Ổ cứng GT Laptop Toshiba 500GB 2.5 inch Sata 5400rpm
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP Victus 16-s0145AX (9Q992PA) – Sức mạnh hiệu năng trong thiết kế trẻ trung
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP Victus 16-s0145AX (9Q992PA) là chiếc laptop gaming tầm trung nổi bật của HP, được trang bị vi xử lý AMD Ryzen™ 7 7840HS cùng card đồ họa RTX 3050 6GB GDDR6, mang đến hiệu năng mạnh mẽ cho cả chơi game, học tập và làm việc đồ họa.
Thiết kế hiện đại, tông màu xanh độc đáo cùng màn hình 144Hz giúp trải nghiệm hình ảnh mượt mà, sống động trong từng khung hình.
⚙️ Thông số kỹ thuật chi tiết HP Victus 16-s0145AX
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 7840HS (3.8GHz, Up to 5.1GHz, 8 nhân, 16 luồng, 16MB L3 Cache) |
|
RAM |
32GB DDR5 5600MHz (2x16GB, nâng cấp tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe 4.0 NVMe |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
|
Màn hình |
16.1 inch FHD (1920x1080) 144Hz, IPS, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
1x USB Type-C (PD, DP 1.4), 3x USB 3.2, HDMI, LAN (RJ-45), jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
4-cell, 70 Wh Li-ion polymer |
|
Trọng lượng |
2.34 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
Màu sắc |
Xanh độc đáo |
|
Xuất xứ |
Hàng phân phối chính hãng, bảo hành toàn quốc |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🎮 Hiệu năng mạnh mẽ cho mọi tác vụ
Với CPU Ryzen™ 7 7840HS cùng RAM DDR5 tốc độ 5600MHz, HP Victus 16-s0145AX xử lý nhanh chóng mọi tác vụ từ chơi game AAA, chỉnh sửa video 4K, đến render 3D.
Card đồ họa RTX 3050 hỗ trợ Ray Tracing và DLSS 3.0, giúp hình ảnh trong game trở nên mượt mà và chân thực.
🖥️ Màn hình lớn 144Hz – Mượt mà từng khung hình
Màn hình 16.1 inch FHD tần số quét 144Hz là điểm cộng lớn, đặc biệt cho game thủ yêu thích các tựa game FPS như Valorant, CS2 hay Apex Legends.
Công nghệ Anti-Glare giúp giảm chói, trong khi Low Blue Light bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài.
🔊 Âm thanh B&O sống động – Bàn phím LED tiện lợi
Hệ thống loa kép tinh chỉnh bởi B&O cho âm thanh rõ ràng, chân thực.
Bàn phím LED backlit mang lại trải nghiệm gõ dễ chịu, kể cả khi làm việc trong môi trường thiếu sáng.
🔋 Pin bền bỉ – Tản nhiệt tối ưu
Với viên pin 70Wh, máy có thể hoạt động liên tục nhiều giờ cho công việc và giải trí.
Hệ thống tản nhiệt kép của HP giúp máy duy trì hiệu năng ổn định trong quá trình chơi game hoặc render nặng.
🔍 Bảng so sánh: HP Victus 16-s0145AX vs. Asus TUF Gaming F15 FX507Z
|
Tiêu chí |
HP Victus 16-s0145AX |
Asus TUF Gaming F15 FX507Z |
|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7840HS |
Intel Core i7-12700H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
16.1” FHD 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
|
Pin |
70Wh |
56Wh |
|
Trọng lượng |
2.34 kg |
2.2 kg |
|
Giá tham khảo |
~27.9 triệu |
~26.9 triệu |
|
🟩 Nhận xét: HP Victus vượt trội hơn về RAM, GPU, pin và màn hình lớn hơn, phù hợp cho người cần laptop mạnh mẽ để học tập – làm việc – chơi game. |
💬 Đánh giá từ khách hàng
⭐ Trần Minh Khang (TP.HCM):
“Máy chạy rất mượt, chơi Valorant và Photoshop đều ổn, quạt kêu nhẹ, pin khá tốt!”
⭐ Nguyễn Thanh Vy (Đà Nẵng):
“Màu xanh lạ mắt, bàn phím LED dễ nhìn. Mình học thiết kế dùng mượt, khởi động nhanh chỉ vài giây.”
⭐ Hoàng Quân (Cần Thơ):
“Giá tốt so với cấu hình, build chắc chắn. Rất hài lòng với hiệu năng Ryzen 7 + RTX 3050.”
Câu hỏi thường gặp
1. HP Victus 16-s0145AX có nâng cấp được RAM không?
→ Có, máy có 2 khe RAM DDR5 hỗ trợ tối đa 32GB (đã lắp sẵn full).
2. Màn hình có đủ sáng để dùng ngoài trời không?
→ Mức sáng 250 nits, phù hợp môi trường trong nhà hoặc văn phòng, ít chói nhờ lớp phủ chống lóa.
3. Máy có sẵn Windows bản quyền không?
→ Có, Windows 11 Home SL bản quyền cài sẵn từ hãng.
4. Có nên mua phiên bản RTX 3050 không?
→ Rất đáng giá ở tầm giá này, cân tốt các tựa game eSports và xử lý đồ họa tầm trung.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads) |
| Memory | 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Display | 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-C (hỗ trợ USB Power Delivery, DisplayPort 1.4) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI LAN (RJ45) |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 70WHrs |
| Weight | 2.34 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX570 with 2GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.0 inch Full HD+ (1920 x 1200 16:10) Anti Glare Non-Touch 250 Nits WVA Display with ComfortView Support
Weight: 1,90 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) TN 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen 5-8640HS (3.50GHz up to 4.90GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5-6400MHz (onboard)
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, multitouch-enabled, 120Hz, 0.2ms, UWVA, 100% DCI-P3, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 5600MHz (up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 SSD slot (Supports 2x PCIe Gen4x4 NVMe™ M.2 SSD, Up to 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920x1200) IPS, 165Hz, 45% NTSC, 300 nits
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg