AC Adapter SONY 19.5V-4.1A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad E16 AMD G2 (21M5001RVN)
Laptop doanh nhân 16 inch – mạnh mẽ, bền bỉ, tối ưu cho công việc văn phòng chuyên sâu
🔥 1. Tổng quan Lenovo ThinkPad E16 AMD G2 – chiếc laptop doanh nhân “chuẩn hiệu suất” 2024–2025
Lenovo ThinkPad E16 AMD G2 (21M5001RVN) là mẫu laptop doanh nhân đáng chú ý trong phân khúc tầm trung – sở hữu CPU AMD Ryzen 7 7735U mạnh mẽ, RAM DDR5 16GB và SSD 1TB tốc độ cao. Máy kế thừa độ bền “huyền thoại” ThinkPad, thêm không gian 16 inch rộng rãi tối ưu cho công việc Excel, lập trình, kế toán, vận hành doanh nghiệp và môi trường văn phòng hiện đại.
⚙️ 2. Thông số kỹ thuật chi tiết Lenovo ThinkPad E16 AMD G2
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 7735U (8C/16T, 2.7 – 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (1 khe, hỗ trợ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
GPU |
AMD Radeon™ 680M Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200), IPS, 300 nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2x USB-A, 2x USB-C (PD + DP 1.4), HDMI 2.1, RJ-45, jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.81 kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
Tình trạng |
Mới 100%, phân phối chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🎯 3. Điểm mạnh nổi bật
⭐ Hiệu năng mạnh mẽ cho mọi tác vụ
⭐ Màn lớn 16 inch – không gian làm việc cực rộng
Tỷ lệ 16:10 cho trải nghiệm hiển thị nhiều nội dung hơn 11% so với màn 16:9.
⭐ Bàn phím ThinkPad huyền thoại
Hành trình sâu – gõ cực sướng – chuẩn doanh nhân.
⭐ Độ bền chuẩn quân đội MIL-STD-810H
Chịu được va đập, rung lắc, nhiệt độ thay đổi.
⭐ Dung lượng SSD 1TB – lưu trữ thoải mái
Tốc độ PCIe 4.0 giúp mở máy và chạy ứng dụng cực nhanh.
🔍 4. Bảng so sánh ThinkPad E16 AMD G2 vs. Đối thủ
(để SEO mạnh hơn và giúp khách dễ chọn)
📌 So với ASUS ExpertBook B1 B1502
|
Tiêu chí |
ThinkPad E16 AMD G2 |
ExpertBook B1 |
|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7735U |
i7-1255U |
|
Màn hình |
16" – 16:10 |
15.6" – 16:9 |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
|
Độ bền |
MIL-STD 810H |
MIL-STD 810H |
|
Trải nghiệm gõ |
Xuất sắc |
Tốt |
|
Giá trị tổng thể |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
📌 So với HP ProBook 450 G10
|
Tiêu chí |
ThinkPad E16 |
ProBook 450 G10 |
|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 |
i7-1355U |
|
Màn hình |
16" |
15.6" |
|
Bàn phím |
Rất tốt |
Tốt |
|
Trọng lượng |
1.81 kg |
1.74 kg |
|
Build |
Rất chắc |
Khá |
➡️ ThinkPad E16 AMD G2 vượt trội về không gian màn hình, bàn phím, độ bền và ổ cứng.
⭐ 5. Đánh giá khách hàng (User Reviews)
📌 Anh Minh – Nhân viên tài chính
“Màn lớn 16 inch giúp mình làm Excel rất thoải mái. Máy chạy êm, mở file nặng vẫn mượt.”
📌 Chị Ngọc – Dev Front-end
“Ryzen 7 + RAM 16GB là đủ cho VS Code, Docker chạy ổn. Bàn phím ThinkPad đúng là đỉnh.”
📌 Anh Hoàng – Kế toán doanh nghiệp
“SSD 1TB quá lợi. Máy bền, pin dùng 6–7 tiếng, phù hợp công việc di chuyển.”
6. Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkPad E16 có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, vì máy dùng RAM SODIMM, có 1 khe trống mở rộng.
2. Máy có phù hợp cho lập trình không?
✔ Hoàn toàn phù hợp: Ryzen 7 + Radeon 680M xử lý tốt VS Code, web dev, app nhẹ.
3. Pin 47Wh dùng được bao lâu?
Thực tế 5.5 – 7 giờ tùy tác vụ văn phòng.
4. E16 có phù hợp để chỉnh sửa ảnh, video?
✔ Dùng tốt cho Lightroom, Photoshop cơ bản.
❌ Không phù hợp render video nặng vì không có VGA rời.
5. Máy có cổng LAN không?
✔ Có RJ-45 – rất hiếm ở laptop mỏng nhẹ hiện nay.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.81 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Pentium® Silver N6000 Processor 4M Cache, up to 3.30 GHz
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 2.5" Drive)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14.0 Inch HD (1366 x 768) 60Hz with 45% NTSC
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.75 GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 with 6GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2,20 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H Processor 12M Cache, up to 4.60 GHz
Memory: GB LPDDR5 4800MHz (1 khe)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Acer ComfyView
Weight: 1.5 kg
CPU: 12th Gen Intel Core i5-1235U (upto 4.4GHz, 12MB, 10 nhân 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA IPS , 60Hz, 300 nits , Acer ComfyView
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (6C / 12T, 2.9 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.44 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735U (8C / 16T, 2.7 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.81 kg