SteelSeries QcK+ PUBG Erangel Edition Gaming Mouse Pad (63807/63808) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Thin A15 B7UCX 240VN – Ryzen 5 7535HS, RTX 2050, 144Hz Mỏng Nhẹ
MSI Thin A15 B7UCX 240VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ sử dụng nền tảng AMD Ryzen thế hệ mới, kết hợp card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050, màn hình 144Hz mượt mà, phù hợp cho sinh viên, game thủ eSports và người dùng cần laptop đa năng hiệu năng cao trong tầm giá hợp lý.
Hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen 5 7535HS
Laptop được trang bị AMD Ryzen™ 5 7535HS:
Ryzen 5 7535HS cho khả năng xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm, học tập, lập trình, chỉnh sửa ảnh – video cơ bản và chơi game phổ biến hiện nay.
Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050 – Hỗ trợ Ray Tracing & DLSS
MSI Thin A15 B7UCX 240VN sở hữu NVIDIA GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, mang lại:
RTX 2050 vượt trội hơn GPU tích hợp, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và làm việc đồ họa nhẹ.
Màn hình 15.6 inch FHD 144Hz – Trải nghiệm mượt mà
Màn hình 144Hz giúp giảm hiện tượng xé hình, đặc biệt phù hợp cho game FPS và MOBA.
RAM DDR5 & SSD PCIe Gen 4 – Sẵn sàng nâng cấp
👉 Trang bị RAM DDR5 giúp máy vượt trội so với nhiều laptop gaming cùng tầm giá.
Thiết kế mỏng nhẹ – Linh hoạt di chuyển
Kết nối đầy đủ, Wi-Fi 6E hiện đại
Máy được trang bị:
Kết nối không dây:
Pin & Hệ điều hành
Thông số kỹ thuật MSI Thin A15 B7UCX 240VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 5 7535HS (6C/12T, up to 4.55GHz) |
|
RAM |
16GB DDR5 4800MHz (2 khe, max 64GB) |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe Gen 4 |
|
VGA |
NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS 144Hz |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Trọng lượng |
1.85kg |
|
Pin |
53Wh |
|
OS |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
Đánh giá tổng quan MSI Thin A15 B7UCX 240VN
Ưu điểm
Phù hợp với
👉 MSI Thin A15 B7UCX 240VN là lựa chọn laptop gaming AMD Ryzen đáng mua, cân bằng giữa hiệu năng – trọng lượng – giá thành.
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Thin A15 B7UCX 240VN
Nguyễn Đức Anh – Sinh viên CNTT
⭐⭐⭐⭐⭐
“Ryzen 5 7535HS chạy rất ổn định, compile code nhanh. RAM DDR5 16GB có sẵn nên không cần nâng cấp ngay. Máy nhẹ, mang đi học tiện.”
Phạm Minh Trí – Game thủ eSports
⭐⭐⭐⭐☆
“Valorant, CS2 chơi mượt, màn 144Hz nhìn khác hẳn 60Hz. RTX 2050 đủ dùng cho game online và chỉnh sửa video nhẹ.”
Lê Quốc Thắng – Nhân viên kỹ thuật
⭐⭐⭐⭐☆
“Thiết kế gọn gàng, không quá hầm hố. Wi-Fi 6E bắt sóng mạnh, dùng làm việc và giải trí đều ổn trong tầm giá.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐ 4.6/5
👉 Nhận xét chung: Hiệu năng tốt – nhẹ – RAM DDR5 sẵn, rất phù hợp sinh viên & người dùng thực tế.
📊 Bảng so sánh MSI Thin A15 B7UCX với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM mặc định |
Màn hình |
Trọng lượng |
Nhận xét nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin A15 B7UCX |
Ryzen 5 7535HS |
RTX 2050 |
16GB DDR5 |
FHD 144Hz |
1.85kg |
Nhẹ, RAM lớn |
|
ASUS TUF A15 FA507 |
Ryzen 5 7535HS |
RTX 2050 |
8GB DDR5 |
144Hz |
2.2kg |
Bền, nặng hơn |
|
HP Victus 15 (AMD) |
Ryzen 5 7535HS |
RTX 2050 |
8GB DDR5 |
144Hz |
2.3kg |
Thiết kế đẹp |
|
Acer Nitro 5 (AMD) |
Ryzen 5 6600H |
RTX 3050 |
8GB DDR5 |
144Hz |
2.5kg |
GPU mạnh hơn |
👉 Kết luận SEO-friendly:
Câu hỏi thường gặp
MSI Thin A15 B7UCX 240VN chơi game có tốt không?
Có. Máy chơi mượt các game eSports như LOL, Valorant, CS2, FIFA, PUBG, nhờ Ryzen 5 7535HS + RTX 2050 và màn hình 144Hz.
Laptop có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 2 khe RAM DDR5, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB, rất phù hợp cho lập trình và đa nhiệm nặng.
MSI Thin A15 B7UCX có phù hợp cho sinh viên không?
Rất phù hợp. Trọng lượng 1.85kg, hiệu năng tốt, thiết kế gọn, đáp ứng tốt học tập – giải trí – làm việc.
RTX 2050 có hỗ trợ Ray Tracing và DLSS không?
Có. RTX 2050 hỗ trợ Ray Tracing và DLSS, giúp cải thiện hình ảnh và tăng FPS.
Pin MSI Thin A15 dùng được bao lâu?
Pin 53Wh, dùng văn phòng và học tập khoảng 4–6 tiếng tùy mức độ sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz |
| Memory | 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI 1 x USB TypeC (support DisplayPort / PowerDelivery) 3 x USB 3.2 & USB 2.0 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11ax + BT 5.3 |
| Battery | 53WHrs Battery |
| Weight | 1.85 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level 60Hz 45% NTSC Thin Bezel 65% sRGB
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700 Processor 30M Cache, up to 5.20 GHz
Memory: 8GB (8GBx1) DDR4, 3200MHz
HDD: 512GB SSD PCIe
VGA: Intel(R) UHD Graphics 770 with shared graphics memory
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
Display: 15.3-inch (2880x1864) LED-backlit display with IPS technology, 60Hz, 500 nits,
Weight: 1.51kg
CPU: Apple M4 MAX chip with 14-core CPU
Memory: 36GB
HDD: 1TB
VGA: 32-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit
Weight: 2.15 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS 6 lõi, Max Boost Clock 4.55 GHz
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (2x 8GB, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB*1 NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920*1080) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, 144hZ
Weight: 1.85 kg