AC Adapter Sony 19.5V; 4.74A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Katana 15 B13VEK-2256VN – i7 Gen 13, RTX 4050 6GB, 144Hz, Nhẹ 1.8kg
MSI Katana 15 B13VEK-2256VN – Laptop Gaming RTX 40 Series Hiệu Năng Cao
MSI Katana 15 B13VEK-2256VN là mẫu laptop gaming thế hệ mới trang bị Intel Core i7-13620H Gen 13 cùng NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB (194 AI TOPS), mang lại hiệu năng vượt trội cho chơi game AAA, đồ họa 3D, AI, lập trình nhưng vẫn giữ trọng lượng nhẹ chỉ 1.8kg – rất phù hợp cho người dùng di chuyển nhiều.
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI Katana 15 B13VEK-2256VN
🚀 Hiệu năng thực tế – Gaming, đồ họa & AI
Nhờ RTX 4050 (DLSS 3 + AI TOPS cao), MSI Katana 15 B13VEK cho hiệu năng vượt trội so với RTX 3050:
🧊 Thiết kế & tản nhiệt Katana Series
🗣️ Đánh giá khách hàng về MSI Katana 15 B13VEK-2256VN
⭐ Vũ Đức T. (Game thủ):
“RTX 4050 chơi game mượt hơn RTX 3050 rất rõ, bật DLSS thấy khác hẳn.”
⭐ Phạm Ngọc L. (Designer):
“Máy nhẹ, mang đi nhiều rất tiện, render video ổn định.”
⭐ Nguyễn Anh K. (Sinh viên IT):
“i7 Gen 13 mạnh, chạy giả lập + code mượt, giá hợp lý.”
📊 Bảng so sánh MSI Katana 15 B13VEK với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Trọng lượng |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Katana 15 B13VEK |
i7-13620H |
RTX 4050 6GB |
DDR5 16GB |
1.8kg |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS TUF F15 FX507 |
i7-12700H |
RTX 4050 |
DDR4 16GB |
2.3kg |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Acer Nitro 5 |
i7-12650H |
RTX 4050 |
DDR4 16GB |
2.5kg |
⭐⭐⭐⭐ |
|
HP Victus 16 |
i7-13700H |
RTX 4050 |
DDR5 16GB |
2.4kg |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Ưu thế Katana 15: Nhẹ hơn – GPU RTX 4050 – hiệu năng AI vượt trội.
Câu hỏi thường gặp
MSI Katana 15 B13VEK có chơi game nặng không?
👉 Có. RTX 4050 hỗ trợ DLSS 3, chơi tốt game AAA ở High Settings.
RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 bao nhiêu?
👉 Mạnh hơn khoảng 30–40%, đặc biệt khi bật DLSS 3.
Có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. 2 khe RAM (tối đa 64GB) và nâng cấp SSD NVMe dễ dàng.
Máy có phù hợp học AI, đồ họa không?
👉 Rất phù hợp nhờ AI TOPS cao + RTX 40 Series.
| CPU | Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB |
| Memory | 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194) |
| Display | 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2x Type-A USB3.2 Gen1 1x Type-A USB2.0 1x RJ45 |
| Wireless | Wireless 802.11 ax Wi-Fi 6 + BT 5.2 |
| Battery | 3 Cell, 53.5Whr |
| Weight | 1.80 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® MX330 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 6800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.7GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 Ti with 4GB GDDR6 Boost Clock 1485MHz TGP 85W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti-Glare 120Hz Free-Sync DC Dimmer
Weight: 2,30 Kg
Display: 27 inch FHD (1920 x 1080) IPS 100Hz
CPU: Intel® Core™ i7-13700H, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.4 / 5.0GHz, E-core 1.8 / 3.7GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX A1000 6GB GDDR6
Display: 16" WQUXGA (3840x2400) IPS 800nits Anti-glare, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ 400, Dolby Vision®, Eyesafe®
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.4GHz, 24MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14.5" 3K (3000x1876) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) Glossy / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, Glass, Touch, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.54 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 24MB
Memory: 16GB (1x 16GB) DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080) , 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.80 kg