LCD DELL E2216H | 21.5 inchs | (1920 x 1080) LED Backlight Anti Glare _Display Port _ VGA _ 1019P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Kích thước (Inch)
21,45 Inch
Kích thước (cm)
54,5cm
Độ phân giải
1920 x 1080
Kiểu tấm nền
VA
Tỷ lệ màn hình
16:9
Kích thước điểm ảnh
0,2493x0,241 mm
Độ sáng (Tối thiểu)
200 cd/m²
Độ sáng (Điển hình)
250 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu)
Không áp dụng
Gam màu (Điển hình)
NTSC 72% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu)
16,7M
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1800:1
Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
3000:1
Thời gian phản hồi
5ms
Góc xem (CR≥10)
178º(Phải/Trái), 178º(Lên/Xuống)
Màn hình cong
KHÔNG
HDR 10
KHÔNG
VESA DisplayHDR™
KHÔNG
Hiệu ứng HDR
KHÔNG
Công nghệ Nano IPS™
KHÔNG
Gam màu rộng
KHÔNG
Hiệu chuẩn màu
KHÔNG
Hiệu Chuẩn Phần Cứng
KHÔNG
Độ sáng tự động
KHÔNG
Chống rung hình
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếu
CÓ
Super Resolution+
CÓ
Công nghệ Giảm mờ của chuyển động
KHÔNG
NVIDIA G-Sync™
KHÔNG
AMD FreeSync™
CÓ
FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
KHÔNG
Trình ổn định màu đen
CÓ
Đồng bộ hóa hành động động
CÓ
Điểm ngắm
CÓ
FPS Counter
KHÔNG
Ép xung
KHÔNG
Phím do người dùng định nghĩa
KHÔNG
Chuyển đầu vào tự động
KHÔNG
Sphere Lighting
KHÔNG
PBP
KHÔNG
PIP
KHÔNG
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
Camera
KHÔNG
Micro
KHÔNG
True Color Pro
KHÔNG
Bộ điều khiển kép
KHÔNG
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
CÓ
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™
KHÔNG
D-Sub
CÓ (1ea)
D-Sub (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
1920 x 1080 tại 60Hz
DVI
KHÔNG
DVI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
Không áp dụng
HDMI
CÓ (1ea)
HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
1920 x 1080 tại 75Hz
DisplayPort
KHÔNG
Phiên bản DP
Không áp dụng
DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
Không áp dụng
Mini DisplayPort
KHÔNG
Phiên bản mDP
Không áp dụng
mDP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
Không áp dụng
Thunderbolt
KHÔNG
Thunderbolt (Tương thích với USB-C)
KHÔNG
Thunderbolt (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
Không áp dụng
Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
KHÔNG
Thunderbolt (Cấp nguồn)
Không áp dụng
USB-C
KHÔNG
USB-C (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
Không áp dụng
USB-C (Chế độ thay thế DP)
KHÔNG
USB-C (Truyền dữ liệu)
KHÔNG
USB-C (Cấp nguồn)
Không áp dụng
Chuỗi nối tiếp
KHÔNG
Cổng USB chiều lên
KHÔNG
Cổng USB chiều xuống
KHÔNG
Audio In
KHÔNG
Mic In
KHÔNG
Headphone out
KHÔNG
Line out
KHÔNG
Loa
KHÔNG
Đầu ra loa (bộ phận)
Không áp dụng
Kênh loa
Không áp dụng
Kết nối bluetooth
KHÔNG
Maxx Audio
KHÔNG
Âm bass phong phú
KHÔNG
Loại
Nguồn bên ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu vào AC
100-240Vac, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ (điển hình)
19W
Công suất tiêu thụ (tối đa)
22W
Công suất tiêu thụ (Energy Star)
Không áp dụng
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
Dưới 0,3W
Công suất tiêu thụ (DC tắt)
Dưới 0,3W
Điều chỉnh vị trí màn hình
Nghiêng
Có thể treo lên tường
75 x 75 mm
Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
511,6 x 383,5 x 190
Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
511,6 x 295 x 40,2
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
620 x 365 x 141
Trọng lượng tính cả chân đế
2,6
Trọng lượng không tính chân đế
2,2
Trọng lượng khi vận chuyển
3,7
D-Sub
KHÔNG
DVI-D
KHÔNG
HDMI
CÓ
Cổng màn hình
KHÔNG
mDP đến DP
KHÔNG
Thunderbolt
KHÔNG
USB Type C
KHÔNG
USB Type C sang A Gender
KHÔNG
USB A sang B
KHÔNG
Cáp USB3.0 chiều lên
KHÔNG
Âm Thanh PC
KHÔNG
Điều khiển từ xa
KHÔNG
Khác (Phụ kiện)
Vít người dùng 2EA
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Intel® Core™ i7-1260P Processor 18M Cache, up to 4.70 GHz
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (4GB Onboad + 4GB x1)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch LED Backlit HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel with 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 17" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1350 g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB LPDDR5X Onboard 7467Mhz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14" 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 120Hz refresh rate, 600nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3 color gamut, Gamut mapping, Contrast ratio 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, 1.07 billion colors, Glossy display, 70% less harmful blue light, Screen-to-body ratio: 87%
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (2.5GHz up to 4.8GHz, 24 MB Intel Smart Cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) (x2 slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics