Wireless Tenda A301 _ Repeater Mở rộng vùng phủ sóng _ Chuẩn N tốc độ (300Mbps) _ 2 Antten
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S 14 OLED S5406SA-PP059WS
Core Ultra 7 258V | RAM 32GB | SSD 1TB | OLED 3K 120Hz | 1.3kg
🔍 Tổng quan sản phẩm
ASUS Vivobook S 14 OLED S5406SA-PP059WS là phiên bản cấu hình cao cấp nhất của dòng Vivobook S 14, hướng đến người dùng chuyên nghiệp, doanh nhân, lập trình viên và nhà sáng tạo nội dung. Máy sở hữu Intel® Core™ Ultra 7 258V Series 2, RAM 32GB LPDDR5X, SSD 1TB, màn hình OLED 3K 120Hz chuẩn màu điện ảnh, pin lớn 75Wh nhưng vẫn giữ trọng lượng chỉ 1.3kg – cực kỳ lý tưởng cho công việc cường độ cao và di chuyển nhiều.
⚙️ Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S 14 OLED S5406SA-PP059WS
🌟 Ưu điểm nổi bật
✔ Cấu hình cực cao: Core Ultra 7 + RAM 32GB + SSD 1TB
✔ Màn hình OLED 3K 120Hz – hiển thị đỉnh cao trong phân khúc 14 inch
✔ Pin lớn 75Wh, làm việc cả ngày
✔ Trọng lượng nhẹ 1.3kg, thiết kế cao cấp
✔ Thunderbolt 4 kép – kết nối dock, màn hình 4K tiện lợi
💬 Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Hoàng L. – Lập trình viên
“RAM 32GB chạy Docker, máy ảo rất mượt. Màn hình OLED nhìn code cực đã.”
⭐ Trần Thảo M. – Designer
“Màu sắc chuẩn, độ phân giải cao, chỉnh ảnh và video rất yên tâm.”
⭐ Lê Quang P. – Doanh nhân
“Máy nhẹ, pin tốt, cấu hình mạnh nên dùng lâu dài rất đáng tiền.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐⭐⭐⭐⭐ 4.9/5
📊 Bảng so sánh ASUS Vivobook S 14 OLED với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 14 OLED PP059WS |
Lenovo Yoga Slim 7 |
HP Pavilion Plus 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 258V (Series 2) |
Core Ultra 7 155H |
Core Ultra 7 |
|
RAM |
32GB LPDDR5X |
16GB |
16GB |
|
SSD |
1TB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
IPS 3K 120Hz |
OLED 2.8K 90Hz |
|
Độ sáng HDR |
600 nits |
500 nits |
500 nits |
|
Pin |
75Wh |
60Wh |
68Wh |
|
Trọng lượng |
1.3kg |
1.39kg |
1.44kg |
👉 Kết luận: Vivobook S 14 PP059WS vượt trội rõ rệt về RAM, SSD, pin và độ gọn nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
ASUS Vivobook S 14 OLED PP059WS phù hợp với ai?
👉 Phù hợp cho người dùng chuyên nghiệp, lập trình viên, designer, người cần cấu hình cao dùng lâu dài.
RAM 32GB có nâng cấp được không?
👉 Không. RAM onboard, nhưng dung lượng 32GB đủ dùng nhiều năm.
Máy có làm đồ họa và dựng video được không?
👉 Rất tốt cho thiết kế 2D, chỉnh ảnh, dựng video cơ bản – bán chuyên nhờ màn hình OLED chuẩn màu.
Pin sử dụng được bao lâu?
👉 Khoảng 8–10 tiếng cho công việc văn phòng, học tập và giải trí.
| CPU | Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz |
| Memory | 32GB LPDDR5X |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors |
| Other | 2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x 3.5mm Combo Audio Jack Micro SD card reader |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 4 Cells 75WHrs |
| Weight | 1.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 16.0inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, 144Hz, 100% sRGB, 400nits, Wide viewing angle, LED-backlit, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.75 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 258V 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg