Ugreen Type C to USB 2.0 Carbon fiber zinc alloy data Cable 0.25M 50141 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện) |
| Memory | 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB) |
| Hard Disk | 256GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | 10-core GPU |
| Driver | None |
| Other | Mặt trước: Hai cổng USB‑C hỗ trợ cho USB 3 (lên đến 10Gb/s) Jack cắm tai nghe 3,5 mm Mặt sau (M4): Cổng Gigabit Ethernet (có thể lựa chọn cấu hình Ethernet 10Gb) Cổng HDMI Ba cổng Thunderbolt 4 (USB‑C) hỗ trợ: Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s) DisplayPort |
| Wireless | Wi‑Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Weight | 0,67 kg |
| SoftWare | Mac OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 1065G7 Processor (1.30 GHz, 8M Cache, Up to 3.90 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Iris® Plus Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 220 Nits LED Backlit Anti Glare
Weight: 1,90 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14.0 Inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch LED Backlit HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel
Weight: 1,50 Kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg