LCD ACER KA221Q (WX1SS.002) 21.5 inch Full HD (1920 x 1080) @ 60Hz with LED Backlight _VGA _HDMI _DVI-D _718D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN229W – i5-12500H, RTX 3050, SSD 1TB, MUX Switch
Asus TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN229W là mẫu laptop gaming hiệu năng cao, nổi bật trong phân khúc nhờ Intel Core i5-12500H 12 nhân 16 luồng, RTX 3050 4GB, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB và đặc biệt có MUX Switch + Optimus giúp tối ưu FPS khi chơi game. Đây là lựa chọn rất phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, lập trình viên, designer.
🚀 Hiệu Năng Ổn Định – Chơi Game & Làm Việc Mượt Mà
🎮 Màn Hình 144Hz + MUX Switch – FPS Cao Hơn
👉 Rất phù hợp cho game bắn súng, MOBA, FPS.
🛡️ Thiết Kế TUF Gaming – Bền Bỉ & Thực Dụng
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Có Thunderbolt™ 4
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh Tuấn – Game thủ
“Có MUX Switch nên FPS cao hơn hẳn, chơi Valorant rất đã.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc Huy – Sinh viên CNTT
“SSD 1TB quá tiện, không lo thiếu dung lượng cài game và project.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Anh Dũng – Designer
“RTX 3050 dựng video Full HD ổn, máy chạy mát.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.7 / 5
📊 So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
SSD |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F15 FX507ZC4-HN229W |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB DDR5 |
1TB |
MUX Switch, TB4 |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 3050 |
8GB |
512GB |
Giá thấp |
|
Acer Nitro 5 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
8GB |
512GB |
Dễ nâng cấp |
|
MSI Katana 15 |
i7-12650H |
RTX 3050 |
16GB |
512GB |
CPU mạnh |
👉 FX507ZC4-HN229W vượt trội nhờ RAM 16GB + SSD 1TB + MUX Switch.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Laptop có MUX Switch không?
✔️ Có, giúp tăng hiệu năng và FPS khi chơi game.
2. RTX 3050 chơi game nặng ổn không?
✔️ Chơi tốt game AAA mức Medium–High, eSports Ultra.
3. Máy có Thunderbolt 4 không?
✔️ Có, hỗ trợ xuất nhiều màn hình và dock cao cấp.
4. Pin dùng được bao lâu?
✔️ Khoảng 5–6 giờ cho tác vụ văn phòng.
| CPU | Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache |
| Memory | 16GB DDR5-4800 MHz |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB |
| Display | 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus |
| Driver | None |
| Other | 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x HDMI 2.0b 1x Thunderbolt™ 4 support DisplayPort™ 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x RJ45 zLAN port |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.2 |
| Battery | 56WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8MB)
Memory: 8GB DDR4 (2*4gb)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inches LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45%1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 268V (2.20GHz up to 5.0GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, 120Hz Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg