VGA MSI NVIDIA GeForce® GTX 1060 6GB GDDR5 (GTX 1060 GAMING X 6G) _1118KT
BALO LAPTOP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcLaptop Lenovo ThinkBook 16 G7 ARP (21MW0008VN): Ryzen 5 7535HS, 16GB DDR5, SSD 1TB, màn 16" WUXGA, USB4, Wi-Fi 6E, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 16 inch – AMD Ryzen 5 7535HS, RAM DDR5, SSD PCIe 4.0, màn hình lớn chuẩn WUXGA, nhiều cổng kết nối hiện đại, bảo mật vân tay
Lenovo ThinkBook 16 G7 ARP (21MW0008VN) là mẫu laptop doanh nghiệp mạnh mẽ, trang bị vi xử lý AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân 12 luồng, Turbo 4.5GHz), RAM 16GB DDR5-4800 (2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 1TB, màn hình lớn 16 inch WUXGA 16:10 IPS chống chói, pin 45Wh, trọng lượng chỉ 1.7kg. Máy nổi bật nhờ đa dạng cổng kết nối hiện đại như USB4, USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD Card Reader, Wi-Fi 6E, bảo mật vân tay, camera FHD IR hỗ trợ Windows Hello, phù hợp doanh nghiệp, kỹ sư, văn phòng, sinh viên cần laptop màn rộng, hiệu năng mạnh, đa nhiệm, nhiều cổng và bảo hành 24 tháng.
Màn hình 16 inch WUXGA 16:10 IPS – Không gian hiển thị rộng, sắc nét
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà, linh hoạt nâng cấp
Đa cổng kết nối hiện đại, bảo mật vân tay, Wi-Fi 6E, pin 45Wh
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 3.3–4.5GHz, 16MB L3 cache) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (1 x 16GB, 2 khe, tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 NVMe |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits, chống chói, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
USB4, USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
45Wh (3 cell) |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Arctic Grey |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Đức Minh – Trưởng nhóm kỹ thuật:
“Ryzen 5 đời mới, RAM DDR5 mạnh, màn hình 16:10 rộng rãi, SSD 1TB lưu trữ lớn, nhiều cổng hiện đại, bảo mật tốt, bảo hành Lenovo 2 năm.”
Phạm Thị Lan – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, màn hình rộng rất tiện, Wi-Fi 6E ổn định, kết nối USB4, pin đủ dùng, bảo hành chính hãng yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 16 G7 ARP (21MW0008VN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, kỹ sư, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop 16 inch mạnh, màn lớn, đa cổng, dễ nâng cấp.
2. RAM/SSD có nâng cấp được không?
Có, RAM tối đa 64GB DDR5, SSD PCIe 4.0 thay/thêm dễ dàng.
3. Máy có những cổng kết nối gì?
USB4, USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm.
4. Máy có bảo mật vân tay, camera IR, Wi-Fi 6E không?
Có, cảm biến vân tay, camera FHD + IR, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo ThinkBook 16 G7 ARP (21MW0008VN) |
HP ProBook 460 G10 (Ryzen 5 7535HS) |
Dell Inspiron 16 5635 (Ryzen 5 7535HS) |
Asus Vivobook 16X (Ryzen 5 7535HS) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 3.3–4.5GHz, 16MB L3) |
Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 3.3–4.5GHz, 16MB L3) |
Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 3.3–4.5GHz, 16MB L3) |
Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 3.3–4.5GHz, 16MB L3) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 (2 khe, tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits, 45% NTSC |
16" FHD+ (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits |
16" FHD+ (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits |
16" FHD+ (1920x1200) IPS, 16:10, 300 nits |
|
Đồ họa |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
AMD Radeon Graphics tích hợp |
|
Cổng kết nối |
USB4, USB-C Gen 2, 2 x USB-A, HDMI 2.1, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
USB-C, 2 x USB-A, HDMI, LAN RJ-45, SD card, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
45Wh |
51Wh |
54Wh |
50Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
1.82kg |
1.85kg |
1.8kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
12 tháng HP |
12 tháng Dell |
24 tháng Asus chính hãng |
Đánh giá :
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics Vega |
| Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC |
| Other | SD Card Reader, Speakers Dolby Audio™, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, Keyboard Backlit, 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) Always On, 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4, 1x USB-C® (USB4® 40Gbps) with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4, 1x HDMI® 2.1 Up to 4K/60Hz, 1x Headphone / Microphone Combo jack, 1x Ethernet (RJ-45), Firmware TPM 2.0 Enabled, Fingerprint Reader |
| Wireless | Intel Wi Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3 Cells 45 Whrs Battery |
| Weight | 1,70 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Arctic Grey |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 Aspect Ratio, LED Backlit, 0.2ms Response Time, 90Hz Refresh Rate, 550Nits Peak Brightness, 100% DCI-P3 Color Gamut, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 Billion Colors, PANTONE Validated, Glossy display, 70% Less Harmful Blue Light, SGS Eye Care Display, Touch screen, With Stylus Support, Screen-to-Body Ratio: 92 %
Weight: 1,30 Kg
CPU: Chip Apple M2 CPU 8-core
Memory: 16GB Unified Memory
HDD: 512GB SSD storage
VGA: GPU 10-core, Neural Engine 16-core
Display: 13.3-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology; 2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch with support for millions of colors 500 nits brightness Wide color (P3) True Tone technology
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U Mobile Processor (6-core/12-thread, 16MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB LPDDR4x Memory Onboard
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz IPS Acer ComfyView Technology
Weight: 1,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg