Ugreen USB3.0 A male to female flat cable 2M White10491 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE08-50W – Lựa chọn tối ưu cho dân văn phòng & doanh nghiệp
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE08-50W là mẫu laptop doanh nghiệp mang lại hiệu năng mạnh mẽ từ CPU Intel H-series, thiết kế bền bỉ, màn hình lớn 15.6 inch chống chói và hệ thống cổng kết nối đầy đủ. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho dân văn phòng, sinh viên, nhân sự, kế toán và người làm việc đa tác vụ.
🎯 1. Thiết kế tinh gọn – Bền bỉ doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i5-13500H
Thực tế sử dụng:
✔ Chrome 20 tab + Excel file lớn vẫn mượt
✔ Chạy Zoom, Meet, Teams ổn định
✔ Dựng video cơ bản – Photoshop nhẹ
✔ Rất phù hợp công việc văn phòng, hành chính – nhân sự – kế toán
🖥 3. Màn hình 15.6 inch IPS – Không gian làm việc rộng rãi
Màn hình lớn giúp chia đôi cửa sổ, xem bảng tính, thuyết trình hoặc làm báo cáo dễ dàng hơn.
🔌 4. Đầy đủ cổng kết nối – Đạt chuẩn laptop văn phòng 2025
Cổng Type-C hỗ trợ vừa sạc vừa xuất hình rất tiện lợi cho dân văn phòng, giảng viên, sinh viên.
🔋 5. Pin 50Wh – Dùng 5–7 giờ liên tục
Dung lượng pin khá tốt cho laptop 15.6 inch, phù hợp cho buổi họp, đi công tác hoặc làm tại quán cà phê.
📌 6. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13500H (4.7GHz, 12 nhân, 16 luồng) |
|
RAM |
8GB DDR5 (2 khe, up to 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits, 45% NTSC |
|
GPU |
Intel UHD Graphics |
|
Pin |
3 cell 50Wh |
|
Khối lượng |
1.6 kg |
|
OS |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
24 tháng |
⭐ 7. Đánh giá khách hàng (tối ưu SEO)
⭐ Anh Minh – Nhân viên kinh doanh
Máy chạy nhanh, mở ứng dụng mượt. Màn hình lớn nên làm báo cáo thoải mái. Pin khá trâu so với tầm giá.
⭐ Chị Hòa – Kế toán doanh nghiệp
Excel file lớn chạy rất ổn. Có 2 cổng Type-C tiện cho việc kết nối màn hình ngoài.
⭐ Bạn Khang – Sinh viên
Máy nhẹ, pin tốt, render video cơ bản được. Chạy êm và không nóng.
🔥 8. Bảng so sánh ASUS P1503CVA với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS P1503CVA (i5-13500H) |
Lenovo ThinkBook 15 |
HP 15s |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13500H (mạnh nhất bảng) |
i5-12450H |
i5-1235U |
|
RAM |
8GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
TN/IPS 250 nits |
|
Sạc Type-C |
Có (PD) |
Có |
Không |
|
Trọng lượng |
1.6 kg |
1.7 kg |
1.69 kg |
|
Điểm mạnh |
Mạnh – Màn đẹp – Cổng nhiều |
Bền |
Giá rẻ |
Kết luận: Với CPU H-series và cổng Type-C hỗ trợ PD, ExpertBook P1 P1503CVA vượt trội cho công việc nặng và đa nhiệm so với các đối thủ cùng phân khúc.
9. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM không?
✔ Có, hỗ trợ 2 khe, tối đa 64GB DDR5.
2. Máy có sạc qua Type-C không?
✔ Có hỗ trợ sạc PD qua cổng USB-C.
3. Màn hình 45% NTSC có đủ dùng?
✔ Đủ cho office, học tập, kế toán, sale.
✖ Không phù hợp designer chuyên nghiệp.
4. Máy dùng tốt cho dân văn phòng không?
✔ Rất tốt, đa nhiệm mạnh, pin ổn, màn lớn.
5. Máy có phù hợp chơi game không?
✔ Chỉ phù hợp game nhẹ (FO4, LOL). Không dành cho game nặng vì không có VGA rời.
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 50WHrs |
| Weight | 1.6 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i9 _ 12900H Processor (2.50 GHz, 24M Cache, Up to 5.00 GHz, 14 Cores, 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3080Ti 16GB GDDR6 With ROG Boost: 1445MHz* at 150W (1395MHz Boost Clock+50MHz OC, 125W+25W Dynamic Boost)
Display: 17.3 inch WQHD (2560 x 1440) 16:9, IPS, 240Hz, Wide View, 300nits, Narrow Bezel, Anti-Glare with 72% NTSC, 100% DCI-P3, 75% Adobe RGB
Weight: 2,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 5200MHz Memory Onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 60Hz IPS SlimBezel Acer ComfyView Touch Screen Pen
Weight: 1,60 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg