PC Lenovo Thinkstation P350 Tower (30E3007GVA-1Y) | Intel Xeon W-1370 | 16GB | 256GB SSD | Nvidia QuardroT600 4GB | 0622EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre Neo 50T Gen 5 (12UB0004VA) – Hiệu năng mạnh mẽ, tối ưu doanh nghiệp
1. Giới thiệu tổng quan Lenovo ThinkCentre Neo 50T Gen 5
Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre Neo 50T Gen 5 (12UB0004VA) là dòng PC doanh nghiệp thế hệ mới, được trang bị vi xử lý Intel Core i5-14400 mạnh mẽ, thiết kế gọn gàng, vận hành ổn định và tiết kiệm điện.
Sản phẩm phù hợp cho:
2. Hiệu năng vượt trội với Intel Core i5-14400
👉 Mang lại hiệu năng mạnh mẽ:
3. RAM & SSD tốc độ cao
👉 Ưu điểm:
4. Đồ họa Intel UHD Graphics 730
👉 Đáp ứng tốt:
5. Kết nối đầy đủ – hiện đại
Cổng trước:
Cổng sau:
👉 Hỗ trợ xuất 3 màn hình cùng lúc cực tiện cho dân văn phòng.
6. Kết nối không dây nhanh chóng
👉 Kết nối ổn định, tốc độ cao, giảm độ trễ khi làm việc online.
7. Thiết kế & độ bền
8. Ưu điểm nổi bật
✔ CPU thế hệ mới mạnh mẽ
✔ RAM DDR5 tốc độ cao
✔ SSD PCIe 4.0 siêu nhanh
✔ Hỗ trợ nhiều màn hình
✔ Kết nối đầy đủ từ cũ đến mới
✔ Phù hợp doanh nghiệp & văn phòng
9. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Văn H. (Kế toán)
“Máy chạy Excel cực mượt, mở file nặng không bị lag, rất ổn định.”
⭐ Trần Minh T. (IT văn phòng)
“Hiệu năng tốt so với giá, dễ nâng cấp RAM, phù hợp công ty.”
⭐ Lê Thu A. (Freelancer)
“Thiết kế gọn, chạy Photoshop nhẹ rất ổn, đáng mua.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.8/5 ⭐
10. Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo Neo 50T Gen 5 |
HP Pro Tower |
Dell Vostro Tower |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-14400 (mới) |
i5-13400 |
i5-13400 |
|
RAM |
DDR5 |
DDR4 |
DDR4 |
|
SSD |
PCIe 4.0 |
PCIe 3.0 |
PCIe 3.0 |
|
WiFi |
WiFi 6 |
WiFi 5 |
WiFi 5 |
|
Cổng kết nối |
Rất đầy đủ |
Trung bình |
Trung bình |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐ Tốt nhất |
Khá |
Khá |
👉 Kết luận: Lenovo Neo 50T Gen 5 vượt trội về công nghệ mới và hiệu năng.
11. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, hỗ trợ nâng cấp RAM dễ dàng.
2. Có cài sẵn Windows không?
✘ Không, máy chưa có hệ điều hành (No OS).
3. Máy có phù hợp chơi game không?
✔ Chơi được game nhẹ (LOL, CS:GO), không phù hợp game nặng.
4. Có xuất được nhiều màn hình không?
✔ Có, hỗ trợ tối đa 3 màn hình.
5. Bảo hành như thế nào?
✔ 12 tháng chính hãng toàn quốc.
| CPU | Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB |
| Memory | 1x 8GB UDIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics 730 |
| Driver | None |
| Other | Front Ports 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with data transfer and 15W charging 4x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microphone (3.5mm) Rear Ports 4x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 1x HDMI® 2.1 TMDS 1x DisplayPort™ 1.4a (HBR2) 1x VGA 1x Ethernet (RJ-45) 1x line-out (3.5mm) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Weight | 5.5 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.5 kg