LCD HP V270 (2KZ35AA) 27 inch Full HD (1920 x 1080 @ 60 Hz) IPS with LED Backlight _VGA _HDMI _DVI-D _319EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000NVA): Core Ultra 7 255H, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB, Intel Arc 140T, màn 16" WUXGA IPS, Wi-Fi 7, Thunderbolt 4, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 16 inch cao cấp – Core Ultra 7 255H, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0 Opal 2.0, Intel Arc 140T, màn WUXGA IPS 400 nits, Wi-Fi 7, Thunderbolt 4, bảo hành Lenovo 24 tháng
Laptop Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000NVA) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, IT, kỹ sư, quản trị viên hoặc nhân viên văn phòng cần laptop 16 inch hiệu năng mạnh, đa nhiệm, khả năng đồ họa, bảo mật chuẩn doanh nghiệp, kết nối hiện đại và thiết kế siêu bền. Máy trang bị CPU Intel Core Ultra 7 255H (lên tới 5.1GHz, 24MB cache), RAM 16GB DDR5-5600 (2 khe, tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 NVMe Opal 2.0 512GB, GPU Intel Arc 140T, màn hình 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400 nits chống lóa, Wi-Fi 7 BE201, Bluetooth 5.4, pin 46.5Wh, trọng lượng chỉ 1.79kg, 2 cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1, bảo hành Lenovo 24 tháng, màu đen sang trọng.
Hiệu năng vượt trội, đa nhiệm, đồ họa mạnh mẽ
Màn hình lớn 16" WUXGA IPS 400 nits – Không gian hiển thị rộng, sắc nét, chống lóa
Kết nối doanh nghiệp hiện đại, bảo mật tối ưu
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 255H (lên tới 5.1GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe Opal 2.0 M.2 2280 |
|
Đồ họa |
Intel Arc 140T GPU |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 400 nits, 45% NTSC, chống lóa |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, 1 x USB-A 2.0, HDMI 2.1, LAN, audio combo |
|
Không dây |
Intel Wi-Fi 7 BE201, Bluetooth 5.4 |
|
Pin/Sạc |
46.5Wh |
|
Trọng lượng |
1.79kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000NVA) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, IT, kỹ sư, quản trị viên, nhân viên văn phòng cần laptop 16 inch mạnh, đa nhiệm, hỗ trợ đồ họa, bảo mật, kết nối hiện đại, dễ nâng cấp.
2. RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, nâng tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Chưa cài, dễ dàng cài Windows hoặc Linux theo nhu cầu.
4. Máy có Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 không?
Có, hỗ trợ truyền dữ liệu, xuất hình ảnh, sạc nhanh, kết nối không dây tốc độ cao.
5. SSD Opal 2.0 có gì nổi bật?
Là SSD chuẩn bảo mật doanh nghiệp, bảo vệ dữ liệu tối ưu.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000NVA) |
HP ProBook 450 G10 |
Dell Latitude 7640 |
Asus ExpertBook B6 Flip |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 255H |
Core i7-1355U |
Core i7-1365U |
Core i7-1360P |
|
RAM |
16GB DDR5 (max 64GB) |
16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 |
512GB SSD |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 400 nits |
15.6" FHD 250 nits |
16" FHD+ 250 nits |
16" WUXGA 400 nits |
|
Đồ họa |
Intel Arc 140T |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Kết nối |
2 x Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 7, BT 5.4 |
Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
|
Trọng lượng |
1.79kg |
1.74kg |
1.89kg |
1.75kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
Windows 11 |
Windows 11 |
Windows 11 |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (21SA000NVA) nổi bật với CPU Core Ultra 7 255H mạnh mẽ, RAM DDR5 16GB (2 khe nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 512GB bảo mật, GPU Intel Arc 140T, màn hình 16" WUXGA IPS 400 nits sắc nét, 2 cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, thiết kế siêu bền, trọng lượng chỉ 1.79kg và bảo hành Lenovo 24 tháng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, IT, kỹ sư, quản trị viên hoặc nhân viên văn phòng cần laptop 16 inch hiệu năng mạnh, đa nhiệm, hỗ trợ đồ họa, bảo mật, kết nối hiện đại, dễ nâng cấp và bảo hành chính hãng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB |
| Memory | 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0), 2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), one Always On, 2 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 46.5Wh |
| Weight | 1.79 kg |
| SoftWare | NoOS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 icnh Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ Gen 4 x 4 M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU with 8GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz TGP 150W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 500 Nits Anti Glare 16:10 100% sRGB 178° Refresh rate 165Hz Dolby® Vision™ DisplayHDR™ 400 G-Sync DC Dimmer TÜV Low Blue Light TÜV High Gaming Performance
Weight: 2,50 Kg
CPU: CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.70GHz, 18MB)
Memory: 16GB Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K OLED 90Hz 100%DCI-P3 400nits
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.3GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 2TB SSD M.2 2280 PCIe 5.0x4 Performance NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU | Integrated Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch 3K (3072 x 1920) IPS 500 Nits Anti-Glare 100% DCI-P3 120Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg