LENOVO IdeaTab A5500 (59-435502) MTK 8382 QC 1.3 GHz - 1GB - 16GB - 3G - CALL - A4.2 - ĐỎ_ 1056PS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP Victus 16 s1146AX (AZ0D1PA) – Hiệu Năng Gaming Đỉnh Cao Với RTX 4060 & Ryzen 5 8645HS
🔹 Tổng Quan Sản Phẩm
Laptop HP Victus 16 s1146AX (AZ0D1PA) là chiếc máy tính xách tay gaming thế hệ mới 2025, mang đến sức mạnh vượt trội với chip AMD Ryzen™ 5 8645HS kết hợp card đồ họa RTX 4060 8GB GDDR6, đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ trong mọi tựa game và ứng dụng sáng tạo nội dung.
⚙️ Cấu Hình Chi Tiết
|
Thành phần |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz, 6 nhân, 12 luồng, 16MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 MHz (2 x 8GB, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen4 NVMe™ M.2 SSD – tốc độ siêu nhanh |
|
Card đồ họa (GPU) |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 – hỗ trợ DLSS 3, Ray Tracing |
|
Màn hình |
16.1 inch FHD (1920 x 1080), 165Hz, IPS, 100% sRGB, 300 nits – mượt và sắc nét |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 5Gbps, 3x USB-A 5Gbps, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, 1x combo audio |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6E MT7922 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
4-cell, 70Wh Li-ion polymer |
|
Trọng lượng |
2.31 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen (Shadow Black) |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng tại Việt Nam |
|
VAT |
Đã bao gồm |
💪 Hiệu Năng Mạnh Mẽ – Chơi Game, Làm Việc, Đồ Họa Đều Mượt
Trang bị RTX 4060 cùng công nghệ AI DLSS 3, Victus 16 s1146AX giúp bạn chinh phục các tựa game AAA như Cyberpunk 2077, GTA V, Valorant, Apex Legends ở mức đồ họa cao mượt mà.
Bộ vi xử lý Ryzen 5 8645HS thuộc dòng Phoenix – được tối ưu cho hiệu năng đa nhân, tiết kiệm điện năng và khả năng xử lý đồ họa tích hợp Radeon mạnh mẽ khi cần.
🖥️ Màn Hình 165Hz – Chuẩn Gaming Thực Thụ
Màn hình 165Hz mang lại độ mượt cực cao, đặc biệt trong các pha chuyển động nhanh. Với độ phủ màu 100% sRGB và độ sáng 300 nits, laptop này không chỉ phục vụ game thủ mà còn phù hợp cho designer, editor, streamer.
🔊 Âm Thanh & Thiết Kế
Thiết kế mạnh mẽ, hầm hố với tông đen chủ đạo, bàn phím full-size có LED trắng, âm thanh B&O Audio sống động mang lại trải nghiệm giải trí đỉnh cao.
Dù là gaming laptop, máy vẫn giữ trọng lượng chỉ 2.31 kg – dễ dàng mang theo hằng ngày.
⭐ Đánh Giá Từ Khách Hàng
Nguyễn Thành Long (TP.HCM): “Máy chạy cực êm, chơi Valorant ổn định 200fps, không nóng, build chắc chắn.”
Trần Quang Duy (Hà Nội): “Màn hình 165Hz mượt thật sự, test Blender render nhanh, pin cũng khá tốt.”
Lê Phương Anh (Đà Nẵng): “Mới mua về mở Photoshop và Premiere chạy rất ổn. Quạt êm, đèn phím đẹp.”
So Sánh HP Victus 16 s1146AX vs Acer Nitro 16 & ASUS TUF Gaming A15
|
Tiêu chí |
HP Victus 16 s1146AX |
Acer Nitro 16 (R5-8645HS/RTX4060) |
ASUS TUF A15 (R5-8645HS/RTX4050) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 8645HS |
Ryzen 5 8645HS |
Ryzen 5 8645HS |
|
GPU |
RTX 4060 8GB |
RTX 4060 8GB |
RTX 4050 6GB |
|
Màn hình |
16.1" FHD 165Hz, 100% sRGB |
16" QHD 165Hz |
15.6" FHD 144Hz |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 SSD |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
Pin |
70Wh |
57Wh |
56Wh |
|
Giá bán (tham khảo) |
~31.990.000đ |
~33.500.000đ |
~29.900.000đ |
|
Ưu điểm |
Cân bằng hiệu năng – nhiệt độ tốt – Wi-Fi 6E |
Màn QHD sắc nét |
Giá rẻ hơn |
|
Đánh giá tổng thể |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
Câu Hỏi Thường Gặp
1. HP Victus 16 s1146AX có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
Có. Với RTX 4060 và RAM 16GB, máy chạy mượt Adobe Photoshop, Illustrator, Premiere Pro, Blender.
2. Laptop có thể nâng cấp RAM và SSD không?
Có 2 khe RAM và 1 khe SSD trống – dễ dàng nâng cấp đến 32GB RAM và 2TB SSD.
3. Máy có tỏa nhiệt nhiều khi chơi game không?
Không đáng kể. HP Victus 2025 được cải thiện hệ thống tản nhiệt với 2 quạt lớn và khe thoát khí sau.
4. Có nên chọn Victus 16 thay vì Omen?
Nếu bạn cần hiệu năng cao với mức giá dễ tiếp cận – Victus là lựa chọn hợp lý hơn so với Omen.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads) |
| Memory | 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Display | 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate (HP Sleep and Charge); 1 USB Type-C® 5Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4a, HP Sleep and Charge); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 2.1; 1 RJ-45; 1 AC smart pin; 1 headphone/microphone combo |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E MT7922 (2x2) and Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 4-cell, 70 Wh Li-ion polymer |
| Weight | 2.31 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 4 GB, Free 1 Lot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, BrightView, WLED-backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 with 4GB GDDR6 Boost Clock 1500 / 1635MHz, TGP 85W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 120Hz 45% NTSC DC Dimmer
Weight: 2,25 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg