AC Adapter SONY 19.5V-3.9A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
🎁 Bộ quà tặng bao gồm:
✦ Túi dụng laptop
🎁 Ưu đãi mua kèm giá hấp dẫn:
✦ Ưu đãi giảm 500,000 khi mua LCD màn hình rời.
✦ Giảm 10% khi mua linh kiện RAM, HDD, SSD. Hỗ trợ nâng cấp miễn phí.
✦ Giảm thêm 5% khi mua phị kiện chuột và bàn phím Logitech
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo LOQ 15IAX9 (83GS001SVN): Sức Mạnh Vượt Trội, Trải Nghiệm Hoàn Hảo
Kế thừa DNA thiết kế từ dòng Legion cao cấp, Lenovo LOQ 15IAX9 là sự lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai muốn bước chân vào thế giới gaming với một cỗ máy mạnh mẽ, đáng tin cậy và sở hữu những tính năng vượt trội trong tầm giá.
1. Bộ Não Xử Lý "HX" - Hiệu Năng Dành Cho Game Thủ
2. Đồ Họa RTX - Bước Vào Thế Giới Gaming Hiện Đại
3. Màn Hình "Ăn Tiền" - Lợi Thế Cạnh Tranh Tuyệt Đối
Điểm sáng giá nhất trên Lenovo LOQ 15IAX9 chính là màn hình, với những thông số thường chỉ thấy trên các dòng máy đắt tiền hơn:
4. Cổng Kết Nối Đa Dạng, Sẵn Sàng Cho Mọi Thiết Bị
Lenovo LOQ 15IAX9 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối hiện đại, cho phép bạn xây dựng một góc gaming hoàn chỉnh:
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX (up to 4.4GHz, 8 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
12GB SO-DIMM DDR5-4800MHz (Nâng cấp tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 (TGP 65W) |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 144Hz, 300nits, 100% sRGB, G-SYNC® |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C (PD 140W, DP 1.4), 3x USB-A 3.2, 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45, 1x Jack 3.5mm |
|
Pin |
4 Cell, 60Wh |
|
Trọng lượng |
2.4 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Tình trạng |
Mới 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng |
|
Bảo hành |
24 tháng |
1. Đánh Giá Từ Cộng Đồng Game Thủ
Game Thủ Nói Gì Về Lenovo LOQ 15IAX9?
★★★★★ Đức Anh - Sinh viên, game thủ CS:GO & Valorant
"Thực sự bất ngờ với hiệu năng của con chip i5-HX, nó gánh map và xử lý các pha combat đông người rất mượt. Nhưng điểm mình phải thốt lên 'wow' là cái màn hình. 144Hz có G-SYNC trong tầm giá này là không tưởng! Mọi pha di chuyển, vẩy tâm đều mượt như nhung, không một gợn xé hình. Màn 100% sRGB màu cũng đẹp hơn hẳn mấy con máy bạn mình dùng, nhìn sướng mắt hơn nhiều."
★★★★★ Phương Linh - Sinh viên ngành Marketing, thích chơi The Sims 4 & Genshin Impact
"Mình cần một chiếc máy vừa học vừa chơi game, và LOQ 15IAX9 là lựa chọn hoàn hảo. Thiết kế của máy không quá hầm hố, mình có thể tự tin mang lên giảng đường. Màn hình màu sắc chuẩn giúp mình làm slide thuyết trình và chỉnh sửa ảnh cho các chiến dịch rất đẹp. Cổng USB-C có sạc PD và xuất hình rất tiện, chỉ cần một cọng cáp là kết nối được với màn hình ở nhà. Tối về chơi Genshin Impact ở mức setting hợp lý rất mượt mà."
★★★★☆ Chú Nam - Mua máy cho con trai học lớp 11
"Tôi tìm một chiếc máy cấu hình tốt, bền bỉ để con vừa học lập trình vừa giải trí. Sau khi so sánh nhiều nơi, tôi chọn con LOQ này vì nó có màn hình G-SYNC và CPU dòng HX mạnh mẽ, những thứ mà các máy khác cùng giá không có. Ban đầu tôi hơi lăn tăn về 12GB RAM, nhưng thực tế sử dụng cho nhu cầu của cháu là quá đủ, và sau này có thể dễ dàng nâng cấp nếu cần. Một lựa chọn rất đáng tiền."
2. So Sánh Với Các Đối Thủ Cạnh Tranh
Lenovo LOQ 15IAX9: Đâu là sự khác biệt?
|
Tiêu chí |
Lenovo LOQ 15IAX9 (83GS001SVN) |
MSI Cyborg 15 (Bản tương đương) |
Gigabyte G5 (Bản tương đương) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-12450HX (Dòng hiệu năng cao) |
Core i5-12450H |
Core i5-12500H |
|
GPU |
RTX 2050 (TGP 65W) |
RTX 2050 (TGP 45W) |
RTX 3050 (TGP 75W) |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz, 100% sRGB, G-SYNC |
15.6" FHD 144Hz, ~65% sRGB |
15.6" FHD 144Hz, ~65% sRGB |
|
Cổng kết nối |
USB-C (PD 140W, DP 1.4), HDMI 2.1 |
USB-C (DP), HDMI 2.1 |
USB-C (DP), HDMI 2.1 |
|
Điểm nổi bật |
Màn hình chất lượng vượt trội có G-SYNC, CPU dòng HX mạnh mẽ, cổng kết nối đa năng. |
Thiết kế trong suốt độc đáo, mỏng nhẹ. |
Hiệu năng GPU nhỉnh hơn một chút. |
|
Lựa chọn cho |
Người dùng ưu tiên trải nghiệm hình ảnh mượt mà, không xé hình, màu sắc chuẩn xác cho cả gaming và học tập. |
Người dùng yêu thích thiết kế độc, lạ, ưu tiên tính di động. |
Người dùng chỉ tập trung vào hiệu năng GPU thô, không quá quan trọng chất lượng hiển thị. |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. 12GB RAM có đủ để chơi game và làm việc không?
2. TGP 65W của RTX 2050 có yếu không?
3. Màn hình có G-SYNC thực sự tạo ra khác biệt lớn không?
4. Cổng USB-C của máy có gì đặc biệt?
| CPU | 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB |
| Memory | 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC |
| Other | 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with PD 140W and DisplayPort™ 1.4 3x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Ethernet (RJ-45) 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Power connector |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 4 Cells 60 Whrs Battery |
| Weight | 2.4 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6 Boost Up to 1057.5MHz at 35W (50W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) OLED 16:9 Aspect Ratio 0.2ms Response Time 600nits Peak Brightness 100% DCI-P3 Color Gamut 1,000,000:1 VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600 1.07 Billion Colors PANTONE Validated Glossy Display 70% Less Harmful Blue Light Screen to Body Ratio 84 %
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 32GB DDR5-5600MHz
HDD: 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 7ms, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.38 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H Processor
Memory: 8GB DDR4-3200 (8GB Soldered)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
Memory: 12GB SO-DIMM DDR5-4800 (2 Slot, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 65W
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC
Weight: 2.4 Kg