Lenovo Tab M10 TB-X306X (ZA6V0121VN) | 10.1 inch HD IPS | MediaTek Helio P22T | 2GB | 32GB | 4G LTE | Android Q | 0221P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S 15 S5507QA MA090WS – Snapdragon X Elite, RAM 32GB, OLED 3K 120Hz
ASUS Vivobook S 15 S5507QA MA090WS là mẫu laptop AI PC thế hệ mới sử dụng Snapdragon X Elite X1E-78-100, sở hữu RAM 32GB LPDDR5X, SSD 1TB PCIe 4.0 và màn hình OLED 3K 120Hz cao cấp. Máy mang đến hiệu năng mạnh mẽ, thời lượng pin ấn tượng và thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.42kg, rất phù hợp cho doanh nhân, dân sáng tạo nội dung, người làm việc di động và người yêu công nghệ AI.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S 15 S5507QA MA090WS
Ưu điểm nổi bật của ASUS Vivobook S 15 S5507QA MA090WS
🚀 Snapdragon X Elite – Chuẩn AI PC mới
Snapdragon X Elite mang lại hiệu năng cao, xử lý AI on-device, tối ưu pin vượt trội và hoạt động mát mẻ, yên tĩnh hơn laptop x86 truyền thống.
🧠 RAM 32GB – Đa nhiệm không giới hạn
Dung lượng RAM lớn giúp chạy AI tools, trình duyệt nhiều tab, phần mềm đồ họa, lập trình cực kỳ mượt mà.
🎨 Màn hình OLED 3K 120Hz cao cấp
Hiển thị sắc nét, màu sắc chuẩn 100% DCI-P3, lý tưởng cho thiết kế, chỉnh ảnh, xem phim HDR.
🔋 Pin lâu – Trọng lượng nhẹ
Pin 70Wh kết hợp kiến trúc ARM giúp thời gian sử dụng thực tế 10–14 giờ, trong khi máy chỉ nặng 1.42kg.
Đánh giá khách hàng về Vivobook S 15 S5507QA MA090WS
⭐ Anh Tuấn – Doanh nhân:
“Máy nhẹ, pin cực trâu, họp online cả ngày không cần sạc.”
⭐ Chị Ngọc – Designer:
“Màn OLED 3K rất đẹp, màu sắc chuẩn, làm thiết kế rất đã.”
⭐ Anh Phúc – Người dùng công nghệ:
“Snapdragon X Elite chạy mát, không quạt ồn, trải nghiệm rất khác laptop Intel.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 15 MA090WS |
MacBook Air 15 M3 |
Dell XPS 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Snapdragon X Elite |
Apple M3 |
Intel Core i7 |
|
RAM |
32GB LPDDR5X |
16GB |
16GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
Retina IPS |
OLED |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB–1TB |
1TB |
|
Pin |
70Wh – rất lâu |
~66Wh |
~56Wh |
|
Trọng lượng |
1.42kg |
~1.5kg |
~1.9kg |
👉 Vivobook S 15 nổi bật với RAM 32GB + OLED 120Hz + AI PC trong tầm giá.
Ai nên mua ASUS Vivobook S 15 S5507QA MA090WS?
Câu hỏi thường gặp
❓ Máy dùng chip ARM có kén phần mềm không?
🔹 Hầu hết phần mềm phổ biến (Office, Chrome, Photoshop, Teams…) đã hỗ trợ tốt trên Windows ARM.
❓ RAM có nâng cấp được không?
🔹 Không, RAM 32GB onboard – dùng dư dả trong nhiều năm.
❓ Máy có chơi game được không?
🔹 Phù hợp game nhẹ, eSports; không dành cho game AAA nặng.
❓ Có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
🔹 Rất phù hợp thiết kế 2D, chỉnh ảnh, video cơ bản, nhờ màn OLED 3K chuẩn màu.
| CPU | Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5X 8448MHz on board |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Qualcomm Adreno GPU |
| Display | 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt 4 Type-C 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 2.1 (TMDS) 1 x Audio jack 1 x Đầu đọc thẻ MicroSD |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Tri-band)2*2 + BT 5.4 |
| Battery | 70WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Weight | 1.42 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 250 Nits
Weight: 2,30 Kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: MediaTek Helio G99 (8C, 2x A76 @2.2GHz + 6x A55 @2.0GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x
HDD: 256GB UFS 2.2
VGA: Integrated Arm Mali-G57 MC2 GPU
Display: 11.5" 2K (2000x1200) IPS 400nits, 72% NTSC, 90Hz, Touch
Weight: 650 g
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.73 kg
CPU: Intel Core i5-13420H, 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (1.3GHz up to 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.25 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg