LCD Lenovo L27i (65E0KAC1VN) 27.0 inch Full HD IPS (1920 x 1080) WLED Backlight _VGA _HDMI _119D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus TUF Gaming F16 FX608JH-RV039W – Hiệu Năng Mạnh Mẽ, Thiết Kế Gaming Chuyên Nghiệp
Thông số kỹ thuật chính
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Điểm nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn T. |
★★★★★ |
Hiệu năng CPU & GPU mạnh mẽ, chạy mượt các game AAA. |
|
Lê H. |
★★★★☆ |
Màn hình 165Hz hiển thị sắc nét, màu chuẩn sRGB 100%. |
|
Trần P. |
★★★★★ |
Pin 90WHrs dùng liên tục hơn 6 giờ, kết nối Thunderbolt 4 rất tiện. |
Nhận xét chung: Asus TUF Gaming F16 FX608JH-RV039W là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người làm đồ họa cần hiệu năng cao, màn hình mượt mà và khả năng kết nối hiện đại.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asus TUF Gaming F16 FX608JH |
Intel i5-13450HX |
RTX 5050 8GB |
16GB DDR5 |
1TB SSD NVMe |
16" WUXGA 165Hz |
35.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UGS |
Intel i7-12700H |
RTX 4050 6GB |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
15.6" FHD 144Hz |
34.500.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
Intel i5-12500H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
1TB SSD NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
36.200.000₫ |
Nhận xét: Asus F16 có cân bằng giữa hiệu năng CPU & GPU, dung lượng SSD lớn, màn hình 16" 165Hz – phù hợp cho gaming và làm việc đa nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này chơi được những game nào?
2. Có nâng cấp RAM hay ổ cứng không?
3. Thời lượng pin sử dụng thực tế?
4. Laptop có MUX Switch & G-Sync không?
| CPU | Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7 |
| Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits, |
| Driver | None |
| Other | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x HDMI 2.1 FRL 3 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery (data speed up to 10Gbps) 1 x RJ45 LAN port 1 x Thunderbolt™ 4 with support for DisplayPort™ / G-SYNC (data speed up to 40Gbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell, 90WHrs, 4S1P |
| Weight | 2.20 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-5200MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 140W TGP
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13450HX (2.40Hz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 kg