LCD Dell E2020H (2TMV12) | 20 inch HD (1600 x 900 at 60 Hz) Anti Glare LED Backlight _VGA _DisplayPort _0520D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K6005UVN) – Ryzen 5 7535HS, RAM 24GB, Màn 14" WUXGA
Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K6005UVN) là chiếc laptop mỏng nhẹ, hiệu năng cao dành cho sinh viên, dân văn phòng, freelancer và người cần máy đa nhiệm mạnh. Trang bị Ryzen 5 7535HS, RAM 24GB DDR5, SSD PCIe 4.0 và màn hình 14" WUXGA 16:10, đây là lựa chọn lý tưởng cho công việc học tập, văn phòng, lập trình hoặc sáng tạo nội dung nhẹ.
⭐ 1. Thiết kế mỏng nhẹ – linh hoạt di chuyển
Laptop này tối ưu cho người cần di chuyển nhiều và làm việc linh hoạt.
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ – AMD Ryzen 5 7535HS
Máy đáp ứng mượt mà:
🚀 3. RAM 24GB DDR5 + SSD PCIe 4.0 – đa nhiệm và tốc độ cao
🌈 4. Màn hình 14" WUXGA – Rộng rãi và sắc nét
🔌 5. Cổng kết nối đầy đủ – linh hoạt
USB-C PD giúp sạc nhanh và kết nối màn hình ngoài tiện lợi.
🔋 6. Pin 50Wh – Windows 11 bản quyền
⭐ Đánh giá khách hàng
★★★★★ – Anh Long (Hà Nội)
“Máy nhẹ, pin tốt, RAM 24GB chạy Chrome, Word, Excel rất mượt.”
★★★★☆ – Chị Lan (TP.HCM)
“Màn hình 14" 16:10 nhìn thoải mái, thiết kế nhỏ gọn, tiện mang đi học và làm việc.”
★★★★★ – Bạn Huy (Sinh viên CNTT)
“Ryzen 5 HS mạnh, chạy code, VM nhẹ và chỉnh sửa video cơ bản đều mượt.”
Bảng so sánh Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 với đối thủ
|
Tiêu chí |
IdeaPad Slim 3 14ARP10 |
Acer Swift 3 Ryzen 5 |
Asus VivoBook 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS (6C/12T) |
Ryzen 5 5625U |
i5-1335U |
|
RAM |
24GB DDR5 |
16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 3.0 |
|
GPU |
Radeon 660M |
Vega 7 |
Iris Xe |
|
Màn hình |
14" WUXGA 16:10 300 nits |
14" FHD IPS |
14" FHD IPS |
|
Trọng lượng |
1.39 kg |
1.2 kg |
1.4 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Không OS |
Windows 11 Home |
Kết luận: IdeaPad Slim 3 14ARP10 vượt trội về CPU – RAM – GPU – màn hình rộng hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM không?
Máy có 1 khe SODIMM (hiện đang cắm 16GB) + 8GB hàn → đạt tối đa 24GB DDR5.
2. SSD có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 2242 PCIe 4.0.
3. Ryzen 5 7535HS mạnh không?
Rất mạnh trong phân khúc, đa nhiệm, học tập, code, chỉnh sửa ảnh/video cơ bản mượt mà.
4. Máy phù hợp đối tượng nào?
Sinh viên, dân văn phòng, freelancer, lập trình viên, người cần máy di động mạnh.
5. Máy có sẵn Windows không?
Có, Windows 11 Home SL bản quyền.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x SD card reader 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 50Wh |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR5-4800 + 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg