iPad Air 3 10.5 inch Wi-Fi Cellular 256GB Space Grey (MV0N2ZA/A) | 0620P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NC HN017W – Ryzen 5 7535HS, RTX 3050, Chuẩn Gaming Bền Bỉ
ASUS TUF Gaming A15 FA506NC HN017W là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với AMD Ryzen™ 5 7535HS, NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB, RAM 16GB DDR5, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game, học tập kỹ thuật và làm việc đồ họa phổ thông.
🚀 Hiệu Năng Ổn Định – Chơi Game & Làm Việc Mượt Mà
Trang bị Ryzen™ 5 7535HS (6 nhân 12 luồng, xung tối đa 4.55GHz), máy xử lý tốt:
GPU RTX 3050 4GB hỗ trợ Ray Tracing và DLSS, giúp tăng FPS và trải nghiệm hình ảnh tốt hơn so với RTX 2050 cùng phân khúc.
🎮 Màn Hình 15.6” FHD 144Hz – Trải Nghiệm Mượt, Ít Bóng Mờ
👉 Phù hợp gaming FPS, MOBA và làm việc văn phòng dài giờ.
❄️ Thiết Kế TUF – Bền Bỉ Chuẩn Quân Đội
🔌 Cổng Kết Nối & Khả Năng Nâng Cấp
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming A15 FA506NC HN017W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “RTX 3050 chơi game mượt hơn hẳn RTX 2050, rất đáng tiền.” – Hoàng Nam
⭐⭐⭐⭐☆ “Máy chắc chắn, tản nhiệt tốt, phù hợp học IT và chơi game.” – Minh Quân
⭐⭐⭐⭐⭐ “RAM DDR5 sẵn 16GB, mua về dùng luôn không cần nâng cấp.” – Tuấn Anh
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.7 / 5
📊 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A15 FA506NC |
Ryzen 5 7535HS |
RTX 3050 |
DDR5 16GB |
15.6” 144Hz |
GPU mạnh, DDR5 |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
DDR4 |
15.6” 144Hz |
CPU mạnh |
|
MSI GF63 Thin |
i5-11400H |
RTX 3050 |
DDR4 |
15.6” 144Hz |
Nhẹ |
|
Lenovo LOQ 15 |
Ryzen 5 7640HS |
RTX 3050 |
DDR5 |
15.6” 144Hz |
CPU mới |
➡ ASUS TUF A15 nổi bật nhờ độ bền cao, tản nhiệt tốt và RAM DDR5 sẵn 16GB.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming A15 FA506NC HN017W chơi game nặng có tốt không?
👉 Có, RTX 3050 cho phép chơi game AAA ở thiết lập Medium–High ổn định.
2. Máy có nâng cấp được RAM và SSD không?
👉 Có, hỗ trợ nâng RAM và SSD PCIe 4.0.
3. Pin sử dụng được bao lâu?
👉 Khoảng 4–5 giờ với tác vụ văn phòng, 2–3 giờ khi chơi game.
4. Máy phù hợp cho ai?
👉 Game thủ tầm trung, sinh viên kỹ thuật, IT, thiết kế cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB |
| Memory | 16GB DDR5 4800 MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB |
| Display | 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort) |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 48Wh |
| Weight | 2.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x SO DIMM Socket, Up to 16GB SDRAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 60Hz Anti Glare Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x SO DIMM Socket, Up to 16GB SDRAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare 250 Nits
Weight: 6,90 Kg
CPU: Intel Core i3-10105 (6MB, up to 4.40GHz)
Memory: 4GB (4GB x 1) DDR4, 2666MHz
HDD: SSD 256GB M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel® UHD Graphics
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 5500M 4GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.9 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14inch 4K WQUXGA (3840x2400) OLED 750nits (peak) / 600nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600, Glass, Touch, X-Rite®, PureSight Pro
Weight: 1.23 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Adaptive-Sync 250 nits
Weight: 2.3 kg