Lenovo Phab 2 Pro (ZA1F0043VN) QC S652 (1.8GHz) 4GB _64GB _6.4 inch QHD IPS _Android 6.0
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12 (21KCS1BL00): Siêu Mỏng Nhẹ, Core Ultra 7, RAM 32GB, Chuẩn Doanh Nhân Cao Cấp
Thiết kế cao cấp, siêu nhẹ, bền bỉ chỉ 1.09kg
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12 (21KCS1BL00) sở hữu thiết kế siêu mỏng nhẹ, vỏ carbon-magie bền bỉ đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810H, trọng lượng chỉ 1,09kg. Kiểu dáng thanh lịch, hiện đại, phù hợp doanh nhân, quản lý, chuyên gia công nghệ thường xuyên di chuyển.
Hiệu năng mạnh mẽ với Core Ultra 7, RAM 32GB, SSD 1TB
Laptop trang bị Intel® Core™ Ultra 7 155H (16 lõi [6P + 8E + 2LPE], 22 luồng, Turbo tối đa 4.8GHz, 24MB cache), RAM 32GB LPDDR5x 7500MHz (hàn trên main) và SSD 1TB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 cho tốc độ truy xuất dữ liệu cực nhanh, đáp ứng đa nhiệm, xử lý dữ liệu lớn, lập trình, thiết kế, tác vụ AI và đồ họa chuyên nghiệp. Đồ họa tích hợp Intel Arc Graphics phù hợp nhu cầu làm việc, giải trí và sáng tạo nội dung.
Màn hình IPS WUXGA 14 inch, chất lượng hiển thị sắc nét
Máy sở hữu màn hình 14.0 inch WUXGA (1920x1200) IPS cho góc nhìn rộng, hình ảnh sắc nét, màu sắc trung thực, lý tưởng cho làm việc văn phòng, trình chiếu, soạn thảo tài liệu, học tập và giải trí cơ bản.
Kết nối đa dạng: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E
Pin 57Wh, xuất xứ chính hãng, bảo hành 36 tháng
Dung lượng pin 57Wh bền bỉ đáp ứng tốt nhu cầu di động, làm việc cả ngày dài. Máy xuất xứ chính hãng, bảo hành toàn quốc 36 tháng, đã bao gồm VAT. Lưu ý: Sản phẩm chưa cài hệ điều hành, dễ dàng cài đặt Windows/Linux theo nhu cầu.
Ưu điểm nổi bật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 155H (16C [6P + 8E + 2LPE] / 22T, Turbo up to 4.8GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
32GB LPDDR5x 7500MHz (hàn trên main) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel Arc Graphics (tích hợp) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, góc nhìn rộng, màu sắc trung thực |
|
Cổng kết nối |
2 x USB-C Thunderbolt 4/USB4 (40Gbps, PD 3.0, DisplayPort 2.1), 2 x USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps, 1 Always On), 1 x HDMI 2.1 (4K/60Hz), 1 x jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
Li-Polymer 57Wh tích hợp |
|
Trọng lượng |
1,09kg |
|
Hệ điều hành |
Không OS (No OS) |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng, đã có VAT |
|
Bảo hành |
36 tháng toàn quốc |
|
Tiêu chí |
ThinkPad X1 Carbon Gen 12 |
Dell XPS 13 Plus (2024) |
HP Elite Dragonfly G4 |
MacBook Air M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 155H |
Intel Core Ultra 7 155H |
Intel Core i7-1365U |
Apple M3 |
|
RAM |
32GB LPDDR5x 7500MHz |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/24GB/32GB Unified |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB/2TB NVMe |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS |
13.4" OLED 3.5K, 60Hz |
13.5" 3K2K OLED cảm ứng |
15" Liquid Retina |
|
Trọng lượng |
1,09kg |
1.26kg |
1.0kg |
1.24kg |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, USB-C |
Thunderbolt 4, HDMI |
Thunderbolt 4, MagSafe |
|
Pin |
57Wh |
55Wh |
56Wh |
Lên đến 18 giờ |
|
Hệ điều hành |
Không OS |
Windows 11 |
Windows 11 |
MacOS Sonoma |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
36 tháng |
12 tháng |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB |
| Memory | 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Intel Arc Graphics |
| Display | 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.3 |
| Battery | Integrated Li-Polymer 57Wh |
| Weight | 1,09 Kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800HS Mobile Processor (2.8GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR4x Bus 4267MHz Memory Onboard
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 400 Nits Glossy 90Hz, DCI-P3 100% HDR 500 True Black Glass Dolby Vision
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11370H Processor (3.30 GHz, 12M Cache, Up to 4.80 GHz, 4 Cores, 8 Thread)
Memory: 16GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) 90Hz OLED 400 Nits Glossy 90Hz 100% DCI-P3 HDR 500 True Black Glass Dolby Vision
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700HX Processor 30M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB (2 x 8GB DDR5 4800MHz)
HDD: 512GB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 with 8GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS SlimBezel 165Hz DDS, Acer ComfyView
Weight: 2.80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32Gb (onboard) LPDDR5x 7500
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS
Weight: 1,09 Kg