LCD ACER XV272UP (HX2SS.P01) 27 inch 2K (2560 x 1440 @ 144 Hz) AMD FreeSync™ _HDMI _USB 3.0 _Displayport _319D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0033VN) – Laptop văn phòng hiệu năng mạnh, RAM 16GB, tối ưu công việc đa nhiệm
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0033VN) là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng, giáo viên, kế toán hoặc doanh nghiệp cần laptop bền bỉ – mạnh – giá hợp lý.
Máy trang bị Intel Core 5 210H, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB và màn hình 14 inch IPS sắc nét.
1. Thông số kỹ thuật Lenovo V14 G5 IRL (83HD0033VN)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core 5 210H (8C/12T, xung tối đa 4.8GHz) |
|
RAM |
16GB SODIMM DDR5-5200 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" FHD IPS, 300 nits, chống chói, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C PD + DP 1.2, HDMI 1.4b, RJ-45, Jack 3.5mm |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã gồm VAT |
2. Đánh giá hiệu năng thực tế Lenovo V14 G5 IRL (83HD0033VN)
✔ CPU Intel Core 5 210H – mạnh mẽ vượt tầm phân khúc
✔ RAM 16GB DDR5 – Lợi thế lớn cho đa nhiệm
✔ SSD PCIe 4.0 – tốc độ cao vượt trội
✔ Màn hình 14” IPS – Hình ảnh sắc nét
3. Ưu điểm – Hạn chế
✔ Ưu điểm
✘ Hạn chế
4. So sánh Lenovo V14 G5 IRL (83HD0033VN) với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 210H (16GB) |
HP 245 G10 R5-7520U |
Dell Vostro 3430 i5-1335U |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5 210H – mạnh nhất |
Ryzen 5 7520U |
i5-1335U (yếu hơn 210H) |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB |
8GB |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
512GB |
256GB |
|
Màn hình |
IPS FHD |
IPS FHD |
TN/FHD |
|
Windows |
Có |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
1.47 kg |
1.59 kg |
➡ Lenovo vượt trội ở CPU, RAM và trọng lượng.
5. Đánh giá khách hàng thực tế
★★★★★ 5/5 – Máy chạy nhanh, ổn định
Mình làm marketing, mở hơn 15 tab Chrome máy vẫn mượt. RAM 16GB đúng là đáng tiền.
— Minh Anh
★★★★☆ 4.8/5 – Thiết kế gọn nhẹ, pin ổn
Văn phòng mình dùng dòng V14 nhiều năm vì ổn định, máy nhẹ dễ mang theo.
— Bảo Khánh
★★★★☆ 4.7/5 – Đúng tầm giá, CPU mạnh
Chạy phần mềm kế toán nhanh, không nóng.
— Ngọc Hà
6. Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V14 G5 IRL (83HD0033VN) có nâng cấp RAM được không?
Không khuyến khích nâng cấp vì chỉ có 1 khe RAM, nhưng 16GB đã đủ dùng dài hạn.
2. Máy phù hợp cho đối tượng nào?
Sinh viên, nhân viên văn phòng, kế toán, giáo viên, kinh doanh online, doanh nghiệp mua số lượng.
3. Máy có thiết kế bền không?
Có, thuộc dòng V-series bền bỉ, vỏ nhựa cứng cáp.
4. Chơi game được không?
Liên Minh, FO4, CS:GO… chơi được ở mức cấu hình thấp.
5. Có Windows bản quyền không?
Có Windows 11 Home SL chính hãng, kích hoạt sẵn.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2933MHz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Multitouch Enabled IPS Edge to Edge Glass Micro Edge BrightView Corning® Gorilla® Glass NBT™ 400 Nits 100% sRGB
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg