LCD Dell S2240T ( 70031250 ) _ 21.5" Full HD LED (1920x1080) _ Touch screen_5152TF
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W – Laptop Doanh Nghiệp Màn Hình OLED 4K Cao Cấp
Giới thiệu Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W
Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W là mẫu laptop doanh nghiệp cao cấp màn hình lớn 16 inch dành cho người dùng văn phòng, quản lý và doanh nhân cần không gian hiển thị rộng, độ chính xác màu cao và hiệu năng ổn định. Điểm nổi bật nhất của model này chính là màn hình OLED WQUXGA 4K+ chuẩn DCI-P3, hiếm thấy trong phân khúc laptop doanh nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
Cấu hình chi tiết Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W
Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Minh T. – Giám đốc sáng tạo
Màn hình OLED quá đẹp, màu sắc rất chuẩn. Làm thiết kế và trình chiếu cho khách hàng cực kỳ ấn tượng.
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị Hồng N. – Quản lý marketing
Màn hình 16 inch rộng rãi, làm đa nhiệm rất sướng. Máy nhẹ hơn mình nghĩ nhiều.
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Tuấn A. – Doanh nghiệp SME
Cổng kết nối đầy đủ, có LAN và Thunderbolt nên dùng ở văn phòng rất tiện.
So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
Asus ExpertBook B5 B5602CVA |
Dell Precision 5680 |
HP EliteBook 860 G10 |
|---|---|---|---|
|
Màn hình |
16" OLED 4K+ DCI-P3 |
16" OLED 4K |
16" WUXGA IPS |
|
RAM |
16GB DDR5 (Up to 40GB) |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Trọng lượng |
1.50kg |
~1.9kg |
~1.7kg |
|
Thunderbolt 4 |
Có |
Có |
Có |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ ExpertBook B5 B5602CVA vượt trội về trọng lượng nhẹ và giá/hiệu năng trong phân khúc màn hình lớn.
Câu hỏi thường gặp
Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
→ Rất phù hợp cho thiết kế 2D, chỉnh sửa ảnh, video nhờ màn hình OLED chuẩn DCI-P3.
RAM có nâng cấp được không?
→ Có, hỗ trợ nâng cấp tổng dung lượng RAM lên đến 40GB.
Laptop 16 inch có nặng không?
→ Máy chỉ nặng khoảng 1.50kg, nhẹ hơn nhiều mẫu 16 inch cùng phân khúc.
Kết luận
Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, quản lý và người làm nội dung cần màn hình lớn – chuẩn màu – thiết kế gọn nhẹ – hiệu năng ổn định.
👉 Liên hệ ngay để nhận **giá tốt – hóa đơn VAT – bảo hành chính hãng 24 thán
| CPU | Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 (Up to 40GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A 2 x Thunderbolt™ 4, compliant with USB4, supports display / power delivery 1 x HDMI 2.1 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | Pin |
| Weight | 1.50 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1260P Processor (2.10 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDR4x Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Full HD+ (1920 x 1200) 60Hz Non-Touch Anti Glare WVA 300 Nits ComfortView Plus
Weight: 1.25 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920x1080) Non-Touch, AG, IPS, 250 nits
Weight: 1.35Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1340P (1.90GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (Up to 40GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch WQUXGA (3840 x 2400) 16:10, OLED, Glossy display, 400nits, 100% DCI-P3, Pantone Validated
Weight: 1.50 kg