ASUS Fonepad 7 FE171CG - 1A018A (70055387) Intel Atom Z2520(1.2 GHz)_2GB_8GB_7" IPS_WIFI_3G
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i5SE16-63WS | Core i5-13500H | 16GB DDR5 | 14” FHD IPS | Pin 63Wh
🔍 Tổng quan sản phẩm
ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i5SE16-63WS là mẫu laptop doanh nghiệp hiệu năng cao – siêu cơ động, sử dụng Intel Core i5-13500H dòng H, RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 và pin lớn 63Wh. Với trọng lượng chỉ 1.40kg, đây là lựa chọn lý tưởng cho quản lý, IT, nhân viên văn phòng cao cấp, sale, kỹ sư thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần sức mạnh xử lý vượt trội.
⚙️ Cấu hình chi tiết ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i5SE16-63WS
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Core i5-13500H dòng H – mạnh hơn đáng kể dòng U
✔️ RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB
✔️ SSD PCIe 4.0 tốc độ cao
✔️ Màn hình 14” IPS 300 nits – gọn nhẹ, dễ nhìn
✔️ Pin 63Wh – làm việc dài ngày
✔️ Trọng lượng chỉ 1.40kg – cực kỳ cơ động
✔️ Bảo hành chính hãng 24 tháng
🧑💼 Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Anh Quân – IT hệ thống
“Máy 14 inch nhưng cấu hình rất mạnh. Code, chạy VM nhẹ nhàng, pin trâu.”
⭐ Chị Mai – Trưởng phòng kinh doanh
“Nhẹ, gọn, mang đi họp rất tiện. Màn hình IPS nhìn dễ chịu.”
⭐ Anh Long – Kỹ sư phần mềm
“CPU H-series thật sự khác biệt. DDR5 nâng cấp thoải mái cho làm việc lâu dài.”
📊 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1 |
Dell Latitude 3440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-13500H |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 (Up to 64GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe |
512GB PCIe |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
IPS 250 nits |
|
Pin |
63Wh |
54Wh |
51Wh |
|
Trọng lượng |
1.40kg |
~1.54kg |
~1.56kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
➡️ ExpertBook P1 nổi bật nhất về hiệu năng, pin, RAM DDR5 và tính cơ động.
Câu hỏi thường gặp
1. Core i5-13500H có phù hợp laptop 14 inch không?
→ Có. ASUS tối ưu tản nhiệt tốt, hiệu năng mạnh mà vẫn mát.
2. Máy có phù hợp lập trình, chạy máy ảo không?
→ Rất phù hợp nhờ CPU H-series và RAM DDR5 nâng cấp tới 64GB.
3. Pin dùng thực tế bao lâu?
→ Khoảng 6–8 tiếng làm việc văn phòng liên tục.
4. Màn hình có đủ sáng làm việc ngoài trời không?
→ 300 nits đủ dùng trong môi trường văn phòng và ánh sáng ngoài trời nhẹ.
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1.40 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080 pixel) LED Backlight 178° Wide Viewing Angle
Weight: 5.40 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10510U Processor (1.80 GHz, 8M Cache, up to 4.80 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® MX250 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1185G7 Processor (3.00 GHz, 12M Cache, Up to 4.80 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX 1650 with Max-Q Design 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level 60Hz 72% NTSC Thin Bezel Close to 100% sRGB
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDr5 Bus 5200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS DCI-P3 99% LGD 350 Nits Anti Glare
Weight: 999 Gam
CPU: 13th Intel® Core™ i7-1355U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.7 / 5.0GHz, E-core 1.2 / 3.7GHz, 12MB
Memory: 16GB 4800MHz LPDDR5
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1200) Anti-Glare None Touch
Weight: 1.33Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core i5-13420H, 8 lõi (4P + 4E) / 12 luồng, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 24GB DDR5-4800 (8GB soldered + 16GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg