Ram PC Corsair Vengeance RGB Pro 16GB (1x16GB) DDR4 Bus 3200MHz (CMG16GX4M1E3200C16) _919KT
Túi đựng laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus Vivobook 14X OLED A1403ZA-KM161W
🎯 Giới thiệu tổng quan
Asus Vivobook 14X OLED A1403ZA-KM161W là mẫu laptop 14 inch cao cấp trong tầm giá, trang bị màn hình OLED WQXGA cực đẹp cùng CPU Intel Core i5-12500H mạnh mẽ. Máy đặc biệt phù hợp cho học sinh – sinh viên – nhân viên văn phòng – designer 2D nhờ khả năng hiển thị vượt trội, hiệu năng mạnh và mức giá cạnh tranh.
🔧 Thông số kỹ thuật chi tiết
✔ CPU
✔ RAM & Ổ cứng
✔ Đồ họa
✔ Màn hình
✔ Cổng kết nối
✔ Pin – Trọng lượng – Kết nối
✔ Khác
⭐ Ưu điểm nổi bật
⭐ Hạn chế
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ – Anh Tùng – Văn phòng
“Màn OLED đẹp xuất sắc, nhìn Excel và trình chiếu rất đã. Máy chạy nhanh và mát.”
⭐⭐⭐⭐☆ – Hạ My – Sinh viên ngành thiết kế
“Làm Photoshop, AI tốt. Màn OLED 2.5K cho màu rất chuẩn. Ổ cứng hơi ít nhưng nâng cấp được.”
⭐⭐⭐⭐⭐ – Quang – Freelancer
“Pin trâu, hiệu năng mạnh. Màn hình 16:10 làm việc rất thích.”
📊 Bảng so sánh Asus Vivobook 14X OLED A1403ZA với đối thủ
|
Tiêu chí |
Vivobook 14X OLED A1403ZA |
HP Pavilion 14 i5-1240P |
Lenovo IdeaPad Slim 5 14 |
|---|---|---|---|
|
Màn hình |
OLED 2.5K (2560×1600) |
IPS Full HD |
IPS WUXGA (1920×1200) |
|
CPU |
i5-12500H |
i5-1240P |
Ryzen 5 7530U |
|
RAM |
8GB hàn |
16GB |
16GB |
|
SSD |
256GB |
512GB |
512GB |
|
Pin |
70Wh |
41Wh |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.8 kg |
1.41 kg |
1.46 kg |
|
Tính năng |
OLED, Type-C |
IPS, Type-C |
IPS, Type-C |
➡️ Vivobook 14X nổi bật nhất về màn hình và hiệu năng CPU.
Câu hỏi thường gặp
1. Màn OLED có tốt hơn IPS không?
Có. OLED cho màu sắc rực rỡ hơn, độ tương phản cao hơn và chuẩn màu tốt hơn nhiều.
2. RAM 8GB có đủ dùng không?
Đủ cho văn phòng – học tập – đồ hoạ nhẹ. Nếu chạy nhiều tab Chrome hoặc Premiere thì nên dùng thêm SSD dung lượng cao để tối ưu.
3. Máy có nâng cấp được RAM không?
Không. RAM được hàn trên mainboard.
4. SSD có thể nâng cấp không?
Có. Thay SSD M.2 PCIe dễ dàng, tối đa 1–2TB.
5. Màn OLED có dễ bị burn-in không?
Xác suất thấp và Asus có công nghệ chống burn-in + bảo hành tốt.
6. Máy có phù hợp thiết kế đồ họa không?
Hoàn toàn phù hợp cho designer 2D nhờ màn chuẩn màu.
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads) |
| Memory | 8GB DDR4 on board |
| Hard Disk | 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600) |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C; 2x USB 2.0 Type-A; 1x HDMI 1.4; 1x Headphone out; Micro SD card reader Micro SD 4.0 card reader |
| Wireless | Wi Fi + Bluetooth |
| Battery | 3 cells 70Whrs |
| Weight | 1.8 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-10505 12MB Cache, 6 Cores, 12 Threads, 3.2GHz to 4.6GHz, 65W
Memory: 4GB (1x4GB) DDR4 non-ECC Memory
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600)
Weight: 1.8 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-1340P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.9 / 4.6GHz, E-core 1.4 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 Bus Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Ratio 16:10 OLED WQXGA+ resolution (2880 x 1800) Scan frequency 90Hz Brightness 550 nits 1 billion colors 100% DCI-P3 color coverage Contrast 1,000,000:1 Response time 0.2ms Meets PANTONE Validated, VESA CERTIFIED True Black 500 HDR, SGS Eye Protector Reduce blue light by 70% Touch support
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core i5-1335U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920x1080) WVA Anti-Glare, 250nits, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H 2.6GHz up to 4.7GHz 18MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 AI TOPs: 233 TOPs
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 32GB DDR5-5600MHz
HDD: 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 7ms, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600)
Weight: 1.8 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600)
Weight: 1.8 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600)
Weight: 1.8 Kg