PC Dell Vostro 3888 Mini Tower (70226499) | Intel® Core™ i3 _ 10100 | 4GB | 1TB | Win 10 | WiFi | 1020F | KMT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE16-63WS | Core i5-13500H | 16GB DDR5 | SSD PCIe 4.0 | 15.6” IPS
🔍 Tổng quan sản phẩm
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE16-63WS là mẫu laptop doanh nghiệp – văn phòng hiệu năng cao, sử dụng Intel Core i5-13500H (dòng H mạnh mẽ), RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao và pin lớn 63Wh. Máy hướng đến nhân viên văn phòng cao cấp, IT, kỹ sư, kế toán, quản lý, cần hiệu suất mạnh – bền bỉ – ổn định lâu dài.
⚙️ Cấu hình chi tiết ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE16-63WS
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ CPU Core i5-13500H dòng H – hiệu năng vượt trội
✔️ RAM DDR5 nâng cấp tới 64GB
✔️ SSD PCIe 4.0 tốc độ cao
✔️ Màn hình IPS 300 nits, nhìn thoải mái
✔️ Pin 63Wh – dùng lâu hơn laptop văn phòng thông thường
✔️ Nhẹ chỉ 1.6kg – dễ di chuyển
✔️ Bảo hành 24 tháng chính hãng
🧑💼 Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Anh Nam – IT doanh nghiệp
“Chạy máy ảo, code, Docker ổn định. CPU H-series rất khác so với dòng U.”
⭐ Chị Linh – Kế toán trưởng
“Excel nặng, phần mềm kế toán chạy mượt. Pin trâu, làm việc cả ngày.”
⭐ Anh Hưng – Quản lý dự án
“Máy nhẹ nhưng hiệu năng mạnh, màn hình IPS nhìn dễ chịu khi họp nhiều.”
📊 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1 |
Dell Latitude 3540 |
HP ProBook 450 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-13500H |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 (Up to 64GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe |
512GB PCIe |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
IPS 250 nits |
|
Pin |
63Wh |
54Wh |
51Wh |
|
Trọng lượng |
1.60kg |
~1.81kg |
~1.79kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
➡️ ExpertBook P1 vượt trội về hiệu năng CPU, pin, RAM DDR5 và thời gian bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Core i5-13500H có mạnh hơn dòng U không?
→ Có. Dòng H mạnh hơn rõ rệt khi đa nhiệm, xử lý nặng, lập trình.
2. Máy có phù hợp làm đồ họa không?
→ Phù hợp thiết kế cơ bản, UI/UX nhẹ. Không chuyên render 3D do dùng iGPU.
3. Pin dùng được bao lâu?
→ Khoảng 6–8 tiếng làm việc văn phòng thực tế.
4. RAM nâng cấp tối đa bao nhiêu?
→ 64GB DDR5 (2 khe SO-DIMM).
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1.60 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB 120W)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: HDD 3.5" 1TB 7200rpm SATA - Raid: SW RAID 0,1,5,10
VGA: Nvidia Quadro P2000, 5GB, 4 DP + HDMI 2.0 Port
CPU: 12th Generation Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2 (Upto 2TB M.2 2280)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) Low Power IPS 400nits Anti-glare, Touch
Weight: 1.12 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU Functions as Intel Graphics | Integrated Intel® AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,34 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg