Asus Z00LD Zenfone 2 Laser ZE550KL-1B043WW_ S410(1.2GHz)_2GB_16GB_White_ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A14 FA401WV RG061WS – Hiệu Năng Gaming Siêu Nhẹ, Màn Hình 2.5K
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache, 12 nhân 24 luồng, AMD Ryzen AI lên đến 81 TOPs)
RAM: 32GB LPDDR5X 7500MHz Onboard (không nâng cấp được)
Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIe)
Card đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* tại 100W, AI TOPs 233
Màn hình: 14 inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400 nits, Tỷ lệ tương phản 1000:1, 100% sRGB, Anti-glare, G-Sync
Cổng kết nối: 1x Type-C USB 4 (DisplayPort / Power Delivery), 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort), 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1x HDMI 2.1 FRL, 1x Card Reader (microSD UHS-II)
Wireless: Wi-Fi 6E (802.11ax) Triple band, Bluetooth 5.3
Pin: 4 Cell 73WHrs
Trọng lượng: 1.46 kg
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Xám
Xuất xứ: Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng
Bảo hành: 24 tháng
VAT: Đã bao gồm
Đánh giá khách hàng
Bảng so sánh ASUS TUF Gaming A14 FA401WV RG061WS với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A14 FA401WV RG061WS |
Ryzen 9 HX 370 |
32GB LPDDR5X |
RTX 4060 8GB |
14" 2.5K 165Hz |
1.46 kg |
45.990.000₫ |
|
Razer Blade 14 2026 |
Ryzen 9 7940HS |
16GB DDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.78 kg |
48.500.000₫ |
|
MSI Stealth 14 |
Ryzen 9 7945HS |
32GB LPDDR5 |
RTX 4060 8GB |
14" QHD 165Hz |
1.65 kg |
46.990.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A14 RG061WS nổi bật nhờ màn hình 2.5K 165Hz cực sắc nét, trọng lượng nhẹ chỉ 1.46 kg, thích hợp cho gaming và làm việc di động.
Những câu hỏi thường gặp
1. ASUS TUF A14 FA401WV RG061WS có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM 32GB LPDDR5X onboard cố định.
2. Máy có chiến game AAA mượt không?
✅ Có, RTX 4060 kết hợp Ryzen 9 HX 370 xử lý tốt các game nặng trên 165Hz.
3. Pin dùng được bao lâu khi di chuyển và làm việc văn phòng?
✅ Khoảng 5–6 giờ làm việc liên tục, chơi game giảm còn 2–3 giờ.
4. Màn hình máy có hỗ trợ G-Sync không?
✅ Có, giúp giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
5. Máy có phù hợp cho designer hoặc creator không?
✅ Có, màn hình 2.5K 16:10, 100% sRGB, 165Hz đáp ứng tốt nhu cầu đồ họa, dựng video, thiết kế.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | VGA: |
| Display | 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 4Cell 73WHrs |
| Weight | 1.46Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 with 4GB GDDR6 Boost Clock 1500 / 1635MHz, TGP 85W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 120Hz 45% NTSC DC Dimmer
Weight: 2,25 Kg
CPU: 12th Generation Intel Core i5-1235U (1.3GHz up to 4.4GHz 12MB)
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 (8GB Onboard, Free 1 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: VGA:
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46Kg