LCD Lenovo S24E-10 (61CAKAR1WW) | 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) | VGA | HDMI | 0920D | KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Nitro V ANV15-41 R1JY (NH.QPFSV.001)
Ryzen 5 6600H – RTX 3050 6GB – RAM DDR5 – Màn hình 165Hz – USB4 40Gbps
Acer Nitro V ANV15-41 R1JY là mẫu laptop gaming hiệu năng cao sử dụng AMD Ryzen 5 6600H, kết hợp RTX 3050 6GB, màn hình 165Hz và USB4 40Gbps cực kỳ hiếm trong phân khúc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer và người làm việc đa nhiệm.
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V ANV15-41 R1JY
🔹 Lê Quang Huy – Game thủ
⭐⭐⭐⭐⭐
“RTX 3050 bản 6GB chơi game sướng hơn hẳn bản 4GB. Apex, GTA V, Cyberpunk để setting cao vẫn ổn. Màn 165Hz rất mượt.”
🔹 Nguyễn Thảo Vy – Sinh viên Thiết kế
⭐⭐⭐⭐☆
“Mình dùng Photoshop, Illustrator và Premiere mượt. RAM DDR5 16GB sẵn, chưa cần nâng cấp. Máy gọn, không quá nặng.”
🔹 Trần Đức Minh – Lập trình viên
⭐⭐⭐⭐⭐
“Ryzen 5 6600H chạy code, Docker và máy ảo rất tốt. Có USB4 nên cắm dock, màn hình ngoài cực tiện.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.8/5 ⭐
👉 95% người dùng hài lòng về hiệu năng và màn hình
📊 Bảng so sánh Acer Nitro V ANV15-41 R1JY với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V R1JY |
ASUS TUF A15 |
MSI Katana GF66 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 6600H |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12450H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR5 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
FHD IPS 165Hz – 300 nits |
FHD 144Hz |
FHD 144Hz |
|
Cổng cao cấp |
USB4 40Gbps |
❌ |
❌ |
|
Trọng lượng |
~2.1kg |
~2.2kg |
~2.25kg |
|
Định hướng |
Gaming + đồ họa |
Gaming |
Gaming |
✅ Ưu thế nổi bật của Acer Nitro V R1JY
Câu hỏi thường gặp
1. Acer Nitro V ANV15-41 R1JY chơi được game gì?
👉 Máy chơi mượt Valorant, CS2, LOL, FIFA Online 4, GTA V, Apex Legends, Cyberpunk 2077 ở mức setting trung bình – cao.
2. RTX 3050 6GB có mạnh không?
👉 RTX 3050 6GB mạnh hơn đáng kể bản 4GB, xử lý tốt game nặng, đồ họa 3D và dựng video.
3. Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
👉 Có. Máy hỗ trợ nâng RAM tối đa 64GB DDR5 và SSD NVMe lên đến 4TB PCIe Gen4.
4. Acer Nitro V R1JY có USB4 không?
👉 Có, cổng USB Type-C hỗ trợ USB4 40Gbps, DisplayPort, sạc và DC-in.
5. Thời lượng pin Acer Nitro V ANV15-41 thế nào?
👉 Pin 4-cell 57Wh, dùng văn phòng khoảng 4–5 tiếng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C port supporting: • USB4 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1 x USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2 x USB 3.2 Gen 1 |
| Wireless | Wifi 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + BT 5.1 |
| Battery | 4Cell 57WHrs |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core 5 120U (up to 5.0 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (onboard)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 300 nits, low power, 62.5% sRGB (kèm bút)
Weight: 1.51 kg
CPU: Apple M3 ( 8‑Core CPU / 10‑Core GPU )
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Display: 14" ( 3024 x 1964 ) | Liquid Retina XDR FHD webcam
Weight: 1.6 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-6600H (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Nâng cấp tối đa 64GB (cắm sẵn 16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™
Weight: 2.1 kg