AC Adapter Liteon 19V; 4.74A (Dùng chung cho các hãng Asus, Acer, ...)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W – Ryzen 5 7530U, Xoay Gập 360°, Cảm Ứng FHD+ 16:10
Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W là mẫu laptop 2-in-1 cao cấp, thiết kế xoay gập 360°, màn hình cảm ứng FHD+ 16:10, cấu hình mạnh với AMD Ryzen™ 5 7530U, RAM 16GB, SSD 512GB NVMe. Phù hợp cho sinh viên, nhân viên văn phòng, giáo viên, người làm việc sáng tạo cơ bản.
🔍 Thông số kỹ thuật Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Thiết kế xoay gập 360° linh hoạt – dùng như laptop hoặc tablet
✔️ Màn hình cảm ứng FHD+ 16:10 – hiển thị rộng, làm việc hiệu quả
✔️ Ryzen 5 7530U mạnh mẽ – đa nhiệm, học tập, làm việc mượt
✔️ RAM 16GB sẵn – không lo thiếu RAM
✔️ Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 – kết nối nhanh, ổn định
✔️ Bảo hành 24 tháng chính hãng – yên tâm sử dụng
🗣️ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Dũng – Nhân viên văn phòng
“Gập 360 độ rất tiện khi thuyết trình, màn hình cảm ứng nhạy.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Ngọc Trâm – Sinh viên thiết kế
“Màn hình 16:10 rộng, xem tài liệu và vẽ phác thảo khá thoải mái.”
⭐⭐⭐⭐☆ Thầy Minh – Giáo viên
“Pin ổn, máy nhẹ, dùng tablet để giảng bài rất tiện lợi.”
⚔️ Bảng so sánh Asus Vivobook S 14 Flip với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 14 Flip |
HP Pavilion x360 |
Lenovo IdeaPad Flex 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7530U |
Core i5-1235U |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB |
16GB |
|
Màn hình |
FHD+ 16:10, Touch |
FHD 16:9, Touch |
FHD 16:9, Touch |
|
Bản lề |
360° |
360° |
360° |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.5kg |
1.6kg |
1.55kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Kết luận: Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W vượt trội nhờ màn hình 16:10 cảm ứng + Wi-Fi 6E + bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên cần laptop gọn nhẹ, cảm ứng, xoay gập để học tập và ghi chú.
Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có 1 khe RAM mở rộng, hiện đã lắp sẵn tổng 16GB.
Màn hình cảm ứng có bền không?
👉 Màn hình IPS chất lượng cao, phù hợp sử dụng cảm ứng thường xuyên cho học tập và làm việc.
Máy có chơi game được không?
👉 Phù hợp game nhẹ/esports; không dành cho game AAA nặng.
| CPU | AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache |
| Memory | 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI 1 x USB TypeC (support DisplayPort™ / PowerDelivery™) 2 x USB 3.2 & USB 2.0 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11ax + BT 5.3 |
| Battery | 50WHrs Battery |
| Weight | 1.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 5200MHz Integrated Dual Channel
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 400 Nits Glossy 100% DCI-P3 TÜV Low Blue Light DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i5 _ 13500T (Up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 14 cores, 20 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Touch IPS Anti Glare Low Blue Light 250 Nits 72% NTSC
Weight: 7,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13620H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 27 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 72% NTSC
Weight: 8,10Kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen 5 5500U (6 lõi / 12 luồng, 2.1 / 4.0GHz, 3MB L2 / 8MB L3)
Memory: 8GB DDR4-3200 Onboard + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Một ổ đĩa, tối đa 1TB M.2 2242 SSD hoặc 512GB M.2 2280 SSD)
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inches 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg