Vivobook Go 14 |
HP 14s |
Lenovo IdeaPad 3 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7520U |
Intel i5 Gen 12 |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
16GB LPDDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 5 |
|
Trọng lượng |
1.38kg |
1.46kg |
1.65kg |
|
Điểm mạnh |
RAM lớn, nhẹ |
CPU mạnh |
Giá rẻ |
👉 Kết luận: Vivobook Go 14 vượt trội nhờ RAM 16GB + Wi-Fi 6E + thiết kế nhẹ, rất phù hợp làm việc lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
1. ASUS Vivobook Go 14 E1404FA có nâng cấp RAM được không?
👉 Không, RAM LPDDR5 onboard. Tuy nhiên 16GB đã dư dùng cho văn phòng và học tập.
2. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp: nhẹ, pin ổn, cấu hình mạnh trong tầm giá.
3. Có chơi game được không?
👉 Chơi tốt các game nhẹ & eSports, không phù hợp game nặng.
4. Pin sử dụng được bao lâu?
👉 Khoảng 6–8 tiếng tùy mức độ sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5 on board |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth 5.0 |
| Battery | 3Cell 42WHrs, 3S1P |
| Weight | 1.38 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) VA Three-Sided Micro-Edge Anti-Glare 250Nits 72% NTSC
Weight: 5.40 Kg
CPU: 12th gen Intel Core i3-12100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.3 / 4.3GHz, 12MB
Memory: 1x 4GB UDIMM DDR4-3200 (4 slots)
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Value NVMe Opal (1x 2.5"/3.5" HDD + 1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.3 kg
CPU: Intel® Celeron® N5100 Processor (1.10 GHz, 4M Cache, Up to 2.80 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) Acer ComfyView LED Backlit TFT LCD
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge BrightView 250 Nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.38 kg