Lenovo Phab 2 Pro (ZA1F0043VN) QC S652 (1.8GHz) 4GB _64GB _6.4 inch QHD IPS _Android 6.0
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc· Kích cỡ màn hình
34" Curved
· Loại tấm nền
AH - IPS
· Độ màu Gamut
NTSC 72%
· Độ sâu màu
8bits, 16.7M
· Tỉ lệ màn hình
21:9
· Độ phân giải
2560 x 1080
· Tần số quét
(Freesync 50~144Hz) 2560x1080@144Hz
· Độ sáng ((cd/m2)
250(Điển hình), 200(Tối thiểu) cd/m2
· Tỷ lệ tương phản
1000:1(điển hình)
· Thời gian đáp ứng (ms)
5ms(Cao),Giảm độ mờ do chuyển động 1ms
· Góc nhìn
178/178 (CR≥10)
· Cong
3800R
· HDMI
Có (Ver2.0, 2ea)
· Display Port
Có (Ver1.2)
· USB Hub
Có (USB3.0 x3) Hỗ trợ Quick Charge
· Headphone Out
Có
· Kiểu nguồn
Adapter
· Đầu vào
100-240Vac, 50/60Hz
· Loại điều khiển
Joystick
· Chế độ hình ảnh
Custom, Reader, Photo, Cinema, Color Weakness, FPS Game1, FPS Game 2, RTS Game, Custom (Game)
· Cân chỉnh màu sắc
Có
· Chống mù màu
Có
· Điều khiển kép
Có
· Flicker safe - Bảo vệ mắt
Có
· Tự động nghỉ
Có
· Tiết kiệm năng lượng
Có
· Super Resolution+
Có
· 4 screen split - Chia màn hình
Có
· Tùy chỉnh trên màn hình
Có
· Free Sync
Có
· 1ms Motion Blur Reduction
Có
· DAS mode - Giảm độ chậm tín hiệu
Có
· Black Stabilizer
Có
· Crosshair
Có
· (W*D*H) (mm)
830.5 x 279.7 x 449.5
· Treo tường (mm)
100 x 100
· Kg
8.6
· Nguồn
Có
· HDMI
Có
· Display Port
Có
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
· Kích cỡ màn hình
34" Curved
· Loại tấm nền
AH - IPS
· Độ màu Gamut
NTSC 72%
· Độ sâu màu
8bits, 16.7M
· Tỉ lệ màn hình
21:9
· Độ phân giải
2560 x 1080
· Tần số quét
(Freesync 50~144Hz) 2560x1080@144Hz
· Độ sáng ((cd/m2)
250(Điển hình), 200(Tối thiểu) cd/m2
· Tỷ lệ tương phản
1000:1(điển hình)
· Thời gian đáp ứng (ms)
5ms(Cao),Giảm độ mờ do chuyển động 1ms
· Góc nhìn
178/178 (CR≥10)
· Cong
3800R
· HDMI
Có (Ver2.0, 2ea)
· Display Port
Có (Ver1.2)
· USB Hub
Có (USB3.0 x3) Hỗ trợ Quick Charge
· Headphone Out
Có
· Kiểu nguồn
Adapter
· Đầu vào
100-240Vac, 50/60Hz
· Loại điều khiển
Joystick
· Chế độ hình ảnh
Custom, Reader, Photo, Cinema, Color Weakness, FPS Game1, FPS Game 2, RTS Game, Custom (Game)
· Cân chỉnh màu sắc
Có
· Chống mù màu
Có
· Điều khiển kép
Có
· Flicker safe - Bảo vệ mắt
Có
· Tự động nghỉ
Có
· Tiết kiệm năng lượng
Có
· Super Resolution+
Có
· 4 screen split - Chia màn hình
Có
· Tùy chỉnh trên màn hình
Có
· Free Sync
Có
· 1ms Motion Blur Reduction
Có
· DAS mode - Giảm độ chậm tín hiệu
Có
· Black Stabilizer
Có
· Crosshair
Có
· (W*D*H) (mm)
830.5 x 279.7 x 449.5
· Treo tường (mm)
100 x 100
· Kg
8.6
· Nguồn
Có
· HDMI
Có
· Display Port
Có
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800HS Mobile Processor (2.8GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR4x Bus 4267MHz Memory Onboard
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 400 Nits Glossy 90Hz, DCI-P3 100% HDR 500 True Black Glass Dolby Vision
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11370H Processor (3.30 GHz, 12M Cache, Up to 4.80 GHz, 4 Cores, 8 Thread)
Memory: 16GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) 90Hz OLED 400 Nits Glossy 90Hz 100% DCI-P3 HDR 500 True Black Glass Dolby Vision
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700HX Processor 30M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB (2 x 8GB DDR5 4800MHz)
HDD: 512GB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 with 8GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS SlimBezel 165Hz DDS, Acer ComfyView
Weight: 2.80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg