Ram PC Corsair Vengeance RGB Pro DDR4 16GB (2x8GB) Bus 3000Mhz C15 (CMW16GX4M2C3000C15) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (22AY003HVA)
Intel Core Ultra 5 228V | RAM 32GB LPDDR5x | SSD 1TB | Intel Arc Graphics | 16" WUXGA | 1.63kg
🚀 Tổng quan sản phẩm
ThinkPad E16 Gen 3 (22AY003HVA) là laptop dành cho doanh nghiệp, lập trình viên, và người dùng chuyên nghiệp với các ưu điểm:
Máy có trọng lượng 1.63kg, thiết kế Black Aluminium sang trọng, phù hợp cho doanh nhân, kỹ sư, lập trình viên cần di chuyển nhiều.
⚙️ Cấu hình chi tiết Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (22AY003HVA)
⭐ Ưu điểm nổi bật
✅ Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Ultra 5 228V + AI nhẹ
✅ RAM 32GB LPDDR5x – đa nhiệm cực mượt
✅ SSD 1TB PCIe NVMe – tốc độ cao, lưu trữ thoải mái
✅ Intel Arc Graphics 130V – hỗ trợ AI nhẹ và đồ họa cơ bản
✅ Màn hình 16" IPS chống chói 300 nits – trải nghiệm làm việc rộng rãi
✅ Thiết kế nhôm sang trọng – bền, chuyên nghiệp
✅ Cổng kết nối đầy đủ – Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN RJ-45
👥 Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy chạy đa nhiệm rất mượt với RAM 32GB, SSD 1TB lưu trữ thoải mái. Màn hình 16 inch rộng rãi, làm việc và lập trình lâu không mỏi mắt.” – Anh Hoàng, Developer
⭐⭐⭐⭐☆ “Intel Arc Graphics 130V xử lý đồ họa cơ bản ổn, pin dùng cả ngày văn phòng. Thiết kế nhôm rất bền.” – Chị Lan, Project Manager
⭐⭐⭐⭐☆ “Bàn phím ThinkPad vẫn cực kỳ thoải mái, gõ êm. Máy di chuyển tiện lợi nhờ trọng lượng 1.63kg.” – Anh Quang, IT Manager
📊 Bảng so sánh Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 3 (22AY003HVA) |
Dell Latitude 5640 |
HP ProBook 470 G11 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 228V |
Core Ultra 5 125U |
Core Ultra 5 125U |
|
RAM |
32GB LPDDR5x |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
512GB |
512GB |
|
GPU |
Intel Arc Graphics 130V |
Intel Graphics |
Intel Graphics |
|
Thunderbolt 4 |
✔ |
✔ |
✖ |
|
LAN RJ-45 |
✔ |
✔ |
✖ |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E16 Gen 3 22AY003HVA phù hợp với ai?
✔️ Doanh nghiệp, lập trình viên, IT, người dùng AI nhẹ, đa nhiệm văn phòng.
2. RAM 32GB LPDDR5x có nâng cấp được không?
✔️ RAM hàn onboard, không nâng cấp, nhưng đáp ứng tốt đa nhiệm và lập trình chuyên sâu.
3. Máy có sẵn Windows không?
❌ Không, máy No OS, người dùng tự cài đặt hệ điều hành.
4. Pin 48Wh dùng được bao lâu?
⏱️ Khoảng 6–8 giờ cho công việc văn phòng và AI nhẹ.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB |
| Memory | 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On, 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4, 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.63 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black (Aluminium) |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 5 120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch FHD (1920x1080) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,37 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg