Case Corsair Crystal Series 280X RGB Tempered Glass Micro ATX — Black (CC-9011135-WW) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP ProBook 450 G10 (9P2X4PT): Không Gian Làm Việc Toàn Diện & Kết Nối Tương Lai
HP ProBook 450 G10 (9P2X4PT) là một cỗ máy được thiết kế để mang đến sự bền bỉ, hiệu năng ổn định và kết nối đỉnh cao trên một không gian làm việc rộng rãi. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những chuyên gia cần một công cụ làm việc toàn diện, không có điểm yếu.
1. Nền Tảng Hiệu Năng Toàn Diện
2. Kết Nối Của Tương Lai, Ngay Hôm Nay
3. Sẵn Sàng Cho Nâng Cấp
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1334U (up to 4.6GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
8GB (1x 8GB) DDR4 3200MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C® (Sạc & Xuất hình), 1x RJ-45 (LAN), 2x USB-A, HDMI 2.1 |
|
Pin |
3-cell, 51Wh (Dung lượng cao) |
|
Trọng lượng |
1.74 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Hiện Đại
Họ Nói Gì Về "Không Gian Làm Việc Toàn Diện" Này?
★★★★★ Anh Tuấn - Chuyên viên làm việc Hybrid
"Đây là một cỗ máy toàn diện, không có điểm yếu. Ổ cứng 512GB cho tôi không gian thoải mái để lưu trữ các file công việc. Wi-Fi 6E là một yếu tố thay đổi cuộc chơi, các cuộc gọi video của tôi luôn rõ nét, ngay cả ở những quán cà phê đông đúc. Pin 51Wh cho phép tôi làm việc cả ngày mà không cần tìm ổ cắm."
★★★★★ Chị Mai - Quản lý IT
"Việc triển khai công nghệ sẵn sàng cho tương lai là rất quan trọng. ProBook 450 G10 với Wi-Fi 6E và ổ cứng 512GB đảm bảo đội ngũ của chúng tôi có một công cụ làm việc hiệu quả trong nhiều năm tới. Độ tin cậy và đầy đủ các cổng kết nối khiến nó trở thành một lựa chọn dễ dàng cho công ty chúng tôi."
★★★★★ Nam Anh - Power User
"Tôi cần một chiếc máy nhanh, lưu trữ lớn và không có độ trễ. CPU Core i5 10 nhân xử lý các tác vụ đa nhiệm của tôi một cách dễ dàng. Ổ cứng 512GB là một nâng cấp đáng giá, và sự khác biệt của Wi-Fi 6E là rất rõ rệt khi tải các file lớn. Một cỗ máy hoạt động ổn định và đáng tin cậy."
2. So Sánh: Lựa Chọn Toàn Diện, Hướng Tới Tương Lai
|
Tiêu chí |
HP ProBook 450 G10 (9P2X4PT) |
Đối thủ (ProBook, 256GB SSD, Wi-Fi 6) |
Đối thủ (Laptop phổ thông, cùng cấu hình) |
|---|---|---|---|
|
Lưu trữ & Kết nối Tương lai |
Tốt nhất (512GB & Wi-Fi 6E). |
Cơ bản (256GB & Wi-Fi 6). |
Tốt nhất. |
|
Độ bền & Tính năng Doanh nghiệp |
Tốt nhất (ProBook Build, LAN RJ-45). |
Tốt nhất. |
Thiếu. |
|
Giá trị tổng thể |
"Không gian làm việc toàn diện, kết nối tương lai". |
"Hy sinh lưu trữ & kết nối tương lai". |
"Hy sinh độ bền & tính năng chuyên nghiệp". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Lợi ích thực sự của Wi-Fi 6E so với Wi-Fi 6 là gì?
2. 512GB SSD có phải là dung lượng lưu trữ lý tưởng không?
3. Tại sao nên chọn ProBook thay vì một laptop phổ thông có cấu hình tương tự?
| CPU | Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB |
| Memory | 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate, 1 x HDMI 2.1, 1 x stereo headphone/microphone combo jack, 1 x RJ-45, 2 x USB Type-C 10Gbps |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
| Battery | 3 Cell - 51Wh |
| Weight | 1,70 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | CHINA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare 220nits LED Backlit Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg