MUC RICOH SP C310S (CYAN) – Dùng cho SP C242 series (IN 2500 TRANG) (406353)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache) |
| Memory | 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD |
| Driver | None |
| Other | 2 xUSB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x Headphone/speaker jack |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + BT 5.1 |
| Battery | 3Cell 50WHrs |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS SlimBezel, 60 Hz, Acer ComfyView
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB LPDDR5 5200MHz on board
HDD: 512GB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics eligible
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS SlimBezel, 60Hz Acer ComfyView™, cảm ứng (có bút)
Weight: 1.6 kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 155U 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 16GB Onboard LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14"2.8K (2880 x 1800) - OLED 16:10 - Touch - Pen
Weight: 1.34 kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20Ghz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB LPDDR5 6400MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz ComfyView™ LCD
Weight: 1.7 kg