Màn Hình - LCD HP ProDisplay P240va (N3H14AA) 23.8 inch Full HD (1920x1080) LED Blacklight _VGA _HDMI _618EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook 16 K3607VJ-RP092W – Core 5 210H, RTX 3050 6GB, Màn Hình 144Hz 16:10
ASUS Vivobook 16 K3607VJ-RP092W là mẫu laptop hiệu năng cao dành cho người dùng cần sức mạnh xử lý – đồ họa rời RTX 3050 6GB nhưng vẫn giữ thiết kế gọn gàng, hiện đại. Trang bị Intel Core 5 210H thế hệ mới, RAM DDR5 5600MHz, SSD PCIe 4.0 cùng màn hình 16 inch 144Hz, sản phẩm phù hợp cho học tập, làm việc kỹ thuật, thiết kế đồ họa và chơi game phổ biến.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook 16 K3607VJ-RP092W
Ưu điểm nổi bật của ASUS Vivobook 16 K3607VJ
🔹 Core 5 210H + RTX 3050 6GB – Hiệu năng vượt trội
CPU Intel Core 5 dòng H-series kết hợp GPU RTX 3050 6GB cho khả năng chơi game eSports, AAA ở mức trung bình – cao, đồng thời xử lý tốt các tác vụ thiết kế, dựng video và kỹ thuật.
🔹 RAM DDR5 5600MHz – Đa nhiệm cực mượt
Chuẩn RAM DDR5 tốc độ cao giúp tăng băng thông, mở nhiều ứng dụng, làm việc nặng ổn định hơn so với DDR4.
🔹 Màn hình 16 inch 144Hz – Không gian rộng, hình ảnh mượt
Tỉ lệ 16:10 hiển thị nhiều nội dung hơn, tần số quét 144Hz mang lại trải nghiệm mượt mà khi chơi game và làm việc.
🔹 Pin lớn 63Wh – Cân bằng hiệu năng và di động
Dung lượng pin tốt trong phân khúc laptop có GPU rời, đáp ứng nhu cầu làm việc và giải trí di động.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook 16 K3607VJ-RP092W
⭐ Nguyễn Đức A. (Sinh viên CNTT):
“RTX 3050 6GB chơi game mượt, học lập trình và render cơ bản rất ổn.”
⭐ Trần Minh P. (Designer Freelance):
“Màn hình 16:10 rộng rãi, dựng video và chỉnh ảnh thoải mái.”
⭐ Lê Hoàng T. (Nhân viên kỹ thuật):
“RAM DDR5 chạy đa nhiệm nhanh, máy mát và ổn định.”
Bảng so sánh ASUS Vivobook 16 K3607VJ với đối thủ
|
Tiêu chí |
Vivobook 16 K3607VJ |
HP Victus 16 |
Acer Nitro 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5 210H |
Core i5-13420H |
Core i5-12500H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 |
|
RAM |
DDR5 5600MHz |
DDR4 |
DDR4 |
|
Màn hình |
16” WUXGA 144Hz 16:10 |
16.1” FHD 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
|
Pin |
63Wh |
52Wh |
57Wh |
|
Trọng lượng |
1.95kg |
2.4kg |
2.3kg |
👉 Vivobook 16 K3607VJ nổi bật với RTX 3050 6GB, RAM DDR5 và thiết kế gọn nhẹ hơn.
ASUS Vivobook 16 K3607VJ phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ Máy có chơi được game nặng không?
✔ Chơi tốt game phổ biến và AAA ở mức trung bình – cao, không chuyên ultra setting.
❓ RAM có nâng cấp được không?
✔ Có. Hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB DDR5.
❓ Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
✔ Phù hợp thiết kế cơ bản; không chuyên đồ họa màu chính xác cao do độ phủ 45% NTSC.
❓ Máy có bảo hành chính hãng không?
✔ Có. Bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 63WHrs, 3S1P |
| Weight | 1.95 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz, 8Cores, 16Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 120Hz 250 Nits WVA Anti Glare LED Backlit Narrow Border Display
Weight: 2,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro-Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel Core i5-13500T 4,60 GHz (upto 4.6 GHz, 24 MB Intel Smart Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) Max 64Gb
HDD: 512GB SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 23.8Inch FHD (1920x1080)
Weight: 7.77 kg
CPU: Intel® Core 7 240H, P-core 2.5GHz up to 5.2GHz, E-core 1.8GHz up to 4.0GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5200Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU | Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch 3K (3072 x 1920) IPS 500 Nits Anti-Glare 100% DCI-P3 120Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 144Hz, 16:10, 300nits, 45% NTSC, LED Backlit, Anti-Glare
Weight: 1.95 kg