PC Dell Precision 5820 Tower XCTO Base (42PT58DW25) | Intel Xeon W-2223 | 16GB | 1TB | NVIDIA Quadro P620 2GB | Win 10 Pro | 0521A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 (21ML006QVN): Core Ultra 5 125U, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB, Màn 14" 2.2K 100% sRGB, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, Windows 11 Pro, Bảo Hành 36 Tháng
Thiết kế bền bỉ, chuẩn doanh nhân, trọng lượng 1.31kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 (21ML006QVN) nổi bật với thiết kế đen sang trọng, khung máy chắc chắn, trọng lượng chỉ 1.31kg – lý tưởng cho doanh nhân, kỹ sư, quản lý, lập trình viên cần laptop di động, bền bỉ và hiệu năng mạnh mẽ.
Hiệu năng tối ưu: Core Ultra 5 125U, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB PCIe NVMe
Trang bị Intel® Core™ Ultra 5 125U (12 nhân, Turbo tối đa 4.3GHz, 12MB cache), RAM 32GB DDR5-5600MHz cho khả năng đa nhiệm vượt trội, SSD 1TB PCIe NVMe tốc độ cao, đáp ứng tốt nhu cầu xử lý dữ liệu, phần mềm kỹ thuật, đồ họa nhẹ và multimedia. Đồ họa tích hợp Intel® Graphics phù hợp cho văn phòng, học tập, giải trí.
Màn hình 14 inch 2.2K IPS, 100% sRGB, chống lóa, giảm ánh sáng xanh
Màn hình 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, chống lóa, độ sáng 300 nits, tỷ lệ 16:10, đạt 100% sRGB, chứng nhận TÜV giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt – hiển thị sắc nét, màu sắc chuẩn xác, không gian làm việc rộng, lý tưởng cho sáng tạo nội dung, văn phòng và giải trí.
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E
Pin 52.5Wh, Windows 11 Pro, bảo hành 36 tháng Lenovo
Pin 52.5Wh cho thời lượng sử dụng lâu dài, cài sẵn Windows 11 Pro 64bit bản quyền, bảo hành Lenovo chính hãng toàn quốc 36 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 125U (12C/14T, tối đa 4.3GHz, 12MB cache) |
|
RAM |
32GB DDR5-5600MHz (nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe NVMe |
|
Đồ họa |
Intel® Graphics (tích hợp) |
|
Màn hình |
14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, chống lóa, 300 nits, 100% sRGB, TÜV low blue light, 16:10 |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.0 |
|
Pin/Sạc |
3 cell 52.5Wh |
|
Trọng lượng |
1.31kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro 64bit |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Đánh Giá Khách Hàng
Nguyễn Văn Trường – Kỹ sư CNTT:
“Cấu hình mạnh, RAM 32GB đa nhiệm tuyệt vời, SSD 1TB lưu trữ lớn, màn hình 2.2K màu sắc chuẩn, rất phù hợp cho công việc văn phòng và xử lý dữ liệu.”
Phạm Thị Hương – Designer:
“Màn hình hiển thị đẹp, giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt, Wi-Fi 6E nhanh, nhiều cổng kết nối hiện đại, bảo hành Lenovo lâu dài.”
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. ThinkPad T14 Gen 5 (21ML006QVN) phù hợp với ai?
Phù hợp với doanh nhân, kỹ sư, lập trình viên, designer, nhân viên văn phòng cần laptop cấu hình cao, di động, màn hình đẹp, bảo hành lâu.
2. RAM 32GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ nâng tối đa 64GB (2 khe RAM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng, nâng cấp linh hoạt.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy đã cài sẵn Windows 11 Pro 64bit bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad T14 Gen 5 (21ML006QVN) |
Dell Latitude 7440 (2024) |
HP EliteBook 840 G10 |
MacBook Air M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 125U |
Intel Core i5-1335U |
Intel Core i5-1335U |
Apple M3 |
|
RAM |
32GB DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
8GB/16GB/24GB Unified |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
512GB/1TB SSD PCIe NVMe |
256GB/512GB/1TB/2TB NVMe |
|
Đồ họa |
Intel Graphics |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Apple GPU |
|
Màn hình |
14" 2.2K IPS, 100% sRGB |
14" FHD+ IPS, 100% sRGB |
14" FHD IPS, 100% sRGB |
13.6" Liquid Retina |
|
Trọng lượng |
1.31kg |
1.27kg |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz) |
| Memory | 32GB DDR5-5600 MHz |
| Hard Disk | 1TB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB-C® (Thunderbolt™ 4, USB 40Gbps) 2 x USB-A (USB 5Gbps, 1 always on) Ethernet (RJ45) HDMI® 2.1 (supports resolution up to 4K@60Hz) Headphone / mic combo |
| Wireless | Wi-Fi 6E + BT 5 |
| Battery | 3 cell 52.5Wh |
| Weight | 1.31kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 3200MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 inch, 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 Aspect Ratio, 0.2ms Response Time, 90Hz Refresh Rate, 550 Nits Peak Brightness, 100% DCI-P3 Color Gamut, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 billion colors, PANTONE Validated, 70% less Harmful Blue Light, SGS Eye Care Display, Touch Screen, With Stylus Support, Screen-to-Body Ratio 88 %
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1250U Processor (1.10 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz Onboard
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 17.3 inch 2.5K (2560 x 1920) FOLED 4:3 Aspect Ratio 0.2ms Response Time 60Hz Refresh Rate 500 Nits HDR Peak Brightness 100% DCI-P3 Color Gamut Contrast Ratio: 1,000,000:1 VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500 1.07 Billion Colors PANTONE Validated Glossy Display 70% Less Harmful Blue Light Touch Screen
Weight: 1,50 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level 60Hz 45% NTSC Thin Bezel 65% sRGB
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700 Processor 30M Cache, up to 5.20 GHz
Memory: 8GB (8GBx1) DDR4, 3200MHz
HDD: 512GB SSD PCIe
VGA: Intel(R) UHD Graphics 770 with shared graphics memory
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg