LCD Acer KG241Q (UX1SS.P01) | 23.6 inch Full HD (1920 x 1080 pixels) @144Hz with W-LED Backlight Anti Glare _HDMI _VGA _719D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP ProBook 460 G11 (A74MQPT) | Core Ultra 5 125H | 16GB DDR5 | 512GB SSD | 16 inch WUXGA Touch
Giới thiệu sản phẩm
Laptop HP ProBook 460 G11 (A74MQPT) là chiếc laptop doanh nhân thế hệ mới của HP, trang bị bộ vi xử lý Intel Core Ultra 5 125H thuộc dòng Meteor Lake, kết hợp GPU Intel Arc Graphics cho hiệu năng vượt trội cả trong công việc văn phòng lẫn đa nhiệm đồ họa cơ bản. Với màn hình 16 inch WUXGA cảm ứng, RAM DDR5 tốc độ cao và thiết kế sang trọng, ProBook 460 G11 là lựa chọn lý tưởng cho nhân viên văn phòng, doanh nhân và sinh viên.
Cấu hình chi tiết HP ProBook 460 G11 (A74MQPT)
Ưu điểm nổi bật
So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP ProBook 460 G11 (A74MQPT) |
Dell Inspiron 16 |
Lenovo ThinkBook 16 Gen 6 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 125H |
Intel Core i5-13420H |
Intel Core i5-13500H |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
16GB DDR4-3200 |
16GB DDR5-5200 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
16" WUXGA, cảm ứng |
16" FHD+, không cảm ứng |
16" WUXGA, 300 nits |
|
Đồ họa |
Intel Arc Graphics |
Intel UHD |
Intel Iris Xe |
|
Trọng lượng |
1.38kg |
1.9kg |
1.7kg |
|
Điểm mạnh |
Nhẹ, màn hình cảm ứng, GPU Arc |
Giá rẻ hơn |
Hiệu năng CPU cao hơn |
👉 HP ProBook 460 G11 nổi bật nhờ cân bằng hiệu năng – độ mỏng nhẹ – màn hình cảm ứng mà ít đối thủ 16 inch nào đạt được.
Đánh giá khách hàng
⭐ Anh Minh (Doanh nhân): “Máy màn hình lớn nhưng rất nhẹ, pin ổn, cảm ứng tiện lợi khi thuyết trình.”
⭐ Chị Hương (Nhân viên văn phòng): “Chạy đa nhiệm nhanh, mở nhiều tab Excel và Word không bị giật. Thiết kế sang trọng, dễ mang đi công tác.”
⭐ Sinh viên Thiết kế (Trần Phát): “Card Intel Arc hỗ trợ Photoshop và Premiere tốt hơn nhiều so với laptop văn phòng cùng tầm giá.”
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. HP ProBook 460 G11 có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, máy hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB DDR5.
2. Máy có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
👉 Máy đáp ứng tốt Photoshop, Illustrator, dựng video cơ bản nhờ GPU Intel Arc Graphics.
3. Thời lượng pin thực tế bao lâu?
👉 Với pin 56Wh, máy có thể dùng từ 6–7 tiếng cho công việc văn phòng.
4. HP ProBook 460 G11 có cảm ứng không?
👉 Có, màn hình 16" hỗ trợ cảm ứng đa điểm, thuận tiện cho công việc và giải trí.
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads) |
| Memory | 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® NVMe™ SSD |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 USB Type-C® 20Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging, 1 power); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45 |
| Wireless | Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 3-cell, 56 Wh Li-ion |
| Weight | 1.38 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-10505 12MB Cache, 6 Cores, 12 Threads, 3.2GHz to 4.6GHz, 65W
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 non-ECC Memory
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MT/s (1 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.52kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg