Màn Hình - LCD HP Z23n G2 (1JS06A4) 23 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare _VGA _HDMI _DisplayPort™ _0820F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21SR002MVA): Core Ultra 7 255H AI, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, Intel Arc 140T, màn 16" WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, bảo hành 24 tháng
Laptop AI doanh nghiệp màn hình 16 inch, Core Ultra 7 255H, RAM DDR5-5600, SSD PCIe 4.0, Intel Arc 140T, Thunderbolt 4, bảo mật vân tay, chuẩn bền ThinkPad
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21SR002MVA) là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng và sinh viên cần laptop AI PC mạnh mẽ, màn hình lớn, RAM lớn, khả năng nâng cấp linh hoạt, kết nối đa dạng, bảo mật tốt và thiết kế bền bỉ chuẩn ThinkPad. Máy trang bị CPU Intel® Core™ Ultra 7 255H (16 nhân, 16 luồng, tối đa 5.1GHz, 24MB cache, AI Boost), RAM 16GB DDR5-5600 (1x16GB, 2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 1TB (dễ nâng cấp), GPU Intel Arc 140T, bàn phím LED, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, camera FHD, pin 48Wh, trọng lượng chỉ 1.63kg, không cài sẵn hệ điều hành, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng AI mạnh mẽ: Core Ultra 7 255H, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, Intel Arc 140T
Màn hình lớn 16" WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa – sắc nét, tỷ lệ 16:10
Tiện ích doanh nghiệp: Bảo mật vân tay, TPM 2.0, camera FHD, bàn phím LED
Kết nối đa dạng: Thunderbolt 4, USB-C Gen 2x2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6E
Pin 48Wh, trọng lượng chỉ 1.63kg, không OS, bảo hành Lenovo 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 255H (16C/16T, tối đa 5.1GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 (1x16GB, 2 khe, nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 (hỗ trợ nâng cấp) |
|
Đồ họa |
Intel Arc 140T GPU (tích hợp) |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10, 60Hz |
|
Kết nối |
1 x Thunderbolt 4/USB4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2x2, 2 x USB-A, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
|
Pin/Sạc |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.63kg |
|
Hệ điều hành |
Không OS |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Hải Đăng – Kỹ thuật:
“Máy mạnh, RAM nâng cấp dễ, SSD 1TB thoải mái lưu trữ, màn hình lớn, nhiều cổng kết nối, pin ổn.”
Phạm Minh Hường – Văn phòng:
“Hiệu năng AI mạnh, máy nhẹ, cài lại OS dễ dàng, bảo mật vân tay rất tiện.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E16 Gen 3 (21SR002MVA) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, RAM lớn, hiệu năng AI mạnh, bảo mật tốt.
2. RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Không, người dùng tự cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các kết nối doanh nghiệp hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 3 (21SR002MVA) |
Dell Latitude 5540 |
HP ProBook 460 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 255H (16C/16T) |
Core i7-1355U (13th Gen) |
Core i7-1355U (13th Gen) |
Core i7-1355U (13th Gen) |
|
RAM |
16GB DDR5 (2 khe, max 64GB) |
8GB/16GB DDR4/DDR5 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe |
512GB/1TB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits, 16:10 |
15.6" FHD IPS |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
|
Đồ họa |
Intel Arc 140T |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C Gen 2x2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Pin |
48Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.63kg |
1.7kg |
1.74kg |
1.70kg |
|
Hệ điều hành |
Không OS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
FreeDOS |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (21SR002MVA) nổi bật với CPU Core Ultra 7 255H AI, RAM 16GB DDR5 (nâng tối đa 64GB), SSD 1TB PCIe 4.0, GPU Intel Arc 140T, màn hình lớn 16" WUXGA IPS sắc nét, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, bảo mật vân tay, pin 48Wh, trọng lượng 1.63kg, không cài sẵn hệ điều hành và bảo hành Lenovo 24 tháng. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng cần laptop màn lớn, RAM lớn, hiệu năng AI mạnh, khả năng nâng cấp linh hoạt, bảo mật tốt và kết nối hiện đại.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB |
| Memory | 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On, 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4, 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.63 kg |
| SoftWare | NoOS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 icnh Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) Low Power IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB Color Gamut Dolby Vision
Weight: 1,7 Kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
Display: 14.2-inch (diagonal) Liquid Retina XDR display, 3024-by-1964 native resolution at 254 pixels per inch XDR (Extreme Dynamic Range)
Weight: 1.55 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.73 kg
CPU: Intel® Core™ i9-14900HX Processors (1.6GHz upto 5.8GHz, 24 Cores 32 Threads, 36 MB Intel® Smart Cache)
Memory: 128GB (4 x 32GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to max 192GB)
HDD: 4TB (2TB*2) NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4, 1x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen5)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 Laptop GPU 16GB GDDR6 Up to 2040MHz Boost Clock 175W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. Max. 270W
Display: 18" 16:10 UHD+ (3840x2400), MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), IPS-Level panel
Weight: 3.6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 225H up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel Arc 130T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg